Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 427
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#595ꪚꪲꪒbítláiĐộng từ
ꪚꪲꪒ ꪵꪎ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪄꪫꪱ: lái xe về bên phải
#596ꪚꪲꪒbítbấmĐộng từ
ꪚꪲꪒ ꪵꪓꪙ ꪝꪲ꪿ꪙ: bấm đèn pin
#597ꪚꪲꪒbít—Động từ
:
#584ꪚꪲꪉ ꪶꪀꪙbìng kồnbinh sĩ, quân sĩDanh từ
:
#585ꪚꪲꪉ ꪨꪲ꪿ꪉbìng língbinh línhDanh từ
:
#582ꪚꪲꪉbìngbinhDanh từ
* ꪚꪲꪉ ꪀ꫁ꪱ ꪹꪔ꪿ꪉ ꪬꪱꪙ: binh hùng tướng mạnh
#583ꪚꪲꪉbìngkhoác, choàngĐộng từ
ꪚꪲꪉ ꪹꪎ꫁: khoác áo; choàng áo
#559ꪚꪲbì mậtDanh từ
* ꪔꪾꪚ ꪻꪐ꪿ ꪚꪲ ꪨꪺꪉ: to gan lớn mật
#325ꪚꪱꪥ ꪔꪲꪙbài tìnrẫy cỏ đợt mộtnương, vườnĐộng từ
:
#323ꪚꪱꪥbàitúmĐộng từ
ꪚꪱꪥ ꪔꪲꪙ ꪢꪴ: túm chân lợn
#324ꪚꪱꪥbàirẫy cỏĐộng từ
ꪚꪱꪥ ꪼꪭ꪿: rẫy cỏ nương
#396ꪚꪱꪚ ꪻꪢbáp màưphạt vạĐộng từ
:
#398ꪚꪱꪚ ꪹꪫꪸꪙbáp vễntai ác, quái ácTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪚꪱꪚ ꪹꪫꪸꪙ ꪻꪬ꫁ ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉ: gây tai ác cho làng xóm
#397ꪚꪱꪚ ꪣꪷ꪿báp movất vảTính từ
ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪚꪱꪚ ꪣꪷ꪿: làm ăn vất vả
#393ꪚꪱꪚbáptai, tai vạDanh từ
ꪼꪒ꫁ ꪚꪱꪚ ꪼꪒ꫁ ꪹꪫꪸꪙ: tai bay vạ gió
#394ꪚꪱꪚbápcực, khốnDanh từ
ꪚꪱꪚ ꪻꪊ: cực lòng
#333ꪚꪱꪙ ꪬ꪿ꪱ ꪠ꫁ꪱꪙbàn há fảnbừa đợt mộtDanh từ
:
#335ꪚꪱꪙ ꪬꪴ ꪶꪑ꫁ꪀbàn hù nhộcvểnh râu, lên râuĐộng từ
ꪼꪒ꫁ ꪎꪳꪉ ꪚꪱꪙ ꪬꪴ ꪶꪑ꫁ꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ: được khen vểnh râu lên
#334ꪚꪱꪙ ꪬꪴbàn hùvành taiDanh từ
:
#338ꪚꪱꪙ ꪩꪱꪒbàn lạtbừa đợt cuối để cấyĐộng từ
: