Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 424
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5134ꪎꪸꪚ ꪀꪮꪉsiếp kòngxếp đốngChưa xác định
ꪼꪣ꫁ ꪎꪸꪚ ꪀꪮꪉ: cây sếp đống
#5133ꪎꪸꪚsiếpníchChưa xác định
ꪁꪾꪚ ꪎꪸꪚ: chật ních
#5132ꪎꪸꪚsiếpxếpChưa xác định
ꪎꪸꪚ ꪭꪱꪉ: xếp hàng
#5131ꪎꪸ꫁ꪉ ꪻꪎsiểng sàưmạnh giỏiChưa xác định
ꪏꪴꪣ ꪨꪱꪙ ꪎꪸ꫁ꪉ ꪻꪎ ꪹꪢꪸꪒ: các cháu mạnh giỏi cả
#5130ꪎꪸ꫁ꪉ ꪋꪳ꪿ꪙsiểng chưn—Chưa xác định—
#5129ꪎꪸ꫁ꪉ ꪊꪰꪀsiểng chắctrong sángChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪎꪸ꫁ꪉ ꪊꪰꪀ: trời trong sáng
#5128ꪎꪸ꫁ꪉsiểngthínhChưa xác định
ꪬꪴ ꪎꪸ꫁ꪉ: thính tai
#5127ꪎꪸ꫁ꪉsiểngtinhChưa xác định
ꪔꪱ ꪎꪸ꫁ꪉ: tinh mắt
#5126ꪎꪸ꫁ꪉsiểngkhỏetình trạngChưa xác định
ꪮ꫁ꪱꪥ ꪜꪴ꪿ ꪤꪴ꪿ ꪹꪚꪱ꪿ ꪎꪸ꫁ꪉ: ông không được khỏe
#5125ꪎꪸ꫁ꪉsiểngthanh, tỏChưa xác định
* ꪹꪚꪙ ꪎꪸ꫁ꪉ ꪶꪩꪣ ꪹꪤꪸꪙ: trăng thanh gió mát
#5124ꪎꪸ꫁ꪉsiểngtrong, trong xanhChưa xác định
ꪡ꫁ꪱ ꪎꪸ꫁ꪉ: trời trong; trời trong xanh
#5123ꪎꪸ꪿ꪉ ꪎ꫁ꪱꪉsiếng sảng—một hình thức bói toánChưa xác định—
#5122ꪎꪸ꪿ꪉsiếngbói quẻChưa xác định
* ꪎꪸ꪿ꪉ ꪬꪱ ꪠꪲ ꪼꪒ꫁ ꪠꪲ: bói quẻ tìm ma thì ra ma; bói ra ma
#5121ꪎꪸꪉ ꪔ꫁ꪮꪉsiềng tỏngtiếng vang, tiếng dộiChưa xác định—
#5120ꪎꪸꪉ ꪙꪽsiềng nẵntiếng độngChưa xác định—
#5119ꪎꪸꪉ ꪵꪄꪀsiềng khéktiếng gọi, tiếng kêungườiChưa xác định—
#5118ꪎꪸꪉ ꪭ꫁ꪮꪉsiềng họngtiếng kêucon vậtChưa xác định—
#5117ꪎꪸꪉ ꪬꪽsiềng hằngiọng rắn rỏiChưa xác định
ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁ ꪹꪄꪱ꫁ ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪉ ꪬꪽ: uống rượu vào nói giọng rắn rỏi
#5116ꪎꪸꪉ ꪬꪽsiềng hằngiòn tiếngChưa xác định
ꪼꪙ ꪘ꪿ꪽ ꪎꪸꪉ ꪬꪽ: cái xa kêu giòn tiếng
#5115ꪎꪸꪉ ꪹꪤ꫁ꪥsiềng dưởigiọng ngọt ngàoChưa xác định—