Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #471 | ꪚꪰꪀ ꪩ꫁ꪱ | bắc lạ | vu oan, vu khống | Động từ | ꪚꪰꪀ ꪩ꫁ꪱ ꪔꪱ ꪒꪱꪥ: vua oan giá họa |
| #468 | ꪚꪰꪀ ꪚ꪿ꪮꪉ | bắc bóng | đục đẽo | Động từ | ꪚꪰꪀ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: đục đẽo cột nhà |
| #466 | ꪚꪰꪀ ꪚꪮꪙ | bắc bòn | bịa đặt | Động từ | ꪫꪸꪀ ꪚꪰꪀ ꪚꪮꪙ ꪮꪮꪀ: chuyện bịa đặt ra |
| #467 | ꪚꪰꪀ ꪚꪮꪙ | bắc bòn | sáng tác | Động từ | ꪚꪰꪀ ꪚꪮꪙ ꪁꪫꪱꪣ ꪄꪾꪚ: sáng tác bài hát |
| #469 | ꪚꪰꪀ ꪁꪙ꪿ꪮꪉ | bắc ꪁꪙ꪿ꪮꪉ | đạp vào khoeo chân | Động từ | : |
| #462 | ꪚꪰꪀ | bắc | đồng cân | Danh từ | ꪚꪰꪀ ꪁꪾ ꫜ: một đồng cân vàng |
| #463 | ꪚꪰꪀ | bắc | đánhchặt, đào | Động từ | ꪚꪰꪀ ꪅꪰꪀ: đánh bậc |
| #464 | ꪚꪰꪀ | bắc | bịa | Động từ | ꪚꪰꪀ ꪮꪮꪀ: bịa chuyện |
| #465 | ꪚꪰꪀ | bắc | vu | Động từ | ꪚꪰꪀ ꪩ꫁ꪱ: vu oan |
| #648 | ꪚꪮꪣ ꪼꪡ | bòm fãy | bom cháy | Động từ | : |
| #647 | ꪚꪮꪣ ꪓ꫁ꪱꪙ | bòm đạn | bom đạn | Danh từ | : |
| #646 | ꪚꪮꪣ | bòm | bom | Danh từ | ꪚꪮꪣ ꪵꪔꪀ: bom nổ |
| #677 | ꪚꪮꪚ | bóp | tóp | Động từ | ꪬꪮꪣ ꪚ꪿ꪺ ꪔꪱꪀ ꪚꪮꪚ ꪹꪄ꫁ꪱ: hành phơi tóp lại |
| #654 | ꪚꪮꪙ | bòn | khoai nướccây | Danh từ | : |
| #655 | ꪚꪮꪙ | bòn | vạc | Động từ | ꪚꪮꪙ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: vạc cột nhà |
| #656 | ꪚꪮꪙ | bòn | khêu | Động từ | ꪚꪮꪙ ꪫꪸꪀ: khêu chuyện |
| #680 | ꪚꪮꪒ ꪡꪱꪉ | bót fãng | mù loà | Tính từ | ꪊꪴꪉ ꪵꪄꪙ ꫛ ꪚꪮꪒ ꪡꪱꪉ: dắt tay người mù loà |
| #679 | ꪚꪮꪒ ꪚꪮꪒ | bót bót | tiếng húyt sáo | Danh từ | : |
| #678 | ꪚꪮꪒ | bót | mù | Tính từ | ꪔꪱ ꪚꪮꪒ: mắt mù |
| #663 | ꪚꪮꪉ | bòng | dấm | Động từ | ꪚꪮꪉ ꪹꪮꪒ: dấm ớt |