Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #391 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪹꪖ꫁ꪱ | báo thảu | con trai luống tuổi | Danh từ | : |
| #389 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪵꪝꪫ | báo pẽo | trai tráng | Danh từ | : |
| #390 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪵꪕꪫ | báo tẽo | tôi tớ | Danh từ | *ꪚ꪿ꪱꪫ ꪵꪕꪫ ꪁꪫꪱꪥ ꪣ꫁ꪱ: tôi tớ như trâu ngựa |
| #383 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪵꪀ꪿ | báo ké | — | Danh từ | : |
| #382 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪭꪱꪣ | báo hãm | trai tơ | Danh từ | : |
| #384 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪣ꫁ꪱ | báo mạ | giám mã | Danh từ | : |
| #374 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪚ꫁ꪱꪙ | báo bản | trai bản, trai làng | Danh từ | : |
| #386 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪙ꫁ꪮꪥ | báo nọi | thiếu niênnam | Danh từ | : |
| #387 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪙ꫁ꪮꪥ | báo nọi | trai thường dân | Danh từ | : |
| #385 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪙꪱ | báo nã | lực điền | Danh từ | : |
| #388 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪘ꪿ꪮꪣ | báo nóm | trai trẻ | Danh từ | ꪏꪲ ꪚ꪿ꪱꪫ ꪘ꪿ꪮꪣ: thời trai trẻ |
| #381 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪒꪱꪥ | báo đài | trai độc thân | Danh từ | : |
| #392 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪎꪱꪫ | báo sào | trai gái | Danh từ | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪎꪱꪫ ꪮꪲ꫁ꪙ ꪣ꪿ꪺꪙ: trai gái vui trời |
| #378 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪋꪺ | báo chũa | trai giúp việc di cư | Danh từ | : |
| #377 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪊ꫁ꪮꪙ | báo chỏn | — | Danh từ | : |
| #375 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪁ꫁ꪱ | báo kạ | trai hầu chủ buôn | Danh từ | : |
| #379 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪀꪴꪙ | báo kùn | trai nhà quyền thếvh | Danh từ | : |
| #370 | ꪚ꪿ꪱꪫ | báo | báo | Danh từ | ꪵꪩ ꪚ꪿ꪱꪫ: xem báo |
| #371 | ꪚ꪿ꪱꪫ | báo | trai | Danh từ | ꪫꪸꪀ ꪚ꪿ꪱꪫ ꪎꪱꪫ: chuyện trai gái |
| #372 | ꪚ꪿ꪱꪫ | báo | — | Danh từ | : |