Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #819 | ꪚꪴꪒ ꪢꪲꪙ | bút mìn | thiu thối | Tính từ | : |
| #816 | ꪚꪴꪒ ꪋꪲ꫁ | bút chị | bút chì | Danh từ | : |
| #815 | ꪚꪴꪒ ꪁꪱꪫ | bút kão | hôi tanh | Tính từ | : |
| #812 | ꪚꪴꪒ | bút | bút | Danh từ | ꪄꪾ꪿ ꪚꪴꪒ ꪵꪔ꫁ꪣ: cầm bút viết |
| #813 | ꪚꪴꪒ | bút | thiu | Tính từ | ꪮꪱꪥ ꪚꪴꪒ: mùi thiu |
| #785 | ꪚꪴꪉ | bùng | thúng, mủng | Danh từ | : |
| #786 | ꪚꪴꪉ | bùng | thúng, mủng | Danh từ | : |
| #771 | ꪚꪴꪀ | búk | lách | Động từ | ꪚꪴꪀ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪔꪴ: lách vào cửa |
| #832 | ꪚꪳ꪿ꪉ | bứng | — | Động từ | : |
| #831 | ꪚꪳꪙ ꪶꪎꪚ | bừn sốp | bĩu môi | Động từ | ꪚꪳꪙ ꪶꪎꪚ ꪚꪳꪙ ꪜꪱꪀ: bĩu môi bĩu mỏ |
| #830 | ꪚꪳꪙ ꪚꪳ | bừn bừ | — | Tính từ | : |
| #848 | ꪚꪳꪒ ꪶꪔ | bứt tồ | vươn vai | Động từ | ꪹꪣ꪿ꪥ ꪨꪱꪥ ꪚꪳꪒ ꪶꪔ: mỏi quá vươn vai |
| #849 | ꪚꪳꪒ ꪈ꫁ꪱꪥ | bứt ngải | — | Động từ | : |
| #847 | ꪚꪳꪒ | bứt | trằn | Động từ | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪚꪳꪒ ꪶꪩꪉ: thằng bé trằn xuống |
| #821 | ꪚꪳ | bừ | rốn | Danh từ | : |
| #565 | ꪚꪲ꫁ ꪣ꫁ꪮꪙ | bỉ mọn | con ngài | Danh từ | : |
| #564 | ꪚꪲ꫁ ꪒꪮꪙ | bỉ đòn | —MC | Danh từ | : |
| #563 | ꪚꪲ꫁ | bỉ | chuồn chuồn | Danh từ | : |
| #577 | ꪚꪲ꪿ꪣ | bím | —PY | .ctxđ | : |
| #581 | ꪚꪲ꪿ꪙ | bín | — | Động từ | : |