Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5114 | ꪎꪸꪉ ꪻꪥ | siềng dãư | giọng ngân dài, giọng êm ái | Chưa xác định | — |
| #5113 | ꪎꪸꪉ ꪁꪷ | siềng kõ | giọng, thanh âm | Chưa xác định | ꪄꪾꪚ ꪎꪸꪉ ꪁꪷ ꪣ꪿ꪺꪙ: hát giọng rất hay |
| #5112 | ꪎꪸꪉ ꪶꪋ꫁ꪉ | siềng chộng | giọng ồm ồm, giọng trung | Chưa xác định | — |
| #5111 | ꪎꪸꪉ | siềng | giọng, thanh, thanh điệu | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪄꪾꪚ: giọng hát |
| #5110 | ꪎꪸꪉ | siềng | tiếng | Chưa xác định | ꪎꪸꪉ ꪶꪀ꪿ꪉ: tiếng trống |
| #5109 | ꪎꪸ꫁ꪙ ꪵꪭꪉ | siển hẽng | trang niên | Chưa xác định | ꪫꪸꪀ ꪘꪰꪀ ꪘꪱ ꪹꪁꪷ꫁ꪙ ꪎꪸ꫁ꪙ ꪵꪭꪉ: việc nặng nhọc cần trắng niên |
| #5108 | ꪎꪸ꫁ꪙ | siển | thớ | Chưa xác định | ꪎꪸ꫁ꪙ ꪹꪐ꪿: thớ thịt |
| #5107 | ꪎꪸ꫁ꪙ | siển | dằm | Chưa xác định | ꪣꪳ ꪎꪰꪀ ꪎꪸ꫁ꪙ: tay bị dằm đâm |
| #5106 | ꪎꪸ꫁ꪣ ꪎꪷ꪿ | siểm só | xúc xiểm, xui xiểm | Chưa xác định | * ꪎꪸ꫁ꪣ ꪎꪷ꪿ ꪑꪮꪀ ꪑꪺꪙ: xúc xiểm xui giục |
| #5105 | ꪎꪸ꫁ꪣ ꪀ꪿ꪱ | siểm ká | thằn lằn | Chưa xác định | — |
| #5104 | ꪎꪸ꫁ꪣ | siểm | xiểm nịnh | Chưa xác định | ꪎꪸ꫁ꪣ ꪻꪎ꪿ ꪹꪀꪷꪚ ꪹꪘ: xiểm nịnh với cấp trên |
| #5103 | ꪎꪸꪣ | siềm | thuổng | Chưa xác định | — |
| #5102 | ꪎꪸꪀ | siếk | tị, nạnh | Chưa xác định | ꪎꪸꪀ ꪀꪽ ꪊꪳ꪿ꪀ ꪁꪫꪸꪙ: tị nhau chức quyền |
| #5101 | ꪏꪸ꫁ꪀ | siệc | giễutrẻ | Chưa xác định | ꪑꪱ ꪏꪸ꫁ꪀ ꪙ꫁ꪮꪉ: chớ trêu em |
| #5100 | ꪎꪲ꪿ꪀ ꪵꪋꪙ | síc chẽn | xóc đĩa | Chưa xác định | ꪹꪀꪷ꪿ꪣ ꪎꪲ꪿ꪀ ꪵꪋꪙ: cấm xóc đĩa |
| #5099 | ꪎꪸ꪿ | sía | địu, đìu | Chưa xác định | ꪎꪸ꪿ ꪩꪴꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ: địu con nhỏ |
| #5098 | ꪎꪸ ꪐ꫁ꪱ | sìa nhả | làm cỏ | Chưa xác định | * ꪎꪸ ꪐ꫁ꪱ ꪤꪱ ꪄꪴ꪿ꪙ: làm cỏ bỏ phân |
| #5097 | ꪎꪸ ꪘ꫁ꪱ | sìa nả | — | Chưa xác định | — |
| #5096 | ꪎꪸ ꪣꪺ | sìa mũa | — | Chưa xác định | — |
| #5095 | ꪎꪸ ꪩ꫁ꪱ | sìa lạ | uổng | Chưa xác định | ꪎꪸ ꪩ꫁ꪱ ꪵꪭꪉ: uổng công |