Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 426
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5094ꪎꪸ ꪩ꫁ꪱsìa lạphí, hoàiChưa xác định
ꪎꪸ ꪩ꫁ꪱ ꪹꪋ꪿ꪉ: phí của; hoài của
#5093ꪎꪸ ꪵꪭꪉsìa hẽngphí sứcChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪸ ꪵꪭꪉ: làm phí sức
#5092ꪎꪸ ꪒꪱꪥsìa đàikhao khátChưa xác định
ꪎꪸ ꪒꪱꪥ ꪼꪜ ꪤꪱꪣ ꪬꪱ ꪶꪙ꫁ꪥ: khao khát đi thăm hà nội
#5091ꪎꪸ ꪒꪱꪥsìa đàiluyến tiếcChưa xác định
ꪎꪸ ꪒꪱꪥ ꪏꪲ ꪘ꪿ꪮꪣ ꪀꪾ: luyến tiếc thời trẻ trung
#5090ꪎꪸ ꪒꪱꪥsìa đàitiếc rẻChưa xác định
ꪄꪰ꫁ꪉ ꪀꪴꪚ ꪄꪱꪒ ꪎꪸ ꪒꪱꪥ ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪰꪉ: cái nón rách tiếc rẻ làm gì!
#5089ꪎꪱꪥ ꪻꪊsài chàưmất lòngChưa xác định
* ꪼꪒ꫁ ꪻꪊ ꪹꪊꪱ꫁ ꪎꪱꪥ ꪻꪊ ꪹꪎꪱ꪿: được lòng mình mất lòng người; thỏa lòng mình đau lòng người
#5088ꪎꪸsìađiChưa xác định
ꪖꪲ꫁ꪣ ꪎꪸ!: vứt đi!
#5087ꪎꪸsìađóngChưa xác định
ꪎꪸ ꪹꪖꪸ꪿ꪫꪥ: đóng thuế
#5086ꪎꪸsìagiả, trảmua bánChưa xác định
ꪎꪸ ꪁ꪿ꪱ ꪹꪉꪷꪙ ꪏꪳ꫁ ꪹꪐ꪿: trả tiền mua thịt
#5085ꪎꪸsìamấtChưa xác định
ꪎꪸ ꪹꪉꪷꪙ: mất tiền@* mết nả sìa tà: mất mặt mất mũi
#5084ꪎꪸsìagạtloại bỏChưa xác định
ꪎꪸ ꪄꪲ꫁ ꪁꪺꪙ: gạt tàn thuốc
#5083ꪏꪲ꫁sịtrừChưa xác định
ꪏꪲ꫁ ꪎꪸ ꪹꪋꪷ ꪹꪊꪸꪚ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪥꪰ꫁ꪉ: trừ lúc ốm đau mới nghỉ
#5082ꪏꪲ ꪹꪏ꫁ꪥsĩ sượimỉmChưa xác định
ꪬꪺ ꪏꪲ ꪹꪏ꫁ꪥ: cười mỉm
#5081ꪏꪲ ꪏꪰꪒsĩ sặtchỉ việcChưa xác định
ꪏꪲ ꪏꪰꪒ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ: chỉ việc ngồi ăn
#5080ꪏꪲ ꪶꪩꪚsĩ lộpsì sụpvhChưa xác định
ꪶꪀ꫁ꪣ ꪬꪺ ꪼꪩ꫁ ꪏꪲ ꪶꪩꪚ: cúi đầu lạy sì sụp
#5079ꪏꪲ ꪥ꪿ꪱꪙsĩ danthời gianChưa xác định
ꪏꪲ ꪥ꪿ꪱꪙ ꪀꪱꪥ ꪼꪜ: thời gian trôi đi
#5078ꪏꪲsĩthời, thìChưa xác định
ꪏꪲ ꪘ꪿ꪮꪣ: thời trẻ
#5077ꪎꪲ꫁ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪁꪫꪱꪣsỉ kổn koãmnhại tiếngtrẻChưa xác định
ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪜꪱꪀ ꪎꪲ꫁ ꪶꪀ꫁ꪙ ꪁꪫꪱꪣ ꪶꪁꪙ ꪵꪀ꪿: trẻ con nhại tiếng người lớn
#5076ꪎꪲ꫁sỉgiao hợp, giao cấuChưa xác định—
#5075ꪎꪲ꪿ ꪎꪲꪚsí sípbốn mươiChưa xác định—