Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9373 | ꪜ꪿ꪺꪉ | puống | đâm bổ | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪜ꪿ꪺꪉ ꪎ꪿ꪱꪫ ꪩꪴꪀ: đâm bổ đi tìm con |
| #689 | ꪶꪚ꫁ ꪶꪥ꫁ | bổ dộ | đâm bổ | Động từ | ꪁꪫꪱꪥ ꪶꪚ꫁ ꪶꪥ꫁ ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ ꪣꪱ: trâu đâm bổ trong rừng ra |
| #13203 | ꪬꪮꪚ | hóp | đâm bổ | Chưa xác định | ꪬꪮꪚ ꪼꪜ ꪎ꪿ꪱꪫ ꪩꪴꪀ: đâm bổ đi tìm con |
| #6890 | ꪕꪰ꪿ꪉ | tăng | đâmchiều đứng | Chưa xác định | ꪼꪣ꫁ ꪹꪕꪱ꫁ ꪕꪰ꪿ꪉ ꪔꪲꪙ: cái gậy đâm vào chân |
| #6435 | ꪹꪒꪷꪣ | đờm | đâm | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪹꪒꪷꪣ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: xe đâm vào ngau |
| #6821 | ꪔꪾ | tằm | đâm | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪔꪾ ꪻꪎ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪀꪷ ꪼꪣ꫁: xe đâm vào gốc cây |
| #1587 | ꪶꪀ꫁ꪙ | kổn | đáy | Danh từ | ꪶꪀ꫁ꪙ ꪗꪴꪉ: đáy thùng |
| #10087 | ꪢ꫁ꪱ ꪔꪮꪚ | mả tóp | đáp số | Chưa xác định | ꪢ꫁ꪱ ꪔꪮꪚ ꪛꪱꪥ ꪔ꪿ꪫꪱꪙ: đáp số bài toán |
| #2100 | ꪄꪱꪙ ꪔꪮꪚ | khàn tóp | đáp lại | Động từ | ꪵꪄꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪻꪠ ꪄꪱꪙ ꪔꪮꪚ: gọi không ai đáp lại |
| #2373 | ꪵꪄꪚ | khép | đáp | Động từ | ꪵꪄꪚ ꪠ꫁ꪱ ꪶꪨꪚ: đáp vải lót đệm |
| #141 | ꪯ꪿ꪱ ꪥꪱꪒ | a dạt | đáp | Động từ | ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪯ꪿ꪱ ꪥꪱꪒ ꪶꪩꪉ: máy bay đáp xuống |
| #7240 | ꪔꪮꪚ | tóp | đáp | Chưa xác định | ꪔꪮꪚ ꪹꪮꪷꪙ: đáp ơn |
| #7804 | ꪖꪴ꪿ꪀ | thúc | đánh, cọ | Chưa xác định | ꪖꪴ꪿ꪀ ꪢꪷ꫁: đánh nồi; cọ nồi |
| #6903 | ꪕꪾꪚ ꪄ꫁ꪺꪣ | tặp khuổm | đánh đổ | Chưa xác định | ꪕꪾꪚ ꪄ꫁ꪺꪣ ꪜꪱꪉ ꪹꪣꪉ ꪹꪀꪱ꪿: đánh đổ chế độ cũ |
| #1449 | ꪀꪮꪉ | kòng | đánh đống | Danh từ | ꪵꪮꪚ ꪀꪮꪉ ꪹꪄ꫁ꪱ: tập đánh đống lúa |
| #6905 | ꪕꪾꪚ ꪔꪲ | tặp tì | đánh đập | Chưa xác định | ꪕꪾꪚ ꪔꪲ ꪩꪴꪀ ꪹꪔꪱ꫁: đánh đập con cái |
| #7140 | ꪔꪷ꪿ ꪎꪴ | tó sù | đánh đáo | Chưa xác định | — |
| #3571 | ꪮꪳ꪿ꪉ ꪮꪱꪉ | ứng àng | đánh đu chân | Chưa xác định | — |
| #6900 | ꪕꪾꪚ ꪒꪸ꫁ꪙ | tặp điển | đánh điện | Chưa xác định | — |
| #9169 | ꪝ꫁ꪮꪉ ꪎꪳ | pọng sừ | đánh vần | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪝ꫁ꪮꪉ ꪎꪳ: học đánh vần |