Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5154 | ꪎꪲ꪿ꪙ ꪬꪴ | sín hù | xẻo tai | Chưa xác định | — |
| #5153 | ꪎꪲꪙ ꪁꪺꪙ | sìn kuỗn | hồng quầnvh | Chưa xác định | ꪼꪀ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪎꪲꪙ ꪁꪺꪙ: xa cách hồng quần |
| #5152 | ꪎꪲꪙ | sìn | gọtbằng dao | Chưa xác định | ꪎꪲꪙ ꪙ꪿ꪱꪉ ꪣ꫁ꪱꪥ: gọt đầu cây |
| #5151 | ꪏꪲꪣ ꪏꪲꪀ | sĩm sịk | xâm xấp | Chưa xác định | ꪵꪀꪉ ꪏꪲꪣ ꪏꪲꪀ ꪙꪾ꫁: canh xâm xấp nước |
| #5150 | ꪏꪲꪣ | sĩm | mắc sim, sơn đôncây dây leo, nhiều nhựa, quả chua ăn được | Chưa xác định | — |
| #5149 | ꪏꪲꪣ | sĩm | giặmđồ đan | Chưa xác định | ꪏꪲꪣ ꪶꪖ꫁ꪉ: giặm rá |
| #5148 | ꪎꪲꪀ ꪙꪾ꫁ | sík nặm | bếp nước | Chưa xác định | — |
| #5147 | ꪎꪲꪀ | sík | — | Chưa xác định | — |
| #5146 | ꪎꪸ꪿ꪫ | siếu | — | Chưa xác định | — |
| #5145 | ꪎꪸ꪿ꪫ | siếu | kết nghĩa anh emgiữa dân tộc Thái và các dân tộc anh em | Chưa xác định | — |
| #5144 | ꪎꪸꪫ ꪭꪸꪫ | siều hiễu | ấu niênvh | Chưa xác định | — |
| #5143 | ꪎꪸꪫ ꪁꪳꪙ | siều kữn | — | Chưa xác định | — |
| #5142 | ꪎꪸꪫ | siều | nấu, cất | Chưa xác định | ꪎꪸꪫ ꪹꪨꪱ꫁: nấu rượu; cất rượu |
| #5141 | ꪏꪸꪒ ꪼꪔ꫁ | siệt tảy | thiệt thòi | Chưa xác định | ꪏꪸꪒ ꪼꪔ꫁ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪜꪸꪙ ꪎꪰꪉ: thiệt thòi một tí không sao |
| #5140 | ꪏꪸꪒ ꪭ꫁ꪱꪥ | siệt hại | thiệt hại | Chưa xác định | ꪶꪩꪣ ꪨꪺꪉ ꪹꪥꪸꪒ ꪏꪸꪒ ꪭ꫁ꪱꪥ: bão gây thiệt hại |
| #5139 | ꪏꪸꪒ | siệt | thiệt | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪻꪠ ꪋꪷ꫁ ꪏꪸꪒ: không ai bị thiệt |
| #5138 | ꪎꪸꪒ ꪎꪺꪥ | siết suồi | mỉa mai | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪒ ꪎꪺꪥ: nói mỉa mai |
| #5137 | ꪎꪸꪒ ꪭꪷ | siết hõ | rỉa rói, rỉa ráy | Chưa xác định | ꪎꪸꪒ ꪭꪷ ꪩꪴꪀ ꪠꪺ: rỉa rói chồng con |
| #5136 | ꪎꪸꪒ ꪭꪷ | siết hõ | xiết cạnh | Chưa xác định | ꪎꪸꪒ ꪭꪷ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ: xiết cạnh anh em |
| #5135 | ꪎꪸꪒ | siết | mỉa, mát, rỉa | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪎꪸꪒ: nói mỉa; nói mát |