Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #662 | ꪚ꫁ꪮꪙ ꪚꪲ꪿ | bỏn bí | moi móc | Động từ | ꪚ꫁ꪮꪙ ꪚꪲ꪿ ꪹꪋ꪿ꪉ ꪹꪭꪙ: moi móc gia tài |
| #658 | ꪚ꫁ꪮꪙ | bỏn | bócvỏ cứng | Động từ | ꪚ꫁ꪮꪙ ꪢꪱꪀ ꪖ꪿ꪺ ꪒꪮꪀ: bóc vỏ lạc |
| #659 | ꪚ꫁ꪮꪙ | bỏn | tẽ | Động từ | ꪚ꫁ꪮꪙ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪩꪲ: tẽ ngô |
| #676 | ꪚ꫁ꪮꪉ ꪬꪴ | bỏng hù | hoa tai, khuyên tai | Danh từ | ꪕꪳ ꪚ꪿ꪮꪉ ꪬꪴ: đeo hoa tai |
| #675 | ꪚ꫁ꪮꪉ ꪚꪮꪒ | bỏng bót | khắc khoải | Tính từ | ꪶꪙ꫁ꪀ ꪚꪰꪀ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪚ꫁ꪮꪉ ꪚꪮꪒ: cuốc kêu khắc khoải |
| #674 | ꪚ꫁ꪮꪉ ꪚꪮꪀ | bỏng bók | chó đẻ(cây) | Danh từ | : |
| #672 | ꪚ꫁ꪮꪉ | bỏng | — | Danh từ | : |
| #673 | ꪚ꫁ꪮꪉ | bỏng | gióng tre non | Danh từ | : |
| #794 | ꪚ꪿ꪺꪙ | buốn | rúc | Động từ | ꪬꪺ ꪚ꪿ꪺꪙ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪡꪱ: rúc đầu vào chăn |
| #805 | ꪚ꪿ꪺꪉ ꪭꪲ | buống hĩ | cùi dìa | Danh từ | : |
| #803 | ꪚ꪿ꪺꪉ | buống | thìa, muỗng | Danh từ | ꪚ꪿ꪺꪉ ꪬꪸꪀ: thìa nhôm |
| #804 | ꪚ꪿ꪺꪉ | buống | múc(bằng thìa) | Động từ | ꪚ꪿ꪺꪉ ꪵꪀꪉ: múc canh |
| #768 | ꪚ꪿ꪺ ꪹꪨ꫁ꪱ | búa lảu | cái cần rượu | Danh từ | : |
| #767 | ꪚ꪿ꪺ ꪁꪷ ꪙ꫁ꪮꪥ | búa kõ nọi | khí quản | Danh từ | : |
| #766 | ꪚ꪿ꪺ ꪁꪷ ꪙꪾ꫁ | búa kõ nặm | — | Danh từ | : |
| #765 | ꪚ꪿ꪺ ꪁꪷ | búa kõ | cuống họng | Danh từ | : |
| #763 | ꪚ꪿ꪺ | búa | cối | Danh từ | ꪔꪾ ꪎꪮꪉ ꪚ꪿ꪺ ꪹꪄ꫁ꪱ: giã hai cối thóc |
| #764 | ꪚ꪿ꪺ | búa | nhánh conthân cỏ | Danh từ | ꪚ꪿ꪺ ꪹꪄ꫁ꪱ: nhánh con cây lúa |
| #376 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪻꪋ꫁ | báo chạư | trai hầu | Danh từ | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪻꪋ꫁ ꪹꪭꪙ ꪀꪫꪱꪙ: trai hầu nhà quan |
| #380 | ꪚ꪿ꪱꪫ ꪹꪤꪸꪙ | báo dền | — | Danh từ | : |