Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #295 | ꪚꪱ ꪼꪕ | bà tãy | tavh | đ. | ꪚꪱ ꪼꪕ ꪹꪒꪷꪙ ꪜ꪿ꪮꪉ: ta đã đi tới |
| #296 | ꪚꪱ ꪼꪕ | bà tãy | ngườivh | đ. | ꪚꪱ ꪼꪕ ꪁꪳꪙ ꪁꪮꪚ: người đã trở lại |
| #294 | ꪚꪱ ꪹꪓꪷꪥ | bà đỡi | muôn đờivh | Danh từ | ꪎꪴꪒ ꪋ꪿ꪺ ꪚꪱ ꪹꪓꪷꪥ: |
| #492 | ꪚꪰ꫁ꪉ ꪵꪬ꪿ | bẳng hé | ống đựng nhau trẻ sơ sinh | Danh từ | : |
| #490 | ꪚꪰ꫁ꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ | bẳng bẳng | băng băng | p. | ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ ꪚꪰ꫁ꪉ ꪚꪰ꫁ꪉ: nước chảy băng băng |
| #491 | ꪚꪰ꫁ꪉ ꪚꪮꪀ | bẳng bók | ống nói chung | Danh từ | : |
| #488 | ꪚꪰ꫁ꪉ | bẳng | ốngdài | Danh từ | ꪚꪰ꫁ꪉ ꪼꪣ꫁ ꪭꪸ꫁: ống nứa |
| #489 | ꪚꪰ꫁ꪉ | bẳng | con, chiếcdi động | Danh từ | ꪚꪰ꫁ꪉ ꪹꪭ: con thuyền |
| #500 | ꪚꪰꪒ ꪩꪲ꫁ | bắt lị | ẩn náu, lẩn lút | Động từ | ꪚꪰꪒ ꪩꪲ꫁ ꪀꪺꪉ ꪜ꪿ꪱ: ẩn náu trong rừng |
| #502 | ꪚꪰꪒ ꪙꪳ꪿ꪉ | bắt nưng | bắt đầu, mở đầuvh, một sự việc | .cxđ | : |
| #501 | ꪚꪰꪒ ꪙꪲ | bắt nĩ | giờ đâyvh | đ. | ꪚꪰꪒ ꪙꪲ ꪀꪱꪥ ꪵꪭ ꪵꪩ꫁ꪫ ꪣꪺ ꪖꪴ ꪣꪱ ꪭꪮꪒ: giờ đây hè qua thu tới |
| #499 | ꪚꪰꪒ | bắt | ẩn, lẩn | Động từ | ꪚꪰꪒ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪖꪾ꫁: ẩn trong hang, lẩn trong hang |
| #487 | ꪚꪰꪉ ꪶꪔ | bằng tồ | phép hộ mệnh | Danh từ | : |
| #485 | ꪚꪰꪉ ꪡꪽ | bằng fẵn | phép chém vía | Danh từ | : |
| #484 | ꪚꪰꪉ ꪚꪸ꪿ꪙ | bằng biến | băng, băng hà | Động từ | ꪜꪺ ꪚꪰꪉ ꪚꪸ꪿ꪙ: vua băng hà |
| #486 | ꪚꪰꪉ ꪔꪱ | bằng tà | phép tàng hình | Danh từ | : |
| #483 | ꪚꪰꪉ | bằng | quây | Động từ | ꪚꪰꪬ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪙꪮꪙ: quây chỗ ngủ |
| #470 | ꪚꪰꪀ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪘ꫁ꪱ | bắc khảu nả | vạch mặt | Động từ | ꪚꪰꪀ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪘ꫁ꪱ ꪠꪴ꫁ ꪊꪱꪙ ꪮ꪿ꪱꪀ: vạch mặt kẻ gian ác |
| #472 | ꪚꪰꪀ ꪫꪾ꫁ | bắc ꪫꪾ꫁ | — | Danh từ | : |
| #473 | ꪚꪰꪀ ꪫꪾ꫁ | bắc ꪫꪾ꫁ | hỏm | Danh từ | ꪼꪜ ꪀꪱꪥ ꪚꪰꪀ ꪫꪾ꫁ ꪝꪴ: đi qua hỏ núi |