Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 429
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5034ꪵꪎꪒ ꪏ꫁ꪱsét sạkhám xét, lục soátChưa xác định
ꪵꪎꪒ ꪏ꫁ꪱ ꪹꪭꪙ ꪤ꫁ꪱꪫ: khám xét nhà cửa
#5033ꪵꪎꪒ ꪔꪱsét tàxét soi, soi xétChưa xác định
ꪹꪀꪷꪚ ꪹꪘ ꪵꪎꪒ ꪔꪱ ꪻꪬ꫁: cấp trên xét soi cho
#5032ꪵꪎꪒ ꪹꪚꪷ꪿ꪉsét bớngxem xétChưa xác định
ꪵꪎꪒ ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: xem xét cẩn thận
#5031ꪵꪎꪒsétxétChưa xác định
ꪵꪎꪒ ꪫꪸꪀ: xét việc
#5030ꪵꪎꪚ ꪼꪎ꫁sép sảyxót ruộtChưa xác định
* ꪵꪎꪚ ꪼꪎ꫁ ꪵꪎꪚ ꪔꪾꪚ: xót ruột xót gan
#5029ꪵꪎꪚ ꪮꪴꪀsép úkkhát sữaChưa xác định
ꪩꪴꪀ ꪵꪎꪚ ꪮꪴꪀ: con khát sữa
#5028ꪵꪎꪚ ꪕ꫁ꪮꪉsép tọngxót ruộtChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪠꪰꪀ ꪵꪎꪚ ꪕ꫁ꪮꪉ: ăn không có rau xót ruột
#5027ꪵꪎꪚ ꪕ꫁ꪮꪉsép tọngđói lòngChưa xác định
ꪵꪎꪚ ꪕ꫁ꪮꪉ ꪬꪱ ꪀꪲꪙ: đói lòng đòi ăn
#5026ꪵꪎꪚsépthèmChưa xác định
ꪵꪎꪚ ꪶꪎ꫁ꪣ: thèm chua
#5025ꪵꪎꪚsépkhátChưa xác định
* ꪀꪲꪙ ꪹꪁꪸꪣ ꪵꪎꪚ ꪙꪾ꫁: ăn mặn khát nước
#5024ꪵꪎꪚsépđóiChưa xác định
* ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꪿ꪣ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪵꪎꪚ: ăn no không sợ đói
#5023ꪵꪎꪚsépcayChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪙꪮꪙ ꪵꪎꪚ ꪔꪱ: không được ngủ cay mắt; mất ngủ cay mắt
#5022ꪵꪎꪚsépxótChưa xác định
ꪵꪎꪚ ꪔꪱ: xót mắt
#5021ꪵꪏ꪿ꪫseohúcbằng đầu sừngChưa xác định—
#5020ꪵꪏꪫ ꪵꪏꪫsẽo sẽoríu rítchim chócChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪵꪏꪫ ꪵꪏꪫ: chim kêu ríu rít
#5019ꪵꪎ꫁ꪫ ꪜꪰꪀsẻo pắcchao liệngChưa xác định
ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪵꪎ꫁ꪫ ꪜꪰꪀ: máy bay chao liệng
#5018ꪵꪎ꫁ꪫsẻolượn, liệngChưa xác định
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪲꪙ ꪵꪎ꫁ꪫ: chim bay lượn
#5017ꪵꪎ꪿ꪫ ꪶꪎꪙséo sồn—Chưa xác định—
#5016ꪵꪎ꪿ꪫ ꪪꪽséo vằnthêu thùaChưa xác định
ꪵꪎ꪿ꪫ ꪪꪽ ꪋ꪿ꪱꪉ ꪣꪳ: thêu thùa khéo tay
#5015ꪵꪎ꪿ꪫséothêuChưa xác định
ꪵꪎ꪿ꪫ ꪜꪸꪫ: thêu khăn piêu