Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 422
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5174ꪎꪲꪒ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉsít nọi nưng—Chưa xác định—
#5173ꪎꪲꪒsítxớtChưa xác định
ꪓ꫁ꪱꪙ ꪎꪲꪒ ꪀꪱꪥ ꪬꪺ: đạn xớt qua đầu
#5172ꪎꪲꪒsítxoẹtChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪎꪲꪒ ꪼꪜ: chạy xoẹt đi
#5171ꪎꪲꪒsítthíChưa xác định
ꪎꪲꪒ ꪻꪬ꫁ ꪁꪾ ꪹꪐ꪿ ꪙꪳ꪿ꪉ: thí cho một miếng thịt
#5170ꪎꪲꪒsítxịt, thụtChưa xác định
ꪎꪲꪒ ꪙꪾ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪒꪮꪙ ꪠꪰꪀ: xịt nước vào luống rau
#5169ꪎꪲꪚsípmười, mươiChưa xác định
ꪎꪲꪚ ꪜꪲ: mười năm
#5168ꪏꪲꪉ ꪏꪲꪉsĩng sĩngxủng xoảngChưa xác định
ꪹꪉꪷꪙ ꪎꪴ ꪖꪳꪀ ꪀꪽ ꪙꪽ ꪏꪲꪉ ꪏꪲꪉ: tiền xu chạm nhau kêu xủng xoảng
#5167ꪎꪲ꪿ꪉ ꪎꪱꪫsíng sàonhệnChưa xác định
ꪻꪥ ꪎꪲ꪿ꪉ ꪎꪱꪫ: tơ nhện
#5166ꪎꪲ꪿ꪉ ꪄꪮꪉsíng khònggia sảnChưa xác định
ꪎꪲ꪿ꪉ ꪄꪮꪉ ꪶꪎꪣ ꪹꪝꪷꪉ: gia sản bình thường
#5165ꪎꪲ꪿ꪉ ꪁꪴ꪿síng kubạn thân, bằng hữuChưa xác định—
#5164ꪎꪲ꪿ꪉsíng—Chưa xác định—
#5163ꪎꪲꪉ ꪬꪸꪣsìng hiềmdiêm sinh và diêm tiêuChưa xác định—
#5162ꪎꪲꪉ ꪤ꫁ꪺsìng dủakèoChưa xác định
ꪜꪴ꪿ꪀ ꪎꪲꪉ ꪥꪺ: dựng kèo
#5161ꪎꪲꪉsìngsinhvhChưa xác định
* ꪣꪳ꫁ ꪮꪮꪀ ꪹꪫꪸꪙ ꪎꪲꪉ: ngày đẻ ngày sinh; ngày sinh tháng đẻ
#5160ꪎꪲꪉsìngdiêm sinh, lưu huỳnhChưa xác định—
#5159ꪏꪲ꫁ꪙ ꪵꪕ꫁sịn tẹ—Chưa xác định—
#5158ꪏꪲ꫁ꪙ ꪨꪷ꫁sịn lỏ—Chưa xác định—
#5157ꪏꪲ꫁ꪙsịn—Chưa xác định—
#5156ꪎꪲ꫁ꪙ ꪹꪎ꫁sỉn sửaváy áo, quần áonữChưa xác định—
#5155ꪎꪲ꫁ꪙsỉnváy, xốngChưa xác định
ꪙꪴ꪿ꪉ ꪎꪲ꫁ꪙ: mặc váy