Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #1710 | ꪀꪴ | kù | tôithông thường | đ. | ꪀꪴ ꪊꪲ꪿ ꪋ꪿ꪮꪥ ꪣꪳꪉ: tôi sẽ giúp anh |
| #1478 | ꪁꪮꪉ ꪕꪷ꪿ | kõng to | mong ước, ước mong | Động từ | ꪁꪮꪉ ꪕꪷ꪿ ꪝꪷ꫁ ꪛ꫁ꪱꪙ ꪹꪀ꪿ꪱ: mong ước gặp lại bạn cũ |
| #1477 | ꪁꪮꪉ ꪖ꫁ꪱ | kõng thả | mong đợi | Động từ | ꪁꪮꪉ ꪖ꫁ꪱ ꪩꪴꪀ ꪣꪱ: mong đợi con về |
| #1476 | ꪁꪮꪉ ꪩꪷ ꪩꪷ | kõng lõ lõ | mong mỏi | Động từ | ꪁꪮꪉ ꪩꪷ ꪩꪷ ꪋꪴ꪿ ꪣꪳ꫁: mong mỏi từng ngày |
| #1475 | ꪁꪮꪉ ꪬꪱ | kõng hà | mong chờ, ngong ngóng | Động từ | ꪁꪮꪉ ꪬꪱ ꪹꪯꪸꪣ ꪣꪱ: mong chờ mẹ về |
| #1474 | ꪁꪮꪉ | kõng | mong | Động từ | * ꪁꪮꪉ ꪩ꫁ꪱ ꪁꪮꪉ ꪒꪱꪥ: mong hoài mong phí |
| #1431 | ꪁꪮꪙ ꪫꪮꪉ | kõn võng | còn vòngném còn vào vòng trên đỉnh cột cao | Danh từ | ꪕꪮꪒ ꪁꪮꪙ ꪫꪮꪉ: ném còn vòng |
| #1434 | ꪁꪮꪙ ꪔꪘ꪿ꪮꪥ ꪔꪘ꪿ꪮꪥ | kõn tnói tnói | lung layvật thể | Động từ | ꪒꪰꪀ ꪭ꫁ꪺ ꪁꪮꪙ ꪔꪘ꪿ꪮꪥ ꪔꪘ꪿ꪮꪥ: cọc rào lung lay |
| #1425 | ꪁꪮꪙ | kõn | còn | Danh từ | ꪀꪲꪙ ꪊꪸꪉ ꪕꪮꪒ ꪁꪮꪙ: ăn Tết ném còn |
| #1426 | ꪁꪮꪙ | kõn | nhánhnhỏ | Danh từ | ꪁꪮꪙ ꪙꪾ꫁: nhánh suối |
| #1427 | ꪁꪮꪙ | kõn | chỗ ngủ của chim muông | Danh từ | : |
| #1428 | ꪁꪮꪙ | kõn | quảy | Động từ | ꪁꪮꪙ ꪚꪴꪉ ꪹꪄ꫁ꪱ ꫜ: quảy một dậu thóc |
| #1429 | ꪁꪮꪙ | kõn | long | Động từ | ꪵꪄ꫁ꪫ ꪁꪮꪙ: răng long |
| #1430 | ꪁꪮꪙ | kõn | nuôi gà để chọi | Động từ | : |
| #3078 | ꪵꪁꪫꪥ ꪵꪁꪒ | kõe kẹt | què quặtkhi đi | Chưa xác định | ꪑ꪿ꪱꪉ ꪼꪜ ꪵꪁꪫꪥ ꪵꪁꪒ: bước đi què quặt |
| #3076 | ꪵꪁꪫꪥ | kõe | nhánhto | Chưa xác định | ꪵꪁꪫꪥ ꪙꪾ꫁: nhánh sông |
| #3077 | ꪵꪁꪫꪥ | kõe | què | Chưa xác định | ꪄꪱ ꪵꪁꪫꪥ: què chân |
| #3031 | ꪁꪫꪱꪥ ꪹꪖꪷ꪿ꪀ | kõai thớc | trâu đực | Chưa xác định | — |
| #3032 | ꪁꪫꪱꪥ ꪎꪳ꪿ | kõai sứ | trâu nái tơ | Chưa xác định | — |
| #3029 | ꪁꪫꪱꪥ ꪣ꫁ꪱ | kõai mạ | trâu ngựa | Chưa xác định | ꪹꪓꪷꪥ ꪁꪫꪱꪥ ꪣ꫁ꪱ: đời trâu ngựa |