Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 418
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1181ꪁꪾ ꪵꪒꪉkẵm đèngvàng nguyên chấtDanh từ
:
#1191ꪁꪾ ꪶꪕ꫁ꪀkẵm tộcchịu tangĐộng từ
ꪁꪾ ꪶꪕ꫁ꪀ ꪮ꫁ꪱꪥ: chịu tang bố
#1190ꪁꪾ ꪔꪱꪉkẵm tàngđể tang, để trởĐộng từ
ꪁꪾ ꪔꪱꪉ ꪹꪯꪸꪣ: để tang mẹ
#1194ꪁꪾ ꪎꪮꪥkẵm sòivàng thoiDanh từ
:
#1193ꪁꪾ ꪎꪲꪚkẵm sípvàng mườiDanh từ
:
#1192ꪁꪾ ꪵꪎꪉkẵm sèngvàng quíDanh từ
:
#1189ꪁꪾ ꪯꪮꪥkẵm õimẻo, mẩuChưa xác định
ꪚꪲꪒ ꪻꪬ꫁ ꪁꪾ ꪯꪮꪥ ꫜ: bẻ cho một mẻo
#1188ꪁꪾ ꪹꪣꪉkẵm mưỡngcầu đảo, đảo vũDanh từ
:
#1187ꪁꪾ ꪀꪲꪙ ꪙ꫁ꪮꪥkẵm kìn nọicỗ cưới ra mắtDanh từ
:
#1186ꪁꪾ ꪀꪲꪙ ꪨꪺꪉkẵm kìn luồngcỗ cưới chính thứcDanh từ
:
#1185ꪁꪾ ꪀꪲꪙkẵm kìncỗ cướiDanh từ
ꪎꪷ ꪵꪔ꪿ꪉ ꪁꪾ ꪀꪲꪙ: xin tổ chức cỗ cưới
#1184ꪁꪾ ꪵꪁ꫁kẵm kẹkịnói với trẻĐộng từ
:
#1180ꪁꪾ ꪹꪥ꫁ꪱkẵm dạudầu cao, cù làDanh từ
:
#1179ꪁꪾ ꪹꪚꪙkẵm bườncầm cữ, kiêng cữĐộng từ
ꪁꪾ ꪹꪚꪙ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪀꪲꪙ ꪁꪱꪫ: cầm cữ không ăn tanh
#1178ꪁꪾ ꪻꪚkẵm bàưvàng láTính từ
:
#1175ꪁꪾkẵmvàngDanh từ
ꪕꪳ ꪵꪪꪙ ꪣꪳ ꪁꪾ: đeo nhẫn vàng
#1176ꪁꪾkẵmmiếngDanh từ
ꪁꪾ ꪀꪲꪙ: miếng ăn
#1177ꪁꪾkẵmkiêng, kịĐộng từ
ꪁꪾ ꪝꪲ: kiêng mỡ
#1182ꪁꪾkẵmmónDanh từ
ꪁꪾ ꪹꪉꪷꪙ: món tiền
#1183ꪁꪾkẵmcó kịĐộng từ
ꪹꪭꪙ ꪁꪾ: nhà có kị