Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #561 | ꪚꪲ꪿ | bí | hở | Động từ | ꪶꪎꪚ ꪚꪲ꪿: hở môi |
| #10006 | ꪡꪴꪙ ꪋꪸꪒ | fũn chiệt | hờn dỗivh | Chưa xác định | ꪡꪴꪙ ꪋꪸꪒ ꪀꪺꪉ ꪻꪊ: hờn dỗi trong lòng |
| #6416 | ꪶꪒꪙ | đồn | hờn | Chưa xác định | ꪼꪬ꫁ ꪶꪒꪙ: khóc hờn |
| #4361 | ꪊ꪿ꪮꪙ | chón | hời | Chưa xác định | ꪁ꪿ꪱ ꪊ꪿ꪮꪙ: giá hời |
| #8574 | ꪝꪱꪉ | pãng | hờ, giả | Chưa xác định | ꪠꪺ ꪝꪱꪉ: chồng hờ |
| #5990 | ꪶꪑ꪿ | nhô | hờ | Chưa xác định | ꪠꪴꪀ ꪶꪑ꪿: buộc hờ |
| #11891 | ꪨꪮꪙ | lòn | hờbắc cây | Chưa xác định | ꪀ꪿ꪱꪥ ꪄꪺ ꪨꪮꪙ ꪻꪬ꫁ ꪶꪁꪙ ꪶꪔ꪿ꪀ: bắc cầy hờ cho người ngã |
| #5008 | ꪵꪎ꪿ꪙ | sén | hớt, cắt | Chưa xác định | ꪵꪎ꪿ꪙ ꪶꪠꪣ: hớt tóc |
| #5461 | ꪶꪎꪚ ꪝꪳꪙ | sốp pữn | hớt môi | Chưa xác định | ꪶꪎꪚ ꪝꪳꪙ ꪹꪙ꫁ ꪼꪐ ꪼꪒ꫁: hớt môi vẻ hay cáu |
| #2686 | ꪹꪅꪷ꫁ | khợ | hớ | Động từ | ꪏꪳ꫁ ꪹꪅꪷ꫁: mua hớ |
| #9388 | ꪜꪴꪒ ꪹꪩꪒ | pút lượt | hột máu | Chưa xác định | ꪤ꫁ꪱꪙ ꪨꪱꪥ ꪘ꫁ꪱ ꪹꪚꪱ꪿ ꪣꪲ ꪎꪰꪀ ꪜꪴꪚ ꪹꪩꪒ: sợ quá mặt không còn hột máu |
| #13295 | ꪶꪭꪚ | hộp | hộp | Chưa xác định | ꪶꪭꪚ ꪹꪐ꪿: hộp thịt |
| #7344 | ꪶꪔ꫁ꪣ ꪮ꫁ꪮꪥ | tổm ỏi | hộn đường | Chưa xác định | — |
| #7247 | ꪕꪮꪚ | tọp | hộn | Chưa xác định | ꪕꪮꪚ ꪶꪎ꫁: hộn sổ |
| #3009 | ꪁꪫꪱ | kõa | hộn | Chưa xác định | ꪁꪫꪱ ꪎꪮꪉ ꪖꪳ꪿ ꪻꪎ꪿ ꪀꪽ: hộn hai thứ vào nhau |
| #13251 | ꪶꪭ꫁ꪥ | hội | hội, hội nghị | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪶꪭ꫁ꪥ: ngày hội |
| #13252 | ꪶꪭ꫁ꪥ | hội | hội, hội nghị | Chưa xác định | ꪣꪳ꫁ ꪶꪭ꫁ꪥ: ngày hội |
| #13250 | ꪶꪭ꫁ꪥ | hội | hội ý | Chưa xác định | ꪶꪭ꫁ꪥ ꪀꪾꪚ ꪀꪽ: hội ý với nhau |
| #13576 | ꪹꪭꪙ ꪶꪭ꫁ꪥ | hưỡn hội | hội trường | Chưa xác định | — |
| #9236 | ꪶꪝꪚ | pộp | hội ngộ | Chưa xác định | ꪶꪝꪚ ꪀꪽ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪝꪱꪙ ꪹꪨꪱ꫁: hội ngộ nhau ở mâm rượu |