Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12860 | ꪭꪽ | hẵn | hăng máu, hăng tiết | Chưa xác định | ꪣ꫁ꪱ ꪭꪽ ꪶꪄꪚ ꪀꪽ: ngựa hăng máu cắn nhau |
| #12848 | ꪬꪽ ꪵꪭꪉ | hằn hẽng | hăng máu | Chưa xác định | ꪬꪽ ꪵꪭꪉ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪎꪰꪉ: hăng máu lên không sợ gì |
| #12853 | ꪬꪽ ꪭꪳ | hằn hữ | hăng hái, hẵm hở | Chưa xác định | ꪔ꫁ꪺꪥ ꪬ꪿ꪮꪣ ꪬꪽ ꪭꪳ: tuổi trẻ hăng hái |
| #2469 | ꪄꪲ꪿ꪫ | khíu | hănggia vị | Tính từ | ꪮꪱꪥ ꪄꪲ꪿ꪫ ꪠꪰꪀ ꪮꪲꪉ ꪁꪲ: mùi hăng rau húng |
| #9598 | ꪠꪱꪚ | fáp | hăm dọa | Chưa xác định | ꪠꪱꪚ ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: hăm dọa trẻ con |
| #10108 | ꪢꪱꪥ | mài | hăm | Chưa xác định | ꪢꪱꪥ ꪕꪾꪚ ꪶꪁꪙ: hăm đánh người |
| #947 | ꪀꪱꪀ | kák | hăc lào | Danh từ | : |
| #8278 | ꪘ꪿ꪮꪉ ꪹꪨꪱ꫁ | nóng lảu | hút lấy rượu cần để cúng | Chưa xác định | — |
| #4560 | ꪊꪴꪚ | chúp | hút | Chưa xác định | ꪊꪴꪚ ꪁꪺꪙ: hút thuốc |
| #2899 | ꪀꪲꪙ | kìn | hút | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪁꪺꪙ: không hút thuốc |
| #5631 | ꪎꪴꪚ | súp | hútbằng ống | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪀ꫁ꪮꪉ ꪎꪴꪚ ꪙꪾ꫁: dùng ống để hút nước |
| #13010 | ꪬꪸꪒ | hiết | hútthuốc lào | Chưa xác định | ꪬꪸꪒ ꪁꪺꪙ ꪬꪸꪒ: hút thuốc lào |
| #7095 | ꪔꪲꪚ ꪔꪽ | típ tằn | húp híp | Chưa xác định | ꪝꪲ ꪔꪲꪚ ꪔꪽ: béo húp híp |
| #5468 | ꪶꪏꪒ | sột | húp | Chưa xác định | ꪶꪏꪒ ꪵꪀꪉ: húp canh |
| #8901 | ꪝꪲ ꪶꪝ | pĩ pỗ | húp | Chưa xác định | ꪵꪔꪙ ꪒ꫁ꪽ ꪘ꫁ꪱ ꪻꪁ꪿ ꪝꪲ ꪶꪝ: ong đốt sưng húp |
| #13130 | ꪬꪮꪣ ꪏꪩꪱꪉ | hòm slãng | húng quê, húng chó | Chưa xác định | — |
| #13145 | ꪬꪮꪣ ꪏꪩꪱꪉ | hòm slãng | húng quê, húng chó | Chưa xác định | — |
| #13122 | ꪬꪮꪣ ꪮꪲꪉ ꪁꪲ | hòm ìng kĩ | húng dũi, húng thơm | Chưa xác định | — |
| #13137 | ꪬꪮꪣ ꪮꪲꪉ ꪁꪲ | hòm ìng kĩ | húng dũi, húng thơm | Chưa xác định | — |
| #1738 | ꪀꪴꪀ ꪬꪺ | kúk hùa | húi đầu | Động từ | : |