Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #10129 | ꪢꪱꪀ ꪀꪒꪽ | mák kđằn | hạch | Chưa xác định | ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪀꪒꪽ: nổi hạch |
| #10130 | ꪢꪱꪀ ꪁꪩ꪿ꪽ ꪁꪩꪷ꪿ | mák klăn klo | hạch | Chưa xác định | ꪢꪱꪀ ꪁꪩ꪿ꪽ ꪁꪩꪷ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪁꪷ ꪁꪫꪱꪥ: hạch ở cổ trâu |
| #8697 | ꪜꪾ꫁ | pẳm | hạ, vật | Chưa xác định | ꪜ꫁ꪱꪣ ꪼꪒ꫁ ꪎꪮꪉ ꪶꪁꪙ: hạ được hai người; vật được hai người |
| #7300 | ꪶꪔ꪿ꪀ | tốc | hạ cánh | Chưa xác định | ꪵꪎ ꪚꪲꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪶꪩꪉ: máy bay hạ cánh |
| #10444 | ꪵꪢ꫁ꪙ ꪶꪀ꫁ꪙ | mẻn kổn | hạ bệ | Chưa xác định | ꪵꪢ꫁ꪙ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪀꪫꪱꪙ: hạ bệ quan |
| #11241 | ꪤ꪿ꪮꪙ | dón | hạthẳng đứng | Chưa xác định | ꪤ꪿ꪮꪙ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪹꪋꪀ ꪶꪩꪉ ꪒꪲꪙ: hạ đầy dây xuống đất |
| #11667 | ꪨ꪿ꪽ | lắn | hạ | Chưa xác định | ꪨ꪿ꪽ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ ꪶꪩꪉ ꪎꪲꪚ ꪹꪠꪷꪙ: hạ cột xuống mười phân |
| #13476 | ꪬ꪿ꪺꪙ | huốn | hạ | Chưa xác định | ꪬ꪿ꪺꪙ ꪶꪩꪉ ꪎꪲꪚ ꪹꪠꪷꪙ: hạ xuống mười phân |
| #11997 | ꪶꪩꪉ | lỗng | hạ | Chưa xác định | ꪄꪱꪥ ꪶꪩꪉ ꪁ꪿ꪱ: bán hạ giá |
| #4812 | ꪏꪱꪒ ꪢ꫁ꪱ | sạt mả | hưởng hoa lợi | Chưa xác định | — |
| #13603 | ꪹꪬ꫁ꪉ | hưởng | hưởng | Chưa xác định | * ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪬ꫁ꪉ: mình làm mình hưởng |
| #12145 | ꪩꪺꪉ | luỗng | hướng, cách | Chưa xác định | ꪡꪽ ꪩꪺꪉ ꪼꪜ: mở hướng đi |
| #3541 | ꪮꪺꪙ ꪕꪺꪙ | uồn tuỗn | hướng dẫn | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪶꪁꪙ ꪮꪺꪙ ꪕꪺꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪜꪸꪙ: có người hướng dẫn mới thành |
| #3057 | ꪀꪫꪱꪉ ꪡꪱꪙ | koàng fãn | hươu nai | Chưa xác định | — |
| #9566 | ꪡꪱꪙ | fãn | hươu | Chưa xác định | — |
| #13598 | ꪹꪬꪉ | hường | hương, nhang | Chưa xác định | ꪼꪔ꫁ ꪹꪬꪉ: thắp hương |
| #13040 | ꪬꪲ꫁ꪉ ꪬ꪿ꪮꪉ | hỉng hóng | hương án | Chưa xác định | ꪹꪏꪷ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪬꪲ꫁ꪉ ꪬ꪿ꪮꪉ: thờ ơ hương án |
| #13120 | ꪬꪮꪣ ꪹꪬꪉ | hòm hường | hương thơm | Chưa xác định | ꪬꪮꪣ ꪹꪬꪉ ꪚꪮꪀ ꪁꪱꪥ: hương thơm hoa đào |
| #13135 | ꪬꪮꪣ ꪹꪬꪉ | hòm hường | hương thơm | Chưa xác định | ꪬꪮꪣ ꪹꪬꪉ ꪚꪮꪀ ꪁꪱꪥ: hương thơm hoa đào |
| #13599 | ꪹꪬꪉ ꪕꪸꪙ | hường tiễn | hương khói | Chưa xác định | ꪹꪬꪉ ꪕꪸꪙ ꪶꪀ꪿ꪉ ꪹꪏꪷ: hương khói thờ cúng |