Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #11633 | ꪩꪰꪀ ꪖꪱꪣ | lặc thàm | hỏi dò | Chưa xác định | ꪩꪰꪀ ꪖꪱꪣ ꪹꪕ꪿ ꪶꪁꪙ: hỏi dò từng người |
| #7607 | ꪖꪱꪣ ꪛꪱꪥ | thàm bãi | hỏi bài | Chưa xác định | ꪖꪱꪣ ꪛꪱꪥ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪭꪸꪙ: hỏi bài học sinh |
| #7606 | ꪖꪱꪣ | thàm | hỏi | Chưa xác định | * ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪖꪱꪣ: không biết mới hỏi |
| #13208 | ꪭꪮꪚ ꪏꪴꪣ | họp sũm | họp hành | Chưa xác định | — |
| #13113 | ꪬꪮꪣ | hòm | họp | Chưa xác định | ꪬꪮꪣ ꪵꪭꪉ ꪵꪜ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: họp sức thắng địch |
| #13207 | ꪭꪮꪚ | họp | họp | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪭꪮꪚ: đi họp |
| #3154 | ꪵꪮꪚ ꪎꪳ | ép sừ | học, học chữ | Chưa xác định | ꪼꪜ ꪵꪮꪚ ꪎꪳ: đi học |
| #3151 | ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀ | ép học | học tập, học hành | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪵꪭꪉ ꪵꪮꪚ ꪭ꫁ꪮꪀ: ra sức học tập |
| #3153 | ꪵꪮꪚ ꪹꪩꪱ꪿ | ép lau | học lại, học ôn | Chưa xác định | — |
| #3150 | ꪵꪮꪚ ꪭꪸꪙ | ép hiễn | học hànhvh | Chưa xác định | — |
| #12992 | ꪭꪸꪙ ꪵꪮꪚ | hiễn ép | học hànhvh | Chưa xác định | — |
| #12991 | ꪭꪸꪙ | hiễn | họcvh | Chưa xác định | ꪭꪸꪙ ꪵꪬ꪿ꪉ ꪹꪠꪉ ꪻꪒ?: du học phương nao? |
| #3147 | ꪵꪮꪚ | ép | học | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪛꪱꪥ ꪻꪢ꪿: học bài mới |
| #3149 | ꪵꪮꪚ | ép | họcthói | Chưa xác định | ꪵꪮꪚ ꪄꪲ꫁ ꪋ꫁ꪱꪙ: học thói lười biếng |
| #4724 | ꪏꪱꪙ | sãn | họa hoằn | Chưa xác định | ꪏꪱꪙ ꪶꪁꪙ ꪣꪱ: họa hoằn mới có người đến |
| #4725 | ꪏꪱꪙ ꪩꪱꪉ | sãn lãng | họa hoằnvh | Chưa xác định | ꪏꪱꪙ ꪩꪱꪉ ꪊ꪿ꪽ ꪹꪬꪸꪙ ꪘ꫁ꪱ: hoằn hoằn mới thấy mặt |
| #10359 | ꪢ꪿ꪽ ꪢ꪿ꪽ | mắn mắn | họa hoằn | Chưa xác định | ꪢ꪿ꪽ ꪢ꪿ꪽ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪀꪲꪙ ꪹꪨꪱ꫁: họa hoằn mới uống rượu |
| #3297 | ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫ | ók ào | họ nội | Chưa xác định | ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪣ꪿ꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫ: anh em bên họ nội |
| #12126 | ꪩꪴꪉ ꪔꪱ | lũng tà | họ ngoại | Chưa xác định | — |
| #13079 | ꪭꪷ꫁ ꪏꪮꪉ | họ sõng | họ hàng | Chưa xác định | — |