Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1515 | ꪶꪁ꪿ | kô | khúc | Danh từ | ꪶꪁ꪿ ꪼꪣ꫁ ꪊꪲꪉ: khúc gỗ |
| #1504 | ꪀꪮꪒ ꪮꪴ꫁ꪣ | kót ủm | ấp ủ | Động từ | ꪀꪮꪒ ꪮꪴ꫁ꪣ ꪩꪴꪀ ꪭꪰꪀ: Ấp ủ con yêu |
| #1505 | ꪀꪮꪒ ꪎꪱꪙ | kót sàn | — | Động từ | : |
| #1503 | ꪀꪮꪒ ꪝꪽ | kót pẵn | ôm ấp | Động từ | ꪹꪯꪸꪣ ꪀꪮꪒ ꪝꪽ ꪩꪴꪀ: mẹ ôm ấp con |
| #1502 | ꪀꪮꪒ | kót | ôm | Động từ | ꪀꪮꪒ ꪊꪴꪚ ꪩꪴꪀ: ôm hôn con |
| #1489 | ꪀꪮꪚ ꪡꪱꪥ | kóp fãi | gom góp, cóp nhặt | Động từ | ꪀꪮꪚ ꪡꪱꪥ ꪀꪮꪚ ꪹꪉꪷꪙ: gom góp tiền nong |
| #1500 | ꪀꪮꪚ ꪡꪱꪥ | kóp fãi | chúc tụnggóp | Động từ | ꪠꪱꪀ ꪁꪫꪱꪣ ꪀꪮꪚ ꪡꪱꪥ: gửi lời chúc tụng |
| #1483 | ꪀꪮꪚ | kóp | cạp, viền, mép | Danh từ | ꪀꪮꪚ ꪶꪬ꫁: cạp rá |
| #1484 | ꪀꪮꪚ | kóp | cạp, nức, viền | Danh từ | ꪀꪮꪚ ꪹꪩ꪿ꪱ ꪄꪰ꫁ꪉ ꪶꪬ꫁: cạp lại cái rá. ꪹꪎ꪿ ꪀꪮꪚ ꪵꪩ꫁ꪫ sứa kóp lẹo: viền xong cái đệm. |
| #1485 | ꪀꪮꪚ | kóp | vốc, núm | Danh từ | ꪀꪮꪚ ꪹꪀ ꫜ: một vốc muối; một núm muối |
| #1486 | ꪀꪮꪚ | kóp | góp, cóp | Động từ | ꪀꪮꪚ ꪹꪉꪷꪙ ꪀꪲꪙ: góp tiền ăn |
| #1487 | ꪀꪮꪚ | kóp | vốc | Danh từ | ꪀꪮꪚ ꪀꪲꪙ ꪙꪾ꫁: vốc nước uống |
| #1488 | ꪀꪮꪚ | kóp | hùn | Động từ | ꪀꪮꪚ ꪶꪀ꪿ꪀ: hùn vốn |
| #1461 | ꪀ꪿ꪮꪉ ꪹꪨ꫁ꪱ | kóng lảu | đầu rượu | Danh từ | ꪀ꪿ꪮꪉ ꪹꪨ꫁ꪱ ꪹꪣꪷꪥ ꪹꪮꪱ ꪵꪬ꫁ꪉ: đầu rượu mời cạn chén |
| #1460 | ꪀ꪿ꪮꪉ | kóng | võng | Tính từ | ꪄꪺ ꪀ꪿ꪮꪉ ꪶꪩꪉ: cầu võng xuống |
| #1470 | ꪀ꪿ꪮꪉ | kóng | trĩu, ẻo | Tính từ | ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪁꪱꪙ ꪀ꪿ꪮꪉ ꪶꪩꪉ: gánh nặng đồn trĩu xuống |
| #1417 | ꪀ꪿ꪮꪙ ꪙꪲ꫁ | kón nị | — | Danh từ | : |
| #1416 | ꪀ꪿ꪮꪙ ꪙ꫁ꪽ | kón nặn | trước kia | Danh từ | ꪀ꪿ꪮꪙ ꪙ꫁ꪽ ꪮꪳꪒ ꪤꪱꪀ: trước kia đói kém |
| #1415 | ꪀ꪿ꪮꪙ ꪨꪰꪉ | kón lằng | trước sau | Danh từ | ꪀ꪿ꪮꪙ ꪨꪰꪉ ꪵꪜꪀ ꪒꪸꪫ: trước sau như một |
| #1414 | ꪀ꪿ꪮꪙ ꪬ꫁ꪽ | kón hẳn | trước đây | Danh từ | ꪀ꪿ꪮꪙ ꪬ꫁ꪽ ꪹꪤꪸꪙ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪭꪴ꫁ ꪎꪳ: trước đây dân mù chữ |