Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 43
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3308ꪮꪮꪀ ꪣꪱók mãsinh raChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪣꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪁꪙ: sinh ra làm người
#3309ꪮꪮꪀ ꪢꪱꪀók máklên đậuChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪢꪱꪀ ꪨꪺꪉ: lên đậu mùa
#3298ꪮꪮꪀ ꪀꪱꪫók kàolên nước, lên caoChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪝꪱꪙ ꪮꪮꪀ ꪀꪱꪫ: mặt bàn lên nước
#3304ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉók hẽngra sứcChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: ra sức làm việc
#3302ꪮꪮꪀ ꪭꪱꪀók hạkđâm rễChưa xác định
ꪀꪷ ꪠꪰꪀ ꪮꪮꪀ ꪭꪱꪀ: cây rau đâm rễ
#3303ꪮꪮꪀ ꪭꪱꪀók hạkfát ớnChưa xác định
ꪼꪜ ꪣꪱ ꪨꪱꪥ ꪮꪮꪀ ꪭꪱꪀ: đi lại nhiều phát ớn
#3306ꪮꪮꪀ ꪹꪭꪙók hưỡnra ở riêngChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪣꪸ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪮꪮꪀ ꪹꪭꪙ: lấy vợ rồi ra ở riêng
#3305ꪮꪮꪀ ꪭꪸ꪿ók hiađẻ rơiChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪭꪸ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪕꪱꪉ: đẻ rơi ở trên đường
#3316ꪮꪮꪀ ꪼꪡók fãysảy lửaChưa xác định
ꪁ꫁ꪱꪥ ꪀꪽ ꪮꪮꪀ ꪼꪡ: cãi nhau nảy lửa
#3299ꪮꪮꪀ ꪥꪲꪉók dĩngbảnh baoChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ ꪥꪲꪉ: ăn mặc bảnh bao
#3287ꪮꪮꪀókraChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪄ꪿ꪮꪥ ꪹꪭꪙ: ra khỏi nhà
#3288ꪮꪮꪀókmọc, nẩy, đâmChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪉꪮꪀ: mọc mầm; nẩy mầm; đâm mầm
#3289ꪮꪮꪀókđẻ, sinhChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪩꪴꪀ: để con; sinh con
#3290ꪮꪮꪀókruột, đẻChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪮꪮꪀ: con ruột; con đẻ
#3291ꪮꪮꪀókphátChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪼꪬ꫁: phát khóc
#3292ꪮꪮꪀókgiaChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪭ꫁ꪱꪙ: ra hạn
#3293ꪮꪮꪀókngảChưa xác định
ꪒ꪿ꪮꪙ ꪮꪮꪀ ꪹꪨꪉ: trắng ngả vàng
#3294ꪮꪮꪀókứngChưa xác định
ꪮꪮꪀ ꪹꪉꪷꪙ ꪀ꪿ꪮꪙ: ra tiềng trước
#3295ꪮꪮꪀókthuộcChưa xác định
ꪹꪣꪉ ꪶꪝꪙ ꪮꪮꪀ ꪭꪫꪸ꫁ꪙ ꪒꪸ꫁ꪙ ꪚꪸꪙ: mường pồn thuộc huyện điện biên
#3273ꪮ꪿ꪮꪥ ꪮ꪿ꪮꪥói óixun xoevhChưa xác định
* ꪹꪣ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪵꪝꪉ ꪑꪰꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪮ꪿ꪮꪥ ꪮ꪿ꪮꪥ: khi chưa được em thì xun xoe