Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 425
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1413ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷkón chỡtrước khiDanh từ
ꪀ꪿ꪮꪙ ꪹꪋꪷ ꪙꪮꪙ ꪣꪮꪒ ꪵꪓꪙ: trước khi ngủ tắt đèn
#1411ꪀ꪿ꪮꪙ kón trướcDanh từ
ꪼꪜ ꪀ꪿ꪮꪙ: đi trước
#1412ꪀ꪿ꪮꪙ kón kianămDanh từ
ꪵꪔ꪿ ꪜꪲ ꪀ꪿ꪮꪙ: từ năm trước
#1400ꪀ꪿ꪮꪣ ꪀ꫁ꪮꪥkóm kỏilẩnĐộng từ
ꪀ꪿ꪮꪣ ꪀ꫁ꪮꪥ ꪼꪜ ꪹꪭꪙ: lẩn về nhà
#1399ꪀ꪿ꪮꪣkómruĐộng từ
ꪀ꪿ꪮꪣ ꪩꪴꪀ ꪙꪮꪙ: ru con ngủ
#1387ꪀ꪿ꪮꪀkóccốc, củngĐộng từ
ꪀ꪿ꪮꪀ ꪻꪎ꪿ ꪬꪺ: cốc vào đầu
#3023ꪀ꪿ꪫꪱꪥkóaihấtChưa xác định
ꪹꪮꪱ ꪼꪣ꫁ ꪀ꪿ꪫꪱꪥ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: lấy cây hất rác ra
#3024ꪀ꪿ꪫꪱꪥkóaigợtChưa xác định
ꪄ꪿ꪫꪱꪥ ꪡꪮꪉ ꪡꪮꪒ: gợt bọt
#3006ꪀ꪿ꪫꪱkóasổngChưa xác định
ꪼꪀ꪿ ꪀ꪿ꪫꪱ: gà sổng
#1356ꪀꪷ꪿ ꪎ꫁ꪱꪉkó sảngkẽ náchDanh từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪷ꪿ ꪎ꫁ꪱꪉ: ngồi kẽ nách
#1355ꪀꪷ꪿ ꪣꪲkó mĩhoài thai, chớm có thaiĐộng từ
ꪀꪷ꪿ ꪣꪲ ꪵꪎꪚ ꪶꪎ꫁ꪣ: hoài thai thèm chua
#1354ꪀꪷ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀkó kốcchớm nởĐộng từ
ꪚꪮꪀ ꪁꪱꪥ ꪀꪷ꪿ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪄ: hoa đào chớm nở
#1349ꪀꪷ꪿kógiẻcâyDanh từ
:
#1350ꪀꪷ꪿kó—Động từ
:
#1351ꪀꪷ꪿kónhenĐộng từ
ꪀꪷ꪿ ꪼꪡ: nhen lửa
#1352ꪀꪷ꪿kónhen nhúm, nhóm, khởi côngĐộng từ
ꪀꪷ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ: nhen nhúm công việc
#1353ꪀꪷ꪿kóchớmĐộng từ
ꪀꪷ꪿ ꪘꪱꪫ: chớm tét
#1453ꪀꪮꪉ ꪹꪮꪸ꫁ ꪹꪐꪸ꫁kòng ể nhểchồng đốngp.
ꪝꪾꪚ ꪎꪳ ꪀꪮꪉ ꪹꪮꪸ꫁ ꪹꪐꪸ꫁: sách vở chồng đống
#1459ꪀꪮꪉ ꪎꪨꪰꪉkòng slằngxây lưng, quay lưngĐộng từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪀꪮꪉ ꪎꪨꪰꪉ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: ngồi quay lưng vào nhau
#1457ꪀꪮꪉ ꪜꪱꪉkòng pàngthi hài còn quàn lạiDanh từ
: