Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #373 | ꪚ꪿ꪱꪫ | báo | — | Danh từ | : |
| #395 | ꪚ꪿ꪱꪫ | báo | báo | Động từ | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪹꪩ꪿ꪱ ꪻꪬ꫁ ꪭꪴ꫁: báo lại cho hay |
| #326 | ꪚ꪿ꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ | bái nả | ngoảnh mặtvh | Động từ | ꪙꪱꪉ ꪚ꪿ꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪑ꫁ꪱꪥ: nàng ngoảnh mặt bước đi |
| #343 | ꪚ꪿ꪱꪙ | bán | mẻ | Động từ | ꪶꪁꪣ ꪣꪲꪒ ꪚ꪿ꪱꪙ: lưỡi dao mẻ |
| #362 | ꪚ꪿ꪱꪉ | báng | sóc bay | Danh từ | : |
| #363 | ꪚ꪿ꪱꪉ | báng | lang, khoang | Tính từ | ꪢꪴ ꪚ꪿ꪱꪉ: lợn lang |
| #299 | ꪚ꪿ꪱ ꪹꪨ꪿ꪥ | bá lưới | sã cánhngười | Động từ | ꪬꪲ꫁ꪫ ꪘꪰꪀ ꪚ꪿ꪱ ꪹꪨ꪿ꪥ: xách nặng sã cánh |
| #300 | ꪚ꪿ꪱ ꪐꪴ꫁ꪉ | bá nhủg | loạn lạcvh | Động từ | ꪏꪲ ꪚ꪿ꪱ ꪐꪴ꫁ꪉ: thời loạn lạc |
| #301 | ꪚ꪿ꪱ ꪎꪸꪫ | bá siều | tan hoang | Động từ | ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪚ꪿ꪱ ꪎꪸꪫ: bản mường tan hoang |
| #297 | ꪚ꪿ꪱ | bá | vai | Danh từ | ꪚ꪿ꪱ ꪒ꫁ꪱꪙ ꪔꪲꪙ ꪹꪝ꫁ꪱ: vai u thịt bắp |
| #298 | ꪚ꪿ꪱ | bá | đổ | Động từ | ꪚꪰ꫁ꪉ ꪙꪾ꫁ ꪚ꪿ꪱ: ống nước đổ |
| #633 | ꪚ꪿ꪮꪥ ꪤꪸ꪿ꪙ | bói diến | mà lươn | Danh từ | : |
| #631 | ꪚ꪿ꪮꪥ | bói | trúc gaicây | Danh từ | : |
| #632 | ꪚ꪿ꪮꪥ | bói | gà con rúc ra khỏi vỏ | Động từ | : |
| #649 | ꪚ꪿ꪮꪣ ꪤꪸꪉ | bóm diềng | riêng tư | Tính từ | ꪫꪸꪀ ꪚ꪿ꪮꪣ ꪤꪸꪉ: chuyệ riêng tư |
| #650 | ꪚ꪿ꪮꪣ ꪤꪸꪉ | bóm diềng | riêng lẻ, cá thể | Tính từ | ꪹꪥꪸꪒ ꪀꪲꪙ ꪚ꪿ꪮꪣ ꪤꪸꪉ: làm ăn riêng lẻ; làm ăn cá thể |
| #657 | ꪚ꪿ꪮꪙ | bón | chỗ, nơi | Danh từ | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪙꪰ꪿ꪉ: chỗ ngồi |
| #671 | ꪚ꪿ꪮꪉ ꪶꪎꪚ | bóng sốp | xui bảo | Động từ | ꪻꪠ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪶꪎꪚ ꪣꪳꪉ ꪫ꪿ꪱ ꪏꪲ꫁ꪙ: ai xui bảo mày nói thế |
| #670 | ꪚ꪿ꪮꪉ ꪚꪸ꫁ | bóng bỉa | vạch mắt | Động từ | ꪚ꪿ꪮꪉ ꪚꪸ꫁ ꪻꪬ꫁ ꪣꪽ ꪭꪴ꫁: vạch mắt cho nó biết |
| #667 | ꪚ꪿ꪮꪉ | bóng | bóng | Danh từ | ꪕꪮꪒ ꪚ꪿ꪮꪉ: đá bóng |