Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #8292 | ꪶꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ | nỗ lẹo | hết chuyện | Chưa xác định | ꪼꪀ꪿ ꪀ꪿ꪫꪱ ꪎꪸ, ꪶꪙ ꪵꪩ꫁ꪫ: gà sổng mất, hết chuyện |
| #10475 | ꪹꪢꪸꪒ | mết | hết | Chưa xác định | ꪀꪲꪙ ꪹꪢꪸꪒ: ăn hết |
| #12907 | ꪵꪬ꪿ꪙ | hén | hến | Chưa xác định | ꪶꪉꪣ ꪵꪬ꪿ꪙ: mò hến |
| #12908 | ꪵꪬ꪿ꪙ ꪵꪬ꫁ | hén hẻ | hếnloại nhỏ | Chưa xác định | — |
| #9425 | ꪜꪳ꪿ꪉ | pứng | hếch hoác | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪖꪾ꫁ ꪜꪳ꪿ꪉ: cửa hang hếch hoác |
| #9424 | ꪜꪳ꪿ꪉ | pứng | hếch | Chưa xác định | ꪒꪰꪉ ꪜꪳ꪿ꪉ: mũi hếch |
| #2283 | ꪄ꫁ꪽ ꪁ꫁ꪮꪙ | khẳn kọn | hẻo lánh | Động từ | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪄ꫁ꪽ ꪁ꫁ꪮꪙ: bản hẻo lánh |
| #13157 | ꪭ꪿ꪮꪣ ꪭꪷ꫁ | hom họ | hẻm vực | Chưa xác định | ꪶꪖꪣ ꪬꪮꪣ ꪭꪷ꫁: lấp hẻm vực |
| #13154 | ꪭꪮꪣ | hõm | hẻm | Chưa xác định | ꪕꪱꪉ ꪭꪮꪣ: đường hẻm |
| #4025 | ꪻꪊ ꪵꪁꪚ | chàư kẹp | hẹp hòi | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪵꪁꪚ ꪻꪎ꪿ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: hẹp hòi với anh em |
| #4040 | ꪻꪊ ꪹꪔꪸ꫁ꪙ | chàư tển | hẹp bụng | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪹꪔꪸ꫁ꪙ ꪹꪢꪸꪒ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: hẹp bụng mất anh em |
| #2007 | ꪵꪁꪚ | kẹp | hẹp | Tính từ | ꪹꪭꪙ ꪵꪁꪚ: nhà hẹp |
| #12912 | ꪵꪭ꫁ꪙ | hẹn | hẹn, hẹn hò | Chưa xác định | ꪵꪭ꫁ꪙ ꪝꪷ꫁ ꪀꪽ: hẹn gặp nhau |
| #4107 | ꪊꪰ꪿ꪉ | chắng | hẵng | Chưa xác định | ꪵꪩ꫁ꪫ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪹꪥꪸꪒ: rồi hẵng làm |
| #6280 | ꪒꪲ | đì | hẳn, thật | Chưa xác định | ꪹꪭꪸ ꪎꪴ꪿ꪀ ꪒꪲ: chưa chín hẳn; chưa thật chín |
| #6286 | ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ | đì chăn | hẳn hoi | Chưa xác định | ꪼꪒ꫁ ꪉꪲꪙ ꪒꪲ ꪋ꪿ꪽ: nghe thấy hẳn hoi |
| #12678 | ꪬ꫁ꪱꪉ ꪣꪳ꫁ | hảng mự | hằng ngày | Chưa xác định | ꪬ꫁ꪱꪉ ꪣꪳ꫁ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪹꪨꪷꪚ: hằng ngày lên lớp |
| #2016 | ꪹꪀꪸ꪿ꪀ ꪗꪴ | kếc thũ | hằn thù | Động từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪀꪸ꪿ꪀ ꪗꪴ ꪻꪬ꫁ ꪡꪽ ꪶꪁꪙ: gây hằn thù cho dân tộc |
| #2459 | ꪄꪲꪒ | khít | hắt, dảy | Động từ | ꪄꪲꪒ ꪣꪳ: hắt tay |
| #11117 | ꪵꪥ ꪵꪥ | dẽ dẽ | hắt hiu, hây hẩy | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪵꪥ ꪵꪥ: gió hắt hiu |