Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3030 | ꪁꪫꪱꪥ ꪵꪣ꪿ | kõai me | trâu nái | Chưa xác định | — |
| #3028 | ꪁꪫꪱꪥ ꪩꪮꪉ | kõai lõng | —một loại rùa sống trên cạn | Chưa xác định | — |
| #3027 | ꪁꪫꪱꪥ | kõai | trâu | Chưa xác định | * ꪁꪫꪱꪥ ꪝꪲ ꪬꪱꪀ ꪶꪄꪙ ꪀꪸ꫁ꪉ: trâu béo thì lông mượt |
| #3014 | ꪁꪫꪱ ꪙꪮꪀ | kõa nọk | chứ lại, chứ lị | Chưa xác định | ꪭꪰꪀ ꪵꪝꪉ ꪀꪽ ꪁꪫꪱ ꪙꪮꪀ: thương yêu nhau chứ lại |
| #3008 | ꪁꪫꪱ | kõa | trộn, độn | Chưa xác định | ꪏꪱꪥ ꪁꪫꪱ ꪏꪲ꪿ ꪣꪰ꪿ꪉ: cát trộng xi măng |
| #3009 | ꪁꪫꪱ | kõa | hộn | Chưa xác định | ꪁꪫꪱ ꪎꪮꪉ ꪖꪳ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: hộn hai thứ vào nhau |
| #3010 | ꪁꪫꪱ | kõa | lẫn | Chưa xác định | ꪙꪰ꪿ꪉ ꪁꪫꪱ ꪹꪎꪱ꪿: ngồi lẫn vào người ta |
| #3011 | ꪁꪫꪱ | kõa | — | Chưa xác định | — |
| #3012 | ꪁꪫꪱ | kõa | tra | Chưa xác định | ꪁꪫꪱ ꪹꪮꪒ ꪹꪀ: tra mắm muối |
| #3013 | ꪁꪫꪱ | kõa | chứ | Chưa xác định | ꪑꪰꪉ ꪅ꫁ꪽ ꪁꪫꪱ: còn khỏe chứ |
| #1372 | ꪁꪷ ꪙꪾ꫁ | kõ nặm | mạch nước | Danh từ | * ꪁꪷ ꪙꪾ꫁꫁ ꪁꪷ ꪒꪲꪙ: mạch đất mạch nước |
| #1367 | ꪁꪷ ꪶꪀꪙ | kõ kồn | ngáy | Động từ | ꪙꪮꪙ ꪁꪷ ꪶꪀꪙ ꪶꪅ꪿ ꪶꪅ꪿: ngủ ngáy o o |
| #1373 | ꪁꪷ ꪵꪀꪫꪙ | kõ kòen | — | Danh từ | : |
| #1371 | ꪁꪷ ꪀꪲ꪿ꪫ | kõ kíu | cổ bồng | Tính từ | ꪭꪱꪥ ꪁꪷ ꪀꪲ꪿ꪫ: giày cổ bồng |
| #1370 | ꪁꪷ ꪄꪫꪱ | kõ khòa | lạc giọng | Động từ | : |
| #1369 | ꪁꪷ ꪬꪮꪥ | kõ hòi | cổ họng | Danh từ | : |
| #1368 | ꪁꪷ ꪵꪬꪚ | kõ hép | khàn cổ, khản cổ | Tính từ | ꪜꪱꪀ ꪁꪷ ꪵꪬꪚ: nói khàn cổ; nói khản cổ |
| #1365 | ꪁꪷ | kõ | cổ | Danh từ | * ꪀꪾ ꪁꪷ ꪉꪴ ꪹꪬ꪿ꪱ: nắm cổ rắn hổ mang; cưỡi lưng hổ |
| #1366 | ꪁꪷ | kõ | cuốngbông hạt | Danh từ | ꪁꪷ ꪬꪺꪉ ꪹꪄ꫁ꪱ: cuống bống lúa |
| #1599 | ꪶꪁ꪿ꪙ | kôn | bậtcây | Động từ | ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁ ꪶꪁ꪿ꪙ ꪮꪮꪀ: gốc cây bật ra |