Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #12252 | ꪹꪨꪉ ꪠ꪿ꪱꪣ | lường fám | vàng ói | Chưa xác định | — |
| #12253 | ꪹꪨꪉ ꪕꪸꪙ | lường tiễn | lương bổng, lương tiền | Chưa xác định | — |
| #12245 | ꪹꪨꪉ ꪒ꫁ꪱꪥ | lường đải | vàng sặm | Chưa xác định | — |
| #12254 | ꪹꪨꪉ ꪏꪱꪉ | lường sãng | vàng ối | Chưa xác định | — |
| #12243 | ꪹꪨꪉ ꪊ꫁ꪱꪥ ꪊ꫁ꪱꪥ | lường chải chải | vàng óng | Chưa xác định | — |
| #12240 | ꪹꪨꪉ | lường | vàng | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪘꪰꪉ ꪹꪨꪉ: người da vàng |
| #12241 | ꪹꪨꪉ | lường | nhợt | Chưa xác định | ꪶꪓ꫁ꪀ ꪙꪾ꫁ ꪘꪰꪉ ꪹꪨꪉ: sốt rét da nhợt |
| #12242 | ꪹꪨꪉ | lường | lương | Chưa xác định | ꪹꪉꪷꪙ ꪹꪨꪉ: tiền lương |
| #12183 | ꪹꪨ ꪼꪬ꫁ | lừa hảy | phát khócvh | Chưa xác định | ꪮ꪿ꪮꪙ ꪵꪝꪉ ꪹꪨ ꪼꪬ꫁: em yêu phát khóc |
| #12181 | ꪹꪨ ꪻꪊ | lừa chàư | cực lòng | Chưa xác định | * ꪹꪨ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪹꪨ ꪻꪊ: cực lòng cực dạ |
| #12185 | ꪹꪨ ꪹꪏ | lừa sữa | thừa thãi, thừa mứa | Chưa xác định | ꪠꪰꪀ ꪘꪷ꪿ ꪹꪨ ꪹꪏ: rau cỏ thừa thãi |
| #12182 | ꪹꪨ ꪵꪭꪉ | lừa hẽng | — | Chưa xác định | — |
| #12184 | ꪹꪨ ꪈꪾ꪿ | lừa ngắm | nan giải | Chưa xác định | ꪘ꫁ꪱ ꪫꪸꪀ ꪹꪨ ꪵꪭꪉ: công việc nan giải |
| #12180 | ꪹꪨ | lừa | thừaquan hệ | Chưa xác định | * ꪻꪬ꫁ ꪕꪷ꪿ ꪻꪒ ꪁꪷ꫁ ꪹꪚꪱ꪿ ꪹꪨ: cho bao nhiêu cũng chẳng thừa |
| #11374 | ꪹꪥ꫁ꪙ | dượn | làm lụng | Chưa xác định | ꪣꪲ ꪹꪥ꫁ꪙ ꪊꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪀꪲꪙ: có làm lụng mới có ăn |
| #11385 | ꪹꪥ꫁ꪉ ꪹꪎ꫁ | dượng sửa | bói bằng áodùng áo của người ốm để bói | Chưa xác định | — |
| #11384 | ꪹꪥ꫁ꪉ ꪣꪷ | dượng mõ | bói toán | Chưa xác định | — |
| #11383 | ꪹꪥ꫁ꪉ | dượng | bói | Chưa xác định | * ꪹꪥ꫁ꪉ ꪬꪱ ꪠꪲ ꪼꪒ꫁ ꪠꪲ: bói tìm ma ra ma; bói ra ma |
| #11381 | ꪹꪥ꪿ꪉ ꪻꪒ | dương đàư | sao | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪊꪰꪀ ꪹꪥꪸꪒ ꪹꪥ꪿ꪉ ꪻꪒ ꪼꪒ꫁: không biết làm sao được |
| #11382 | ꪹꪥ꪿ꪉ ꪭꪳ | dương hữ | — | Chưa xác định | — |