Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #313 | ꪚ꫁ꪱ ꪹꪩꪒ | bả lượt | hung dữbị thương | Tính từ | ꪹꪎ ꪊꪾꪚ ꪓ꫁ꪱꪙ ꪚ꫁ꪱ ꪹꪩꪒ: hổ trúng đạn hung dữ |
| #312 | ꪚ꫁ꪱ ꪹꪨ꫁ꪱ | bả lảu | nát rượu | Tính từ | : |
| #307 | ꪚ꫁ꪱ ꪭꪱꪒ | bả hạt | bị thương | Động từ | ꪵꪚ꪿ꪙ ꪚ꫁ꪱ ꪭꪱꪒ: bắn bị thương |
| #308 | ꪚ꫁ꪱ ꪭꪱꪒ | bả hạt | ngoắc ngoải | Động từ | ꪼꪀ꪿ ꪊꪾꪚ ꪜꪳꪙ ꪚ꫁ꪱ ꪭꪱꪒ: gà trúng tên ngoắc ngoải |
| #309 | ꪚ꫁ꪱ ꪩꪱꪣ | bả lãm | lảo đảo | Động từ | ꪹꪣꪱ ꪹꪨ꫁ꪱ ꪑ꪿ꪱꪉ ꪚ꫁ꪱ ꪩꪱꪣ ꪼꪜ: say rượu đi lảo đảo |
| #310 | ꪚ꫁ꪱ ꪩꪱꪣ | bả lãm | thất thểu | Động từ | ꪚ꫁ꪱ ꪨꪴ꫁ ꪚ꫁ꪱ ꪩꪱꪣ: thất tha thất thểu |
| #311 | ꪚ꫁ꪱ ꪩꪱꪣ | bả lãm | tất tả | Động từ | ꪚ꫁ꪱ ꪩꪱꪣ ꪼꪜ ꪎ꪿ꪱꪫ ꪩꪴꪀ: tất tả đi tìm con |
| #314 | ꪚ꫁ꪱ ꪢꪴ | bả mù | động kinh | Danh từ | : |
| #315 | ꪚ꫁ꪱ ꪔꪱꪥ | bả tài | giãy chết | Động từ | : |
| #316 | ꪚ꫁ꪱ ꪎꪱꪫ | bả sào | si tìnhnam | Tính từ | : |
| #302 | ꪚ꫁ꪱ | bả | đacây | Danh từ | ꪀꪷ ꪚ꫁ꪱ: cây đa |
| #303 | ꪚ꫁ꪱ | bả | thằng | đ. | ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪚꪮꪀ ꪡꪰꪉ: thằng bé ngoan |
| #304 | ꪚ꫁ꪱ | bả | ông, anhthân mật | đ. | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪼꪒ꫁ ꪹꪙꪸꪀ ꪚ꫁ꪱ ꪹꪯꪷꪥ: không được đâu ông ơi |
| #305 | ꪚ꫁ꪱ | bả | điên | Tính từ | ꫛ ꪹꪜꪸꪙ ꪚ꫁ꪱ: người bị điên |
| #306 | ꪚ꫁ꪱ | bả | giãykhi ngủ | Tính từ | ꪹꪒꪸ꪿ꪀ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪣꪰꪀ ꪙꪮꪙ ꪚ꫁ꪱ: trẻ con ngủ hay giãy |
| #653 | ꪚ꫁ꪮꪣ ꪵꪚ꫁ꪣ | bỏm bẻm | mấy máy | Động từ | ꪭꪲꪣ ꪶꪎꪚ ꪚ꫁ꪮꪣ ꪵꪚ꫁ꪣ: môi mấp máy |
| #651 | ꪚ꫁ꪮꪣ | bỏm | khúccây | Danh từ | ꪔꪰꪒ ꪼꪣ꫁ ꪹꪥꪸꪒ ꪬ꫁ꪱ ꪚ꫁ꪮꪣ: chặt cây làm năm khúc |
| #652 | ꪚ꫁ꪮꪣ | bỏm | súcnhỏ | Danh từ | ꪚ꫁ꪮꪣ ꪠ꫁ꪱꪥ ꪩꪮꪙ: súc vải hoa |
| #660 | ꪚ꫁ꪮꪙ ꪚꪲ꪿ | bỏn bí | lẩy | Động từ | ꪚ꫁ꪮꪙ ꪚꪲ꪿ ꪣꪱꪙ ꪹꪄ꫁ꪱ ꪩꪲ: lẩy bắp |
| #661 | ꪚ꫁ꪮꪙ ꪚꪲ꪿ | bỏn bí | luồn lách | Động từ | ꪚ꫁ꪮꪙ ꪚꪲ꪿ ꪮꪮꪀ ꪄ꪿ꪮꪥ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪨꪱꪥ ꫛ: luồn lách ra khỏi đám đông |