Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 426
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#12516ꪹꪫꪷꪥvỡihảđứng sau ꪊꪳ꪿, khẳng địnhChưa xác định
ꪻꪠ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪹꪩꪸ ꪹꪫꪷꪥ!: ai mà không biết chứ hả!
#1978ꪵꪀ꪿ꪙkénhạt, hộtDanh từ
ꪵꪀ꪿ꪙ ꪢ꪿ꪱꪀ ꪣꪲ꫁: hạt mít; hột mít
#10174ꪢꪱꪀ ꪣꪱꪒmák mạthạt tiêu rừngChưa xác định—
#10201ꪢꪱꪀ ꪝꪲꪒmák pịthạt tiêuChưa xác định—
#2177ꪹꪄꪱ꫁ ꪶꪚkhảu bồhạt thóc đang nởDanh từ
:
#948ꪀꪱꪀkákhạt thóckhi vo gạoDanh từ
ꪕꪱꪫ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪹꪀꪸꪚ ꪀꪱꪀ: vo gạo nhặt thóc
#10132ꪢꪱꪀ ꪀꪷ꪿mák kóhạt giẻChưa xác định—
#10170ꪢꪱꪀ ꪹꪨꪥmák lườihạt cườmChưa xác định—
#10193ꪢꪱꪀ ꪜꪰꪒmák pắthạt cườmnhân tạoChưa xác định
ꪁꪷ ꪵꪄꪫꪙ ꪢꪱꪀ ꪜꪰꪒ: cổ đeo hặt cườm
#10150ꪢꪱꪀ ꪬꪴꪒmák húthạt cơmChưa xác định
ꪣꪳ ꪹꪜꪸꪙ ꪢꪱꪀ ꪬꪴꪒ: tay lên hạt cơm
#5941ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁nhíng nhửahạt bụiChưa xác định
ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪔꪱ: hạt bụi vào mắt
#10565ꪣꪲꪒmịthạtnhỏChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪀꪱꪀ: hạt thóc
#780ꪚꪴꪙ ꪅꪴꪙbùn khũnhạnh phúcDanh từ
ꪠꪺ ꪣꪸ ꪚꪴꪙ ꪅꪴꪙ: vợ chồng hạnh phúc
#12661ꪭ꫁ꪱꪙ ꪄ꪿ꪺꪉhạn khuốnghạn khuốngsàn dựng ở sân, nơi trai gái tụ tập trao duyên thời xưaChưa xác định—
#11544ꪵꪩ꫁ꪉ ꪹꪩꪱlẹng lãuhạn hánChưa xác định
ꪵꪩ꫁ꪉ ꪹꪩꪱ ꪹꪢꪸꪒ ꪣꪺ: hạn hán mất mùa
#11543ꪵꪩ꫁ꪉlẹnghạnChưa xác định
ꪙꪱ ꪵꪩ꫁ꪉ: ruộng bị hạn
#12659ꪭ꫁ꪱꪙhạnhạnthời gianChưa xác định
ꪹꪢꪸꪒ ꪭ꫁ꪱꪙ ꪥꪰ꫁ꪉ ꪵꪠꪚ: hết hạn nghỉ phép
#5511ꪎꪴ ꪶꪔsù tồhại người Chưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪨꪱꪥ ꪎꪴ ꪶꪔ: gánh nặng quá hại người
#12606ꪭ꫁ꪱꪥhạihạiChưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪻꪬ꫁ ꪀꪽ: làm hại nhau
#10188ꪢꪱꪀ ꪐ꫁ꪱmák nhảhạch cỏChưa xác định
ꪢꪱꪀ ꪐ꫁ꪱ ꪪꪱꪥ: hạch cỏ gà