Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm ▼ | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #3301 | ꪮꪮꪀ ꪵꪮꪀ | ók ék | thân tín | Chưa xác định | ꪤꪱꪫ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪮꪮꪀ ꪵꪮꪀ: gioa cho người thân tín |
| #3296 | ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫ | ók ào | chú bác | Chưa xác định | ꪹꪚꪷ꪿ꪉ ꪒꪴ ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫ: trông nom chú bác |
| #3297 | ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫ | ók ào | họ nội | Chưa xác định | ꪝꪲ꪿ ꪙ꫁ꪮꪉ ꪣ꪿ꪱꪉ ꪮꪮꪀ ꪮꪱꪫ: anh em bên họ nội |
| #3321 | ꪮꪮꪀ ꪪꪱꪀ | ók vák | sa dạ con | Chưa xác định | — |
| #3319 | ꪮꪮꪀ ꪔꪷ꫁ | ók tỏ | có mộng | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪮꪮꪀ ꪔꪷ꫁: mắt có mộng |
| #3320 | ꪮꪮꪀ ꪔꪷ꫁ | ók tỏ | lên vảy mại | Chưa xác định | ꪔꪱ ꪮꪮꪀ ꪔꪷ꫁: mắt lên vải mại |
| #3318 | ꪮꪮꪀ ꪔꪸ꪿ꪉ | ók tiếng | nổi tiếng | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪔꪸ꪿ꪉ ꪄꪾꪚ ꪣ꪿ꪺꪙ: nổi tiếng hát hay |
| #3324 | ꪮꪮꪀ ꪶꪎꪚ | ók sốp | mở miệng | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪁꪱꪙ ꪮꪮꪀ ꪶꪎꪚ: không dám mở miệng |
| #3325 | ꪮꪮꪀ ꪶꪎꪚ | ók sốp | ra mồm | Chưa xác định | * ꪮꪮꪀ ꪶꪎꪚ ꪮꪮꪀ ꪜꪱꪀ: ra mồm ra miệng |
| #13623 | ꪮꪮꪀ ꪎꪰꪉ | ók sằng | ra gì | .ctxđ | — |
| #3322 | ꪮꪮꪀ ꪼꪎ꫁ | ók sảy | phát sốt | Chưa xác định | ꪥꪮꪙ ꪶꪠꪙ ꪮꪮꪀ ꪼꪎ꫁: dầm mưa phát sốt |
| #3323 | ꪮꪮꪀ ꪎꪲꪉ | ók sìng | sinh, ra đời | Chưa xác định | ꪹꪫꪸꪙ ꪮꪮꪀ ꪎꪲꪉ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪹꪫꪸꪙ ꪔꪱꪥ ꪣꪸ꫁ꪙ: ngày mất trùng ngày sinh |
| #3326 | ꪮꪮꪀ ꪎ꪿ꪺꪥ | ók suối | — | Chưa xác định | — |
| #3317 | ꪮꪮꪀ ꪹꪜꪷꪒ | ók pớt | phát chán | Chưa xác định | ꪵꪩ ꪵꪏ ꪮꪮꪀ ꪹꪜꪷꪒ: xem múa phát chán |
| #3315 | ꪮꪮꪀ ꪜꪱꪀ | ók pák | — | Chưa xác định | — |
| #3311 | ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ | ók nả | ra mắt | Chưa xác định | ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪤꪷꪙ ꪹꪣꪉ: ra mắt nhân dân |
| #3312 | ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ | ók nả | ra mặt | Chưa xác định | ꪋꪸꪒ ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ: tự ái ra mặt |
| #3313 | ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ | ók nả | trắng trợn | Chưa xác định | ꪹꪥꪸꪒ ꪮꪮꪀ ꪘ꫁ꪱ: làm trắng trợn |
| #3314 | ꪮꪮꪀ ꪶꪑꪣ | ók nhỗm | qui hàng | Chưa xác định | ꪹꪚꪱ꪿ ꪋꪲ꫁ꪫ ꪮꪮꪀ ꪶꪑꪣ: không chịu qui hàng |
| #3310 | ꪮꪮꪀ ꪶꪣꪉ | ók mỗng | suốtrượu | Chưa xác định | ꪹꪨꪱ꫁ ꪻꪎ ꪮꪮꪀ ꪶꪣꪉ: rượu trong suốt |