Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #9830 | ꪡꪲꪒ | fịt | hắtnước | Chưa xác định | ꪡꪲꪒ ꪙꪾ꫁: hắt nước |
| #4691 | ꪎ꫁ꪱꪥ | sải | hắt | Chưa xác định | ꪶꪠꪙ ꪎ꫁ꪱꪥ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪭꪙ: mưa hắt vào nhà |
| #3584 | ꪹꪮꪙ | ườn | hắc | Chưa xác định | ꪠꪰꪀ ꪭ꫁ꪱꪫ ꪭꪱꪒ ꪮꪱꪥ ꪹꪮꪙ: rau tái mùi hắc |
| #3465 | ꪹꪯꪷꪥ꫁ꪀ | ơdợc | hẫng | Chưa xác định | ꪒꪱꪉ ꪼꪜ ꪹꪯꪷꪥ꫁ꪀ ꪶꪩꪉ: đang đi bị hẫng |
| #10776 | ꪹꪣꪷ꫁ | mợ | hẫng | Chưa xác định | ꪹꪣꪷ꫁ ꪔꪲꪙ: hẫng chân |
| #12774 | ꪹꪭꪱ | hãu | hầu, lễ | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪹꪭꪱ ꪀꪫꪱꪙ: đi hầu quan |
| #2553 | ꪄ꫁ꪮꪥ ꪋ꪿ꪺꪉ | khỏi chuông | hầu hạ | Động từ | ꪄ꫁ꪮꪥ ꪋ꪿ꪺꪉ ꪜꪺ ꪀꪫꪱꪙ: hầu hạ vua quan |
| #7764 | ꪶꪖꪉ ꪕ꫁ꪮꪥ | thồng tọi | hầu bao | Chưa xác định | ꪎꪱꪥ ꪵꪮꪫ ꪵꪄꪫꪙ ꪶꪖꪉ ꪕ꫁ꪮꪥ: thắt lưng đeo hần bao |
| #2720 | ꪄꪴꪣ ꪵꪬꪫ | khùm hèo | hầm hố | Danh từ | — |
| #3023 | ꪀ꪿ꪫꪱꪥ | kóai | hất | Chưa xác định | ꪹꪮꪱ ꪼꪣ꫁ ꪀ꪿ꪫꪱꪥ ꪐꪲ꪿ꪉ ꪹꪐ꫁: lấy cây hất rác ra |
| #3512 | ꪮꪴ꪿ꪙ | ún | hấp, hâm | Chưa xác định | ꪮꪴ꪿ꪙ ꪹꪄꪱ꫁: hấp cơm |
| #9878 | ꪠꪮꪒ | fót | hấp lại, hâm lại | Chưa xác định | ꪠꪮꪒ ꪹꪄꪱ꫁ ꪹꪤꪸꪙ: hấp lại cơm nguội |
| #6215 | ꪒꪾꪚ ꪣꪳꪙ | đắp mữn | hấp him, nhấp nháy | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪒꪾꪚ ꪣꪳꪙ: mắt hấp him; mất nhấp nháy |
| #13324 | ꪹꪬꪷꪚ | hớp | hấp | Chưa xác định | ꪵꪩ꪿ꪙ ꪼꪜ! ꪹꪬꪷꪚ!: chạy đi! hấp! |
| #2814 | ꪄꪳ꪿ꪙ | khứn | hấc | Chưa xác định | ꪮꪱꪥ ꪄꪳ꪿ꪙ: mùi hắc |
| #6363 | ꪒ꫁ꪮꪥ ꪶꪎꪚ | đỏi sốp | hảu ăn | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪒ꫁ꪮꪥ ꪶꪎꪚ ꪹꪋꪷ ꪻꪒ ꪁꪷ꫁ ꪵꪮ꪿ ꪀꪲꪙ: người háu ăn lúc nào cũng muốn ăn luôn mồm |
| #5388 | ꪶꪎꪣ ꪻꪊ | sồm chàư | hả long | Chưa xác định | * ꪶꪎꪣ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪶꪎꪣ ꪻꪊ: hả lòng hả dạ |
| #9579 | ꪠ꪿ꪱꪉ ꪮꪱꪥ | fáng ài | hả hơi, bay mùi | Chưa xác định | ꪹꪨꪱ꫁ ꪠ꪿ꪱꪉ ꪮꪱꪥ: rượu hả hơi |
| #3366 | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪮꪫ | ón èo | hả dạ | Chưa xác định | * ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪮꪀ ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪮꪫ: hả lòng hả dạ |
| #117 | ꪮ꪿ꪱ | á | hả | Trợ từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪮ꪿ꪱ: làm như thế hả |