Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 429
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#295ꪚꪱ ꪼꪕbà tãytavhđ.
ꪚꪱ ꪼꪕ ꪹꪒꪷꪙ ꪜ꪿ꪮꪉ: ta đã đi tới
#296ꪚꪱ ꪼꪕbà tãyngườivhđ.
ꪚꪱ ꪼꪕ ꪁꪳꪙ ꪁꪮꪚ: người đã trở lại
#294ꪚꪱ ꪹꪓꪷꪥbà đỡimuôn đờivhDanh từ
ꪎꪴꪒ ꪋ꪿ꪺ ꪚꪱ ꪹꪓꪷꪥ:
#492ꪚꪰ꫁ꪉ ꪵꪬ꪿bẳng héống đựng nhau trẻ sơ sinhDanh từ
:
#490ꪚꪰ꫁ꪉ ꪚꪰ꫁ꪉbẳng bẳngbăng băngp.
ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ: nước chảy băng băng
#491ꪚꪰ꫁ꪉ ꪚꪮꪀbẳng bókống nói chungDanh từ
:
#488ꪚꪰ꫁ꪉbẳngốngdàiDanh từ
ꪚꪰ꫁ꪉ ꪼꪣ꫁ ꪭꪸ꫁: ống nứa
#489ꪚꪰ꫁ꪉbẳngcon, chiếcdi độngDanh từ
ꪚꪰ꫁ꪉ ꪹꪭ: con thuyền
#500ꪚꪰꪒ ꪩꪲ꫁bắt lịẩn náu, lẩn lútĐộng từ
ꪚꪰꪒ ꪩꪲ꫁ ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ: ẩn náu trong rừng
#502ꪚꪰꪒ ꪙꪳ꪿ꪉbắt nưngbắt đầu, mở đầuvh, một sự việc.cxđ
:
#501ꪚꪰꪒ ꪙꪲbắt nĩgiờ đâyvhđ.
ꪚꪰꪒ ꪙꪲ ꪀꪱꪥ ꪵꪭ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪣꪺ ꪖꪴ ꪣꪱ ꪭꪮꪒ: giờ đây hè qua thu tới
#499ꪚꪰꪒbắtẩn, lẩnĐộng từ
ꪚꪰꪒ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪖꪾ꫁: ẩn trong hang, lẩn trong hang
#487ꪚꪰꪉ ꪶꪔbằng tồphép hộ mệnhDanh từ
:
#485ꪚꪰꪉ ꪡꪽbằng fẵnphép chém víaDanh từ
:
#484ꪚꪰꪉ ꪚꪸ꪿ꪙbằng biếnbăng, băng hàĐộng từ
ꪜꪺ ꪚꪰꪉ ꪚꪸ꪿ꪙ: vua băng hà
#486ꪚꪰꪉ ꪔꪱbằng tàphép tàng hìnhDanh từ
:
#483ꪚꪰꪉbằngquâyĐộng từ
ꪚꪰꪬ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪙꪮꪙ: quây chỗ ngủ
#470ꪚꪰꪀ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪘ꫁ꪱbắc khảu nảvạch mặtĐộng từ
ꪚꪰꪀ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪘ꫁ꪱ ꪠꪴ꫁ ꪊꪱꪙ ꪮ꪿ꪱꪀ: vạch mặt kẻ gian ác
#472ꪚꪰꪀ ꪫꪾ꫁bắc ꪫꪾ꫁—Danh từ
:
#473ꪚꪰꪀ ꪫꪾ꫁bắc ꪫꪾ꫁hỏmDanh từ
ꪼꪜ ꪀꪱꪥ ꪚꪰꪀ ꪫꪾ꫁ ꪝꪴ: đi qua hỏ núi