Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 419
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5361ꪶꪎ ꪶꪕsồ tỗhội kiếnChưa xác định
ꪎꪮꪉ ꪕ꪿ꪱꪙ ꪶꪀ꪿ꪀ ꪹꪣꪉ ꪶꪎ ꪶꪕ ꪀꪽ: hai vị nguyên thủ quốc gia hội kiến với nhau
#13253ꪶꪭ꫁ꪥ ꪭꪮꪚhội họphội họpChưa xác định—
#5571ꪏꪴꪣsũmhộiChưa xác định
ꪏꪴꪣ ꪫꪸꪀ ꪔꪷ꪿ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ: hội việc chống giặc
#10762ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿mốt múhộiChưa xác định
ꪔꪰ꫁ꪉ ꪀꪷ꪿ ꪶꪢꪒ ꪢꪴ꪿: thành lập hội
#13204ꪬꪮꪚ ꪤꪺꪒhóp duốthộc tốcChưa xác định
ꪬꪮꪚ ꪤꪺꪒ ꪼꪜ ꪎꪱꪫ ꪨꪱꪙ: hộc tốc đi tìm cháu
#13390ꪬꪺ ꪹꪭꪙhùa hưỡnhộ, hộ gia đìnhChưa xác định
ꪜꪽ ꪕ꪿ꪮꪥ ꪬꪺ ꪹꪭꪙ: phân theo hộ; chia theo hộ gia đình
#9582ꪠ꫁ꪱꪉ ꪣꪷ꪿fảng mohộ thân, phòng thânChưa xác định
ꪣꪲꪒ ꪠ꫁ꪱꪉ ꪣꪷ꪿: dao hộ thân
#13282ꪶꪬ꫁ꪙhổnhỗn loạnChưa xác định
ꪶꪬ꫁ꪙ ꪹꪎꪷ꪿ꪀ ꪹꪎ: hỗn loạn giặc giã
#13284ꪶꪭ꫁ꪙhộnhỗnChưa xác định
ꪑꪱ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪭ꫁ꪙ ꪹꪋꪸ꫁ꪙ!: đường hỗn thế!
#4750ꪎ꪿ꪱꪉ ꪎꪱsáng sàhổngChưa xác định
ꪼꪋ ꪏꪱ ꪹꪭꪙ ꪎ꪿ꪱꪉ ꪎꪱ: mái nhà hổng
#13510ꪭꪳ ꪭ꪿ꪱhữ hahổn hểnChưa xác định
ꪬꪱ ꪻꪊ ꪭꪳ ꪭ꪿ꪱ: thở hổn hển
#5694ꪹꪎsừahổ, hùm, beoChưa xác định
* ꪹꪭꪸ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪎ ꪹꪚꪱ꪿ ꪤ꫁ꪱꪙ ꪹꪎ: chưa thấy hổ không sợ hổ
#5695ꪹꪎ ꪶꪋ꪿ꪉsừa chônghổ, hùmChưa xác định—
#5831ꪵꪐ꪿ꪉ ꪮꪱꪥnhéng àihổ thẹnvhChưa xác định
ꪙꪱꪉ ꪵꪐ꪿ꪉ ꪮꪱꪥ ꪹꪩꪱ꪿ ꪫꪱꪉ ꪼꪜ ꪘ꫁ꪱ: nàng hổ thẹn rời gót đi
#10327ꪼꪢ꪿máyhồng, ửngnước daChưa xác định
ꪵꪀ꫁ꪣ ꪼꪢ꪿: má hồng
#6134ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫđèng đãohồng, hồng đàomàuChưa xác định
ꪹꪎ꫁ ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫ: áo hồng
#6135ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫđèng đãohồng đào, đỏ đắnChưa xác định
ꪘ꫁ꪱ ꪵꪒꪉ ꪓꪱꪫ: mặt hồng đào; mặt đỏ đắn
#5153ꪎꪲꪙ ꪁꪺꪙsìn kuỗnhồng quầnvhChưa xác định
ꪼꪀ ꪬ꪿ꪱꪉ ꪎꪲꪙ ꪁꪺꪙ: xa cách hồng quần
#13235ꪶꪭ꪿ ꪶꪭ꪿hô hôhồng hộcChưa xác định
ꪬꪱ ꪻꪊ ꪶꪭ꪿ ꪶꪭ꪿: thở hồng hộc
#2767ꪄꪺꪙkhuồnhồn, víaDanh từ
ꪭꪴ ꪄꪺꪙ: hú hồn@khuồn lồng: mất vía; vía lạc