Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3735 | ꪉꪫꪱ ꪏꪳꪙ | ngõa sữn | hôm qua hôm kia | Chưa xác định | — |
| #10878 | ꪣꪳ꫁ ꪉꪫꪱ | mự ngõa | hôm qua | Chưa xác định | — |
| #10870 | ꪣꪳ꫁ ꪀ꪿ꪮꪙ | mự kón | hôm nọ | Chưa xác định | — |
| #10879 | ꪣꪳ꫁ ꪙꪲ꫁ | mự nị | hôm nay | Chưa xác định | — |
| #10889 | ꪣꪳ꫁ ꪏꪳ꫁ꪙ | mự sựn | hôm kìa | Chưa xác định | — |
| #10888 | ꪣꪳ꫁ ꪏꪳꪙ | mự sữn | hôm kia, hôm xưa | Chưa xác định | — |
| #10866 | ꪣꪳ꫁ | mự | hôm | Chưa xác định | ꪬꪲ꪿ꪉ ꪣꪱ ꪣꪳ꫁ ꪉꪫꪱ: mới về hôm qua |
| #815 | ꪚꪴꪒ ꪁꪱꪫ | bút kão | hôi tanh | Tính từ | : |
| #2435 | ꪄꪲ꫁ ꪹꪔꪱ꪿ | khỉ táu | hôi nách | d. t. | — |
| #159 | ꪮꪱꪥ ꪹꪐꪉ | ài nhường | hôi hám | Tính từ | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪮꪱꪥ ꪹꪐꪉ: quần áo hôi hám |
| #6056 | ꪹꪐꪉ | nhường | hôi hám | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪹꪐꪉ: mùi hôi hám |
| #151 | ꪮꪱꪥ | ài | hôi | Danh từ | ꪮꪱꪥ ꪘꪴ ꪋꪴ: hôi chuột chù |
| #2466 | ꪄꪲꪫ | khìu | hôi | Tính từ | ꪮꪱꪥ ꪄꪲꪫ ꪘꪴ ꪋꪴ: mùi hôi chuột chù |
| #7337 | ꪶꪕꪥ | tỗi | hôi | Chưa xác định | ꪶꪕꪥ ꪹꪋ꪿ꪉ: hôi của |
| #2081 | ꪅꪱꪀ ꪅꪱꪀ | khạk khạk | hô hố | Tính từ | ꪬꪺ ꪅꪱꪀ ꪅꪱꪀ: cười hô hố |
| #13646 | ꪹꪜ꪿ꪱ ꪬꪴ | páu hù | hô hấp nhân tạo | Chưa xác định | — |
| #8623 | ꪹꪜꪱ꪿ ꪬꪴ | páu hù | hô hấp nhân tạo | Chưa xác định | — |
| #13491 | ꪬꪺꪚ | huốp | hót, hốt, vơdùng tay | Chưa xác định | ꪬꪺꪚ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: hót rác |
| #1735 | ꪀꪴ꫁ꪥ | kủi | hótvượn | Động từ | ꪋ꫁ꪱꪙ ꪙꪲ ꪀꪴ꫁ꪥ: vượn hót |
| #1572 | ꪶꪀꪙ | kồn | hóp | Danh từ | ꪵꪀ꫁ꪣ ꪶꪀꪙ: má hóp |