Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2971 | ꪀꪲꪚ | kíp | dảnh | Chưa xác định | ꪀꪲꪚ ꪹꪄꪱ꫁: dảnh lúa |
| #2972 | ꪀꪲꪚ | kíp | móngsúc vật | Chưa xác định | ꪀꪲꪚ ꪔꪲꪙ ꪢꪴ: móng chân lợn |
| #2973 | ꪀꪲꪚ | kíp | — | Chưa xác định | — |
| #2957 | ꪀꪲ꪿ꪉ ꪀ꫁ꪮꪥ | kíng kỏi | — | Chưa xác định | — |
| #2955 | ꪀꪲ꪿ꪉ | kíng | chiếcnhẫn | Chưa xác định | ꪀꪲ꪿ꪉ ꪵꪪꪙ ꪣꪳ ꪁꪾ: chiếc nhẫn vàng |
| #2956 | ꪀꪲ꪿ꪉ | kíng | nhánh, chánh | Chưa xác định | ꪀꪲ꪿ꪉ ꪀꪷ ꪁꪱꪥ: nhánh cây đào |
| #2954 | ꪀꪲ꪿ꪙ ꪉꪸ꫁ | kín ngịa | thân tínvh | Chưa xác định | ꪔꪲꪙ ꪀꪲ꪿ꪙ ꪉꪸ꫁ ꪣꪲ ꪬ꪿ꪮꪙ ꪩꪳꪣ ꪎꪸ: nơi thân tín không sao quên được |
| #2953 | ꪀꪲ꪿ꪙ ꪤꪾ | kín dằm | giữ kín, kín đáovh | Chưa xác định | ꪩꪱꪉ ꪀꪲ꪿ꪙ ꪤꪾ: giữ kín mối tình |
| #2952 | ꪀꪲ꪿ꪙ ꪋ꫁ꪽ | kín chặn | chí thân, tri kỉ | Chưa xác định | ꪛ꫁ꪱꪙ ꪀꪲ꪿ꪙ ꪋ꫁ꪽ: bạn trí thân; bạn tri kỉ |
| #2950 | ꪀꪲ꪿ꪙ | kín | cuống, dọc | Chưa xác định | ꪀꪲ꪿ꪙ ꪢꪱꪀ ꪝꪴ꫁ꪀ: cuống bưởi |
| #2951 | ꪀꪲ꪿ꪙ | kín | núm, nuốm | Chưa xác định | ꪀꪲ꪿ꪙ ꪮꪴꪀ: núm vú |
| #2841 | ꪀꪲ꪿ | kí | khung cửi | Chưa xác định | — |
| #2842 | ꪀꪲ꪿ | kí | kí | Chưa xác định | ꪀꪲ꪿ ꪋꪳ꪿: kí tên |
| #2919 | ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꫁ꪙ | kìn ỉn | — | Chưa xác định | — |
| #2920 | ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꫁ꪙ | kìn ỉn | ăn chơi | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪣꪳ꫁: ăn chơi suốt ngày |
| #2903 | ꪀꪲꪙ ꪵꪮ꫁ꪉ | kìn ẻng | ăn ảnh | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪋ꪿ꪽ ꪬꪱꪀ ꪫ꪿ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪀꪲꪙ ꪵꪮ꫁ꪉ: người đẹp nhưng không ăn ảnh |
| #2948 | ꪀꪲꪙ ꪮꪴꪀ | kìn úk | bú | Chưa xác định | ꪻꪬ꫁ ꪩꪴꪀ ꪀꪲꪙ ꪮꪴꪀ: cho con bú |
| #2914 | ꪀꪲꪙ ꪵꪮꪣ | kìn èm | ăn ghẹ | Chưa xác định | — |
| #2902 | ꪀꪲꪙ ꪮꪱꪥ | kìn ài | ăn hương ăn hoa | Chưa xác định | — |
| #2945 | ꪀꪲꪙ ꪕꪱꪉ | kìn tãng | ăn đường | Chưa xác định | ꪜꪺ ꪹꪉꪷꪙ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ: mang tiền đi ăn đường |