Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3308 | ꪮꪮꪀ ꪣꪱ | ók mã | sinh ra | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪣꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪁꪙ: sinh ra làm người |
| #3309 | ꪮꪮꪀ ꪢꪱꪀ | ók mák | lên đậu | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪢꪱꪀ ꪨꪺꪉ: lên đậu mùa |
| #3298 | ꪮꪮꪀ ꪀꪱꪫ | ók kào | lên nước, lên cao | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪝꪱꪙ ꪮꪮꪀ ꪀꪱꪫ: mặt bàn lên nước |
| #3304 | ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ | ók hẽng | ra sức | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪫꪸꪀ: ra sức làm việc |
| #3302 | ꪮꪮꪀ ꪭꪱꪀ | ók hạk | đâm rễ | Chưa xác định | ꪀꪷ ꪠꪰꪀ ꪮꪮꪀ ꪭꪱꪀ: cây rau đâm rễ |
| #3303 | ꪮꪮꪀ ꪭꪱꪀ | ók hạk | fát ớn | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪣꪱ ꪨꪱꪥ ꪮꪮꪀ ꪭꪱꪀ: đi lại nhiều phát ớn |
| #3306 | ꪮꪮꪀ ꪹꪭꪙ | ók hưỡn | ra ở riêng | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪣꪸ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪮꪮꪀ ꪹꪭꪙ: lấy vợ rồi ra ở riêng |
| #3305 | ꪮꪮꪀ ꪭꪸ꪿ | ók hia | đẻ rơi | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪭꪸ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪕꪱꪉ: đẻ rơi ở trên đường |
| #3316 | ꪮꪮꪀ ꪼꪡ | ók fãy | sảy lửa | Chưa xác định | ꪁ꫁ꪱꪥ ꪀꪽ ꪮꪮꪀ ꪼꪡ: cãi nhau nảy lửa |
| #3299 | ꪮꪮꪀ ꪥꪲꪉ | ók dĩng | bảnh bao | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪙꪴ꪿ꪉ ꪮꪮꪀ ꪥꪲꪉ: ăn mặc bảnh bao |
| #3287 | ꪮꪮꪀ | ók | ra | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪄ꪿ꪮꪥ ꪹꪭꪙ: ra khỏi nhà |
| #3288 | ꪮꪮꪀ | ók | mọc, nẩy, đâm | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪉꪮꪀ: mọc mầm; nẩy mầm; đâm mầm |
| #3289 | ꪮꪮꪀ | ók | đẻ, sinh | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪩꪴꪀ: để con; sinh con |
| #3290 | ꪮꪮꪀ | ók | ruột, đẻ | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪮꪮꪀ: con ruột; con đẻ |
| #3291 | ꪮꪮꪀ | ók | phát | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪼꪬ꫁: phát khóc |
| #3292 | ꪮꪮꪀ | ók | gia | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪭ꫁ꪱꪙ: ra hạn |
| #3293 | ꪮꪮꪀ | ók | ngả | Chưa xác định | ꪒ꪿ꪮꪙ ꪮꪮꪀ ꪹꪨꪉ: trắng ngả vàng |
| #3294 | ꪮꪮꪀ | ók | ứng | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪹꪉꪷꪙ ꪀ꪿ꪮꪙ: ra tiềng trước |
| #3295 | ꪮꪮꪀ | ók | thuộc | Chưa xác định | ꪹꪣꪉ ꪶꪝꪙ ꪮꪮꪀ ꪭꪫꪸ꫁ꪙ ꪒꪸ꫁ꪙ ꪚꪸꪙ: mường pồn thuộc huyện điện biên |
| #3273 | ꪮ꪿ꪮꪥ ꪮ꪿ꪮꪥ | ói ói | xun xoevh | Chưa xác định | * ꪹꪣ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪵꪝꪉ ꪑꪰꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪮ꪿ꪮꪥ ꪮ꪿ꪮꪥ: khi chưa được em thì xun xoe |