Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 431
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#664ꪚꪮꪉbòngmuốiĐộng từ
ꪚꪮꪉ ꪠꪰꪀ: muối dưa
#665ꪚꪮꪉbòngướpĐộng từ
ꪚꪮꪉ ꪜꪱ: ướp cá
#666ꪚꪮꪉbòngmai phụcĐộng từ
ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪚꪮꪉ: địch bị mai phục
#641ꪚꪮꪀ ꪼꪡbók fãytàn lửaDanh từ
:
#639ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀbók dạkkhó bảo, khó dạyTính từ
* ꪩꪴꪀ ꪚꪮꪀ ꪥꪱꪀ ꪝꪷ꪿ ꪵꪣ꪿ ꪜꪱꪀ ꪼꪒ꫁: con khó bảo cha mẹ phải nói nhiều
#642ꪚꪮꪀ ꪡꪰꪉbók fẵngngoanTính từ
ꪙ꫁ꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪚꪮꪀ ꪡꪰꪉ: em bé ngoan
#644ꪚꪮꪀ ꪎꪳbók sừdạy họcĐộng từ
ꪚꪮꪀ ꪎꪳ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪒꪲꪙ ꪝꪴ: dạy học ở miền núi
#643ꪚꪮꪀ ꪎꪮꪙbók sònbảo ban, giáo dụcĐộng từ
ꪚꪮꪀ ꪎꪮꪙ ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ: bảo ban con cháu
#638ꪚꪮꪀ ꪊꪴ꪿bók chúnụ hoa, búp hoaDanh từ
:
#640ꪚꪮꪀ ꪉ꪿ꪱꪥbók ngaidễ bảo, dễ dạyTính từ
ꪩꪴꪀ ꪨꪱꪙ ꪚꪮꪀ ꪉ꪿ꪱꪥ: con cháu dễ bảo
#635ꪚꪮꪀbókhoaDanh từ
ꪘ꫁ꪱ ꪄꪱꪫ ꪡꪮꪉ ꪹꪁꪷ꪿ ꪚꪮꪀ: mặt tươi như hoa
#636ꪚꪮꪀbókbảoĐộng từ
ꪚꪮꪀ ꪀꪽ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: bảo nhau làm việc
#637ꪚꪮꪀbókdạyĐộng từ
* ꪚꪮꪀ ꪩꪴꪀ ꪎꪮꪙ ꪨꪱꪙ: dạy bảo con cháu
#554ꪚꪬ꪿ꪮꪥbhóiroi róiTính từ
ꪘ꫁ꪱ ꪄꪱꪫ ꪡꪮꪉ ꪚꪬ꪿ꪮꪥ: mặt tươi roi rói
#555ꪚꪬ꪿ꪮꪉbhóngđỏ đắnTính từ
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪚꪬ꪿ꪮꪉ: da dẻ đỏ đắn
#614ꪚꪨꪴꪚ ꪚꪨꪴꪚblúp blúpken két, trèo trẹoTính từ
ꪄꪰꪒ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪚꪨꪴꪚ ꪚꪨꪴꪚ: nghiến răng ken két
#8082ꪙ꫁ꪽnặnấy, đấyChưa xác định
ꪵꪔ꪿ ꪣꪳ꫁ ꪙ꫁ꪽ: từ ngày ấy
#8083ꪙ꫁ꪽnặnkiaChưa xác định
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪹꪎ꫁ ꪙ꫁ꪽ ꪋ꪿ꪽ ꪹꪏ: mặc áo kia đẹp hơn
#7982ꪙ꫁ꪱꪫnạovítChưa xác định
ꪙ꫁ꪱꪫ ꪉ꪿ꪱ ꪼꪣ꫁ ꪶꪩꪉ: vít cành cây xuống
#7959ꪙ꫁ꪱꪙ ꪼꪁ꪿nạn kay—Chưa xác định—