Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 431
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2907ꪀꪲꪙ ꪊꪸꪉkìn chiềngăn tếtChưa xác định—
#2893ꪀꪲꪙkìnăn, xơiChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪄꪱ꫁: ăn cơm; xơi cơm
#2894ꪀꪲꪙkìnănChưa xác định
ꪎꪱꪣ ꪹꪀꪷꪙ ꪁꪲ꪿ ꪶꪩ꪿ ꪀꪲꪙ ꪬ꫁ꪱ ꪹꪀꪷꪙ ꪹꪭꪱ: ba cân ki lô ăn năm cân ta
#2895ꪀꪲꪙkìnănChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪀꪲꪙ ꪤꪱ ꪑ꫁ꪮꪣ: vải ăn thuốc nhuộm
#2896ꪀꪲꪙkìnănChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪘꪸ꪿ꪀ ꪹꪘꪷ꪿ꪣ: ăn của đút lót
#2897ꪀꪲꪙkìnănChưa xác định
ꪭꪫꪸ꫁ꪙ ꪹꪣꪉ ꪁꪫꪱꪥ ꪀꪲꪙ ꪭꪮꪒ ꪎ꪿ꪱ ꪹꪣꪉ ꪮ꫁ꪱꪉ: huyện Tuần Giáo ăn đến xã Mường Ảng
#2898ꪀꪲꪙkìnuốngChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪙꪾ꫁: uống nước
#2899ꪀꪲꪙkìnhútChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪁꪺꪙ: không hút thuốc
#2900ꪀꪲꪙkìn—Chưa xác định—
#2901ꪀꪲꪙkìnchiếmChưa xác định
ꪼꪔ ꪀꪲꪙ ꪶꪒꪉ ꪹꪤꪉ: Pháp chiếm Đông Dương
#2855ꪀꪸ ꪢꪱꪀkìa mákdơi quạChưa xác định—
#2854ꪀꪸ ꪚꪲ꫁kìa bỉdơi nhắtChưa xác định—
#2853ꪀꪸkìadơiChưa xác định—
#2024ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉkêng kanglềnh kềnh, kềnh càngTính từ
ꪔꪰ꪿ꪉ ꪝꪱꪙ ꪼꪫ꫁ ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉ: bàn ghế để lềnh kềnh
#2025ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉkêng kang—Tính từ
:
#2023ꪹꪁꪸ꪿ꪉkêngcăngTính từ
ꪘꪰꪉ ꪹꪁꪸ꪿ꪉ: căng da
#2012ꪹꪁꪸ꪿kê—Động từ
:
#2005ꪵꪀꪚ ꪵꪋꪙkép chẽncon cái xóc đĩaDanh từ
:
#2002ꪵꪀꪚképtrấuDanh từ
ꪹꪚꪱ ꪹꪁꪷ꪿ ꪵꪀꪚ: nhẹ như trấu; nhẹ như bấc
#2003ꪵꪀꪚképdămDanh từ
ꪵꪀꪚ ꪼꪣ꫁: dăm gỗ; dăm tre