Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5034 | ꪵꪎꪒ ꪏ꫁ꪱ | sét sạ | khám xét, lục soát | Chưa xác định | ꪵꪎꪒ ꪏ꫁ꪱ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: khám xét nhà cửa |
| #5033 | ꪵꪎꪒ ꪔꪱ | sét tà | xét soi, soi xét | Chưa xác định | ꪹꪀꪷꪚ ꪹꪘ ꪵꪎꪒ ꪔꪱ ꪻꪬ꫁: cấp trên xét soi cho |
| #5032 | ꪵꪎꪒ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ | sét bớng | xem xét | Chưa xác định | ꪵꪎꪒ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: xem xét cẩn thận |
| #5031 | ꪵꪎꪒ | sét | xét | Chưa xác định | ꪵꪎꪒ ꪫꪸꪀ: xét việc |
| #5030 | ꪵꪎꪚ ꪼꪎ꫁ | sép sảy | xót ruột | Chưa xác định | * ꪵꪎꪚ ꪼꪎ꫁ ꪵꪎꪚ ꪔꪾꪚ: xót ruột xót gan |
| #5029 | ꪵꪎꪚ ꪮꪴꪀ | sép úk | khát sữa | Chưa xác định | ꪩꪴꪀ ꪵꪎꪚ ꪮꪴꪀ: con khát sữa |
| #5028 | ꪵꪎꪚ ꪕ꫁ꪮꪉ | sép tọng | xót ruột | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪠꪰꪀ ꪵꪎꪚ ꪕ꫁ꪮꪉ: ăn không có rau xót ruột |
| #5027 | ꪵꪎꪚ ꪕ꫁ꪮꪉ | sép tọng | đói lòng | Chưa xác định | ꪵꪎꪚ ꪕ꫁ꪮꪉ ꪬꪱ ꪀꪲꪙ: đói lòng đòi ăn |
| #5026 | ꪵꪎꪚ | sép | thèm | Chưa xác định | ꪵꪎꪚ ꪶꪎ꫁ꪣ: thèm chua |
| #5025 | ꪵꪎꪚ | sép | khát | Chưa xác định | * ꪀꪲꪙ ꪹꪁꪸꪣ ꪵꪎꪚ ꪙꪾ꫁: ăn mặn khát nước |
| #5024 | ꪵꪎꪚ | sép | đói | Chưa xác định | * ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪵꪎꪚ: ăn no không sợ đói |
| #5023 | ꪵꪎꪚ | sép | cay | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪙꪮꪙ ꪵꪎꪚ ꪔꪱ: không được ngủ cay mắt; mất ngủ cay mắt |
| #5022 | ꪵꪎꪚ | sép | xót | Chưa xác định | ꪵꪎꪚ ꪔꪱ: xót mắt |
| #5021 | ꪵꪏ꪿ꪫ | seo | húcbằng đầu sừng | Chưa xác định | — |
| #5020 | ꪵꪏꪫ ꪵꪏꪫ | sẽo sẽo | ríu rítchim chóc | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪵꪏꪫ ꪵꪏꪫ: chim kêu ríu rít |
| #5019 | ꪵꪎ꫁ꪫ ꪜꪰꪀ | sẻo pắc | chao liệng | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪵꪎ꫁ꪫ ꪜꪰꪀ: máy bay chao liệng |
| #5018 | ꪵꪎ꫁ꪫ | sẻo | lượn, liệng | Chưa xác định | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪲꪙ ꪵꪎ꫁ꪫ: chim bay lượn |
| #5017 | ꪵꪎ꪿ꪫ ꪶꪎꪙ | séo sồn | — | Chưa xác định | — |
| #5016 | ꪵꪎ꪿ꪫ ꪪꪽ | séo vằn | thêu thùa | Chưa xác định | ꪵꪎ꪿ꪫ ꪪꪽ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪣꪳ: thêu thùa khéo tay |
| #5015 | ꪵꪎ꪿ꪫ | séo | thêu | Chưa xác định | ꪵꪎ꪿ꪫ ꪜꪸꪫ: thêu khăn piêu |