Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 420
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#9767ꪠꪲ ꪄꪺꪙfì khuồnhồn víaChưa xác định—
#8125ꪵꪙꪙnẽnhồn phácChưa xác định—
#6920ꪵꪔ꪿ ꪀ꪿ꪮꪙté kónhồi trước Chưa xác định
ꪵꪔ꪿ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪮꪳꪒ ꪤꪱꪀ: hồi trước đói kém
#13247ꪶꪭꪥ ꪀꪱꪥhỗi kàihồi thiênvhChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪮꪮꪀ ꪶꪭꪥ ꪀꪱꪥ: mâu thân hồi thiên
#11885ꪩꪮꪀlọkhồi sinh, tái sinhChưa xác định
ꪤꪱ ꪩꪮꪀ: thuốc hồi sinh; thuốc trường sinh
#6921ꪵꪔ꪿ ꪀꪲ꫁té kỉhồi nãy, ban nãyChưa xác định
ꪵꪔ꪿ ꪀꪲ꫁ ꪑꪰꪉ ꪣꪱ ꪘꪲ꫁: hồi nãy còn đến đây
#1885ꪁꪳꪙ ꪹꪩꪱ꪿kữn lauhồi lại, hồi sinhĐộng từ
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪁꪳꪙ ꪹꪩꪱ꪿: đất nước hồi lại; đất nước hồi sinh
#13248ꪶꪭꪥ ꪨꪰꪉhỗi lằnghồi hươngvhChưa xác định
ꪶꪭꪥ ꪨꪰꪉ ꪹꪀꪸꪫꪥ ꪹꪀꪱ꪿: hồi hưỡng quê cũ
#13246ꪶꪭꪥhỗihồiChưa xác định
ꪕꪾꪚ ꪎꪮꪉ ꪶꪭꪥ ꪶꪀ꪿ꪉ: đánh hai hồi trống
#6919ꪵꪔ꪿téhồiChưa xác định
ꪵꪔ꪿ ꪹꪋꪱ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪼꪒ꫁ ꪼꪜ ꪵꪮꪚ ꪎꪳ: hồi xưa không được đi học
#10894ꪹꪣ꪿mưahồiChưa xác định
ꪹꪣ꪿ ꪑꪰꪉ ꪘ꪿ꪮꪣ: hồi còn trẻ
#1878ꪁꪳꪙkữnhồiĐộng từ
ꪁꪳꪙ ꪁꪲꪉ: hồi sức
#2057ꪄ꫁ꪱkhảhồ, giáoĐộng từ
ꪄ꫁ꪱ ꪁꪺꪙ ꪮꪴꪒ: hồ thuốc lá
#13227ꪶꪭ ꪔꪸꪫhỗ tiềuhồ tiêu, hạt tiêuChưa xác định—
#13641ꪹꪔ꫁ꪱ ꪝꪴ꪿ꪉtảu punghồ lôbầuDanh từ—
#8276ꪘꪮꪉ ꪶꪁ꫁ꪉnòng kộnghồ do sông đổi dòng tạo nênChưa xác định—
#8277ꪘꪮꪉ ꪨꪺꪉnòng luồnghồDanh từ
ꪄꪲ꪿ ꪹꪭ ꪮ꫁ꪮꪣ ꪘꪮꪉ ꪨꪺꪉ: đi thuyền quanh hồ
#13224ꪶꪭhỗhồChưa xác định
ꪶꪭ ꪤ꪿ꪱꪙ ꪠꪴꪉ ꪎꪳ: hồ dán phong bì
#13225ꪶꪭhỗhồChưa xác định
ꪶꪙꪚ ꪹꪉꪷꪙ ꪶꪭ: nộp tiền hồ
#9556ꪡ꪿ꪱꪣfamhốt, hoảngChưa xác định
ꪵꪣꪫ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪘꪴ ꪡ꪿ꪱꪣ: mèo kêu chuột hốt