Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 421
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1837ꪀꪴꪚkúpnónDanh từ
ꪕꪳ ꪀꪴꪚ: đội nón
#1751ꪀꪴ꪿ꪙ ꪀꪴ꪿ꪙkún kúntơi tớiTính từ
ꫛ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪁꪴꪙ ꪀꪴ꪿ꪙ: người chạy tơi tới
#1746ꪀꪴ꪿ꪣ ꪀꪳ꪿ꪙkúm kứnđầy dẫyhoa quảTính từ
ꪢꪱꪀ ꪵꪔꪉ ꪀꪴ꪿ꪣ ꪀꪳ꪿ꪙ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪼꪭ꪿: dưa đầy dẫy trên nương
#1745ꪀꪴ꪿ꪣ ꪹꪀꪷꪙkúm kờngồ ghềTính từ
ꪕꪱꪉ ꪼꪜ ꪀꪴ꪿ꪣ ꪹꪀꪷꪙ: đường đi gồ ghề
#1743ꪀꪴ꪿ꪣ ꪵꪚꪣkúm bèmhòm rươngDanh từ
:
#1741ꪀꪴ꪿ꪣkúmmột loại bồ bằng mâyđồ cổDanh từ
:
#1742ꪀꪴ꪿ꪣkúmrẫy lại cỏĐộng từ
ꪀꪴ꪿ꪣ ꪼꪭ꪿: rẫy lại cỏ nương
#1738ꪀꪴꪀ ꪬꪺkúk hùahúi đầuĐộng từ
:
#3088ꪀꪫꪲ꪿ꪥ ꪵꪝꪉkúi pẽngquí mếnChưa xác định
ꪎꪲ꪿ꪉ ꪁꪴ꪿ ꪀꪫꪲ꪿ꪥ ꪵꪝꪉ ꪀꪽ ꪹꪏꪉ ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪮꪮꪀ: bạn thân quí mến nhau như anh em ruột
#3087ꪀꪫꪲ꪿ꪥkúi—Chưa xác định—
#1732ꪀꪴ꪿ꪀ ꪀ꫁ꪺkúc kủaxoắn títTính từ
ꪎꪮꪉ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪝꪲ꪿ ꪀꪴ꪿ꪀ ꪀ꫁ꪺ ꪀꪽ: hai anh em xoắn tít nhau
#1713ꪀꪴ꪿ ꪀꪲ꪿kú kícỏ bẽmDanh từ
:
#1714ꪀꪴ꪿ ꪀꪲ꪿kú kílũ lượtvhTính từ
ꪄꪳ꫁ꪙ ꪝꪴ ꪹꪣ ꪀꪴ꪿ ꪀꪲ꪿: lũ lượt lên rừng
#1711ꪀꪴ꪿kúlõithân mềmDanh từ
ꪀꪴ꪿ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪩꪲ: lõi ngô
#1712ꪀꪴ꪿kúcúcĐộng từ
ꪀꪴ꪿ ꪼꪀ꪿ ꪣꪱ ꪶꪩ꫁ꪀ: cúc gà về chuồng
#1750ꪀꪴꪙ ꪀꪫꪱꪙkùn kòanquan chứcDanh từ
:
#1749ꪀꪴꪙkùnchức dịch ở vùng Xá xưaDanh từ
:
#1740ꪀꪴꪣkùmlượmĐộng từ
ꪀꪴꪣ ꪹꪄ꫁ꪱ: lượm lúa
#1729ꪀꪺkùa—Động từ
:
#1709ꪀꪴkùtao, tớđ.
ꪀꪴ ꪀꪾꪚ ꪣꪳꪉ ꪝ꫁ꪮꪣ ꪼꪜ: tao với mày cùng đi