Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 420
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5214ꪏꪩꪮꪥslõihùa, phụ họaChưa xác định
ꪏꪩꪮꪥ ꪼꪜ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪹꪎꪱ꪿: hùa theo người ta
#5213ꪏꪩꪷslõnhịChưa xác định
ꪎꪲ ꪏꪩꪷ: kéo nhị
#5212ꪎꪨꪲꪒ ꪎꪨꪸꪉslít sliềng—Chưa xác định—
#5211ꪎꪨꪲꪒslítvụtChưa xác định
ꪵꪩ꪿ꪙ ꪎꪨꪲꪒ ꪼꪜ: chạy vụt đi
#5210ꪏꪩꪲ꫁ꪀslịctuồiChưa xác định
ꪏꪩꪲ꫁ꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪬꪺ ꪹꪥꪉ: tuồi lên đầu giường
#5209ꪏꪩꪲ꫁ꪀslịcnhún ngườitrèoChưa xác định
ꪏꪩꪲ꫁ꪀ ꪄꪳ꫁ꪙ ꪼꪣ꫁: nhún người trèo cây
#5208ꪏꪩꪲ꫁ꪀslịcxócChưa xác định
ꪏꪩꪲ꫁ꪀ ꪬꪺꪒ ꪹꪄꪱ꫁: xóc rá gạo
#5207ꪎꪨꪲ꪿ꪀ ꪀꪲ꪿ꪀ ꪀꪮꪀslíc kíc kóktinh nghịchChưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪎꪨꪲ꪿ꪀ ꪀꪲ꪿ꪀ ꪀꪮꪀ: thằng bé tinh nghịch
#5206ꪹꪎꪸꪨꪒslếtráoChưa xác định
ꪔꪰꪀ ꪻꪬ꫁ ꪹꪎꪸꪨꪒ ꪙꪾ꫁: phơi cho ráo nước
#5205ꪹꪎꪸꪨꪉ ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉslềng kêng kangnhênh nhang, nhởn nhơChưa xác định
ꪼꪜ ꪹꪏꪸꪩ꪿ꪉ ꪹꪁꪸ꪿ꪉ ꪁ꪿ꪱꪉ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪶꪠ꪿: đi nhêng nhang ngoài phố
#5204ꪵꪏꪩꪒslẹtthia liaChưa xác định
ꪮꪲ꫁ꪙ ꪖꪲ꫁ꪣ ꪵꪏꪩꪒ: trò chơi ném thia lia
#5203ꪵꪏꪩꪚ ꪵꪏꪩꪚslẹp slẹp—Chưa xác định—
#5202ꪵꪏꪩꪫ ꪵꪏꪩꪫslẽo slẽo—Chưa xác định—
#5201ꪎꪨꪰꪉ ꪏꪳ꪿slằng sưxõng lưngChưa xác định
ꪋ꫁ꪱꪙ ꪎꪨꪰꪉ ꪏꪳ꪿: lười xong lưng
#5200ꪎꪨꪰꪉ ꪥꪮꪀslằng dọkoằn lưngChưa xác định
ꪬꪱꪚ ꪘꪰꪀ ꪨꪱꪥ ꪎꪨꪰꪉ ꪥꪮꪀ: gánh nặng quá oằn lưng
#5199ꪎꪨꪰꪉslằngmuChưa xác định
ꪎꪨꪰꪉ ꪣꪳ: mu bàn tay
#5198ꪎꪨꪰꪉslằnglưngChưa xác định
ꪀꪮꪉ ꪎꪨꪰꪉ: cúi lưng
#5197ꪏꪩꪾ ꪝꪽslẵm pẵndồn dập, dồngiã gạoChưa xác định
ꪔꪾ ꪏꪩꪾ ꪝꪽ: giã dồn dập
#5196ꪎꪨꪾ꪿ ꪏꪩ꪿ꪮꪙslắm slonlốc nhốcChưa xác định
ꪝꪳꪉ ꪩꪴꪀ ꪎꪨꪾ꪿ ꪏꪩ꪿ꪮꪙ: đàn con lốc nhốc
#5195ꪏꪩꪰꪀslặcngoắtChưa xác định
ꪝꪲ꫁ꪀ ꪏꪩꪰꪀ ꪼꪜ ꪕꪱꪉ ꪏ꫁ꪱꪥ: quay ngoắt sang bên trái