Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #2432 | ꪄꪲ꫁ ꪠ꪿ꪱꪫ | khỉ fáo | hốt | Động từ | ꪄꪲ꫁ ꪠ꪿ꪱꪫ ꪨꪱꪥ ꪵꪩ꪿ꪙ ꪎꪸ: hốt quá bỏ chạy |
| #5434 | ꪶꪎꪉ | sồng | hối, hối hận | Chưa xác định | ꪈꪾ꪿ ꪹꪩꪱ꪿ ꪹꪬꪸꪙ ꪶꪎꪉ: nghĩ lại thấy hối hận |
| #5435 | ꪶꪎꪉ ꪬꪱ ꪨꪰꪉ | sồng hà lằng | hối tiếc, nuối tiếc | Chưa xác định | ꪫꪱꪉ ꪵꪮꪚ ꪎꪳ ꪉꪲꪙ ꪶꪎꪉ ꪬꪱ ꪨꪰꪉ: bỏ học thấy hối tiếc |
| #1569 | ꪶꪀꪙ | kồn | hốc; bộng | Danh từ | ꪶꪀꪙ ꪼꪣ꫁: hốc cây; bộng cây |
| #13241 | ꪶꪭ꫁ꪀ | hộc | hốc hác | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪶꪭ꫁ꪀ: mặt hốc hác |
| #3698 | ꪵꪉꪚ | ngẹp | hốc hàm ếchnhỏ | Chưa xác định | — |
| #13424 | ꪭꪴ꫁ꪣ | hụm | hốc cá, ổ chàxếp đá hay chà ở sông suối để dụ cá đến ở để bắt | Chưa xác định | — |
| #3823 | ꪹꪉꪷꪚ | ngợp | hốcto | Chưa xác định | ꪹꪉꪷꪚ ꪒ꪿ꪱꪙ: hốc đá |
| #2718 | ꪄꪴꪣ | khùm | hố, hầm | Danh từ | ꪄꪴꪒ ꪄꪴꪣ: đào hố; đào hầm |
| #2721 | ꪄꪴꪣ ꪄꪲ꫁ | khùm khỉ | hố xí, hố tiêu | Danh từ | — |
| #12914 | ꪵꪬꪫ | hèo | hố sâu | Chưa xác định | ꪁꪫꪱꪥ ꪶꪔ꪿ꪀ ꪵꪬꪫ: trâu sa xuống hố sâu |
| #13180 | ꪬ꫁ꪮꪉ | hỏng | hỏng nhứa | Chưa xác định | ꪅ꪿ꪫꪱꪉ ꪗꪲꪒ: |
| #12604 | ꪭ꫁ꪱꪥ | hại | hỏng | Chưa xác định | ꪚꪰ꫁ꪉ ꪵꪎ ꪭ꫁ꪱꪥ ꪎꪸ ꪵꪩ꫁ꪫ: chiếc xe hỏng mất rồi |
| #8775 | ꪵꪜ꪿ | pé | hỏng | Chưa xác định | ꪶꪁꪉ ꪶꪙ꫁ꪀ ꪵꪜ꪿ ꪼꪜ: lồng chim ị hỏng |
| #2999 | ꪵꪁꪩꪒ | klẹt | hỏn, hon hỏn | Chưa xác định | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪮꪮꪀ ꪻꪢ꪿ ꪘꪰꪉ ꪵꪒꪉ ꪵꪁꪩꪒ: trẻ sơ sinh da đỏ hỏn |
| #2983 | ꪀꪲ꪿ꪫ | kíu | hỏm | Chưa xác định | ꪀꪲ꪿ꪫ ꪒꪲꪙ: hỏm đất |
| #473 | ꪚꪰꪀ ꪫꪾ꫁ | bắc ꪫꪾ꫁ | hỏm | Danh từ | ꪼꪜ ꪀꪱꪥ ꪚꪰꪀ ꪫꪾ꫁ ꪝꪴ: đi qua hỏ núi |
| #7609 | ꪖꪱꪣ ꪄ꪿ꪱꪫ | thàm kháo | hỏi thăm | Chưa xác định | ꪠꪱꪀ ꪁꪫꪱꪣ ꪖꪱꪣ ꪄ꪿ꪱꪫ: gửi lời hỏi thăm |
| #7732 | ꪖ꫁ꪮꪥ ꪖꪱꪣ | thỏi thàm | hỏi han | Chưa xác định | ꪖ꫁ꪮꪥ ꪖꪱꪣ ꪻꪬ꫁ ꪭꪴ꫁ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪼꪜ: hỏi han cho biết ngọn nguồn |
| #6819 | ꪕꪰꪀ ꪕ꫁ꪺꪉ | tặc tuộng | hỏi han | Chưa xác định | ꪕꪰꪀ ꪕ꫁ꪺꪉ ꪶꪁꪙ ꪵꪀꪫ꪿ꪙ: hỏi han người quen |