Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 423
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#3030ꪁꪫꪱꪥ ꪵꪣ꪿kõai metrâu náiChưa xác định—
#3028ꪁꪫꪱꪥ ꪩꪮꪉkõai lõng—một loại rùa sống trên cạnChưa xác định—
#3027ꪁꪫꪱꪥkõaitrâuChưa xác định
* ꪁꪫꪱꪥ ꪝꪲ ꪬꪱꪀ ꪶꪄꪙ ꪀꪸ꫁ꪉ: trâu béo thì lông mượt
#3014ꪁꪫꪱ ꪙꪮꪀkõa nọkchứ lại, chứ lịChưa xác định
ꪭꪰꪀ ꪵꪝꪉ ꪀꪽ ꪁꪫꪱ ꪙꪮꪀ: thương yêu nhau chứ lại
#3008ꪁꪫꪱkõatrộn, độnChưa xác định
ꪏꪱꪥ ꪁꪫꪱ ꪏꪲ꪿ ꪣꪰ꪿ꪉ: cát trộng xi măng
#3009ꪁꪫꪱkõahộnChưa xác định
ꪁꪫꪱ ꪎꪮꪉ ꪖꪳ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: hộn hai thứ vào nhau
#3010ꪁꪫꪱkõalẫnChưa xác định
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪁꪫꪱ ꪹꪎꪱ꪿: ngồi lẫn vào người ta
#3011ꪁꪫꪱkõa—Chưa xác định—
#3012ꪁꪫꪱkõatraChưa xác định
ꪁꪫꪱ ꪹꪮꪒ ꪹꪀ: tra mắm muối
#3013ꪁꪫꪱkõachứChưa xác định
ꪑꪰꪉ ꪅ꫁ꪽ ꪁꪫꪱ: còn khỏe chứ
#1372ꪁꪷ ꪙꪾ꫁kõ nặmmạch nướcDanh từ
* ꪁꪷ ꪙꪾ꫁꫁ ꪁꪷ ꪒꪲꪙ: mạch đất mạch nước
#1367ꪁꪷ ꪶꪀꪙkõ kồnngáyĐộng từ
ꪙꪮꪙ ꪁꪷ ꪶꪀꪙ ꪶꪅ꪿ ꪶꪅ꪿: ngủ ngáy o o
#1373ꪁꪷ ꪵꪀꪫꪙkõ kòen—Danh từ
:
#1371ꪁꪷ ꪀꪲ꪿ꪫkõ kíucổ bồngTính từ
ꪭꪱꪥ ꪁꪷ ꪀꪲ꪿ꪫ: giày cổ bồng
#1370ꪁꪷ ꪄꪫꪱkõ khòalạc giọngĐộng từ
:
#1369ꪁꪷ ꪬꪮꪥkõ hòicổ họngDanh từ
:
#1368ꪁꪷ ꪵꪬꪚkõ hépkhàn cổ, khản cổTính từ
ꪜꪱꪀ ꪁꪷ ꪵꪬꪚ: nói khàn cổ; nói khản cổ
#1365ꪁꪷkõcổDanh từ
* ꪀꪾ ꪁꪷ ꪉꪴ ꪹꪬ꪿ꪱ: nắm cổ rắn hổ mang; cưỡi lưng hổ
#1366ꪁꪷkõcuốngbông hạtDanh từ
ꪁꪷ ꪬꪺꪉ ꪹꪄ꫁ꪱ: cuống bống lúa
#1599ꪶꪁ꪿ꪙkônbậtcâyĐộng từ
ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪣ꫁ ꪶꪁ꪿ꪙ ꪮꪮꪀ: gốc cây bật ra