Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #7141 | ꪕꪷ | tõ | húc | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪕꪷ ꪀꪽ: trâu húc nhau |
| #5021 | ꪵꪏ꪿ꪫ | seo | húcbằng đầu sừng | Chưa xác định | — |
| #9792 | ꪡꪸꪀ | fiệk | húcnhẹ: chuốp koãi phiệk: bị trâu húc | Chưa xác định | — |
| #13338 | ꪭꪴ ꪄꪺꪙ | hũ khuồn | hú vía | Chưa xác định | * ꪭꪴ ꪹꪀꪱ꫁ ꪭꪴ ꪄꪺꪙ: hú hồn hú vía |
| #2333 | ꪵꪄꪀ ꪄꪺꪙ | khék khuồn | hú hồn, hú vía | Động từ | ꪵꪄꪀ ꪄꪺꪙ ꪶꪁꪙ ꪩꪳꪣ ꪣꪷ꪿ ꪼꪜ: hú hồn người ngất đi |
| #13335 | ꪭꪴ | hũ | hú | Chưa xác định | ꪭꪴ ꪄꪺꪙ!: hú vía! |
| #829 | ꪛꪳ꫁ꪀ ꪛꪳ꫁ꪀ | bực bực | hùynh hụych | Tính từ | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪛꪳ꫁ꪀ ꪛꪳ꫁ꪀ: chạy hùynh hụych |
| #2317 | ꪶꪅꪥ꫁ꪀ ꪶꪅꪥ꫁ꪀ | khdộc khdộc | hùng hụcđi | Tính từ | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪶꪅꪥ꫁ꪀ ꪶꪅꪥ꫁ꪀ: bước đi hùng hục |
| #13445 | ꪭꪴꪉ ꪭꪰꪉ ꪵꪄꪫ | hũng hẵng khèo | hùng hoàng | Chưa xác định | — |
| #1488 | ꪀꪮꪚ | kóp | hùn | Động từ | ꪀꪮꪚ ꪶꪀ꪿ꪀ: hùn vốn |
| #5700 | ꪹꪎ ꪎꪱꪉ | sừa sàng | hùm beo, hổ báo | Chưa xác định | — |
| #5214 | ꪏꪩꪮꪥ | slõi | hùa, phụ họa | Chưa xác định | ꪏꪩꪮꪥ ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪹꪎꪱ꪿: hùa theo người ta |
| #2215 | ꪹꪄꪱ꫁ ꪁꪫꪱꪣ | khảu koãm | hùa | Động từ | ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ ꪹꪄꪱ꫁ ꪁꪫꪱꪣ ꪀꪽ: hai người hùa với nhau |
| #329 | ꪛ꫁ꪱꪣ | bạm | hõmnúi | Danh từ | ꪛ꫁ꪱꪣ ꪝꪴ: hõm núi |
| #13190 | ꪭ꪿ꪮꪉ | hong | hõm | Chưa xác định | ꪭ꪿ꪮꪉ ꪎꪨꪰꪉ: hõm lưng |
| #2559 | ꪅ꪿ꪮꪣ | khom | hõm | Danh từ | ꪅ꪿ꪮꪣ ꪚ꪿ꪱ: hõm vai |
| #3132 | ꪵꪮꪫ | èo | hông | Chưa xác định | ꪣꪲꪒ ꪵꪄꪫꪙ ꪵꪮꪫ: dao đeo hông |
| #4558 | ꪊꪴꪚ | chúp | hôn, thơm | Chưa xác định | ꪊꪴꪚ ꪵꪀ꫁ꪣ: hỗn má; thơm má |
| #4563 | ꪊꪴꪚ ꪶꪋꪣ | chúp chỗm | hôn hít | Chưa xác định | ꪹꪯꪸꪣ ꪊꪴꪚ ꪶꪋꪣ ꪩꪴꪀ: mẹ hôn hít con |
| #10876 | ꪣꪳ꫁ ꪨꪰꪉ | mự lằng | hôm sau | Chưa xác định | — |