Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 416
ID ▼Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#5294ꪎ꫁ꪮꪙ ꪶꪭꪣsỏn hỗmthu thậpChưa xác định
ꪎ꫁ꪮꪙ ꪶꪭꪣ ꪝꪾꪚ ꪎꪳ: thu thập sách vở
#5293ꪎ꫁ꪮꪙ ꪶꪭꪣsỏn hỗmtập trungChưa xác định
ꪎ꫁ꪮꪙ ꪶꪭꪣ ꪶꪁꪙ ꪣꪱ ꪵꪮꪚ: tập trung người đến học
#5292ꪎ꫁ꪮꪙsỏndồnChưa xác định
ꪎ꫁ꪮꪙ ꪶꪁꪙ ꪻꪎ꪿ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪒꪸꪫ: dồn người vào một chỗ
#5291ꪎ꫁ꪮꪙsỏnxúcChưa xác định
ꪎ꫁ꪮꪙ ꪀꪴ꫁ꪉ: xúc tôm
#5290ꪎ꫁ꪮꪙsỏnđóChưa xác định
ꪀꪱꪉ ꪎ꫁ꪮꪙ: đỡm đó
#5289ꪎ꪿ꪮꪙsóncoi nhưChưa xác định
ꪭ꫁ꪮꪥ ꪙꪳ꪿ꪉ ꪹꪀꪱ꫁ ꪎꪲꪚ ꪹꪀꪱ꫁ ꪢꪽ ꪎ꪿ꪮꪙ ꪹꪜꪸꪙ ꪎꪮꪉ ꪭ꫁ꪮꪥ: một trăm chín mươi chín đồng coi như hai trăm
#5288ꪎ꪿ꪮꪙsón—Chưa xác định—
#5287ꪎ꪿ꪮꪙsónchộtChưa xác định
ꪔꪱ ꪎ꪿ꪮꪙ: mắt chột
#5286ꪎꪮꪙ ꪼꪕ꫁sòn tạydạy dỗvhChưa xác định
ꪵꪣ꪿ ꪁꪲꪉ ꪎꪮꪙ ꪼꪕ꫁: mẫu thân dạy dỗ
#5285ꪎꪮꪙ ꪩꪮꪙsòn lõnlố nhốChưa xác định
ꪶꪁꪙ ꪙꪰ꪿ꪉ ꪎꪮꪙ ꪩꪮꪙ ꪼꪜ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: người ngồi lố nhố ở ngoài sân
#5284ꪎꪮꪙsònrănChưa xác định
* ꪶꪁꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪎꪮꪙ ꪹꪚꪱ꪿ ꪭꪴ꫁: người không răn không biết
#5283ꪎꪮꪙsònpha, nhạiChưa xác định
ꪎꪮꪙ ꪁꪫꪱꪣ: pha tiếng; nhại tiếng
#5282ꪎꪮꪙsònbắt chướcChưa xác định
ꪎꪮꪙ ꪹꪎꪱ꪿ ꪹꪥꪸꪒ: bắt chước người ta làm
#5281ꪏ꫁ꪮꪣsọmgiã kĩChưa xác định
ꪹꪄꪱ꫁ ꪏ꫁ꪮꪣ ꪵꪩ꫁ꪫ: gạo đã giã kĩ
#5280ꪏꪮꪣ ꪏꪮꪀsõm sọkthui thủiChưa xác định
ꪏꪮꪣ ꪏꪮꪀ ꪤꪴ꪿ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪹꪣꪉ ꪕ꪿ꪱꪙ: sống thui thủi ở quê người
#5279ꪏꪮꪣ ꪏꪮꪀsõm sọklủi thủiChưa xác định
ꪹꪢꪸꪒ ꪘ꫁ꪱ ꪏꪮꪣ ꪏꪮꪀ ꪼꪜ ꪹꪭꪙ: mất mặt lủi thủi về nhà
#5278ꪏꪮꪣsõmngồng nonChưa xác định
ꪏꪮꪣ ꪠꪰꪀ ꪀꪱꪒ: ngồng non rau cải
#5277ꪎ꫁ꪮꪣ ꪵꪜꪉsỏm pèngchữa chạyChưa xác định—
#5276ꪎ꫁ꪮꪣsỏmgiặmtrồng câyChưa xác định
ꪎ꫁ꪮꪣ ꪹꪄꪱ꫁ ꪩꪲ: giặm ngô
#5275ꪎ꫁ꪮꪣsỏmchuốtChưa xác định
ꪎ꫁ꪮꪣ ꪹꪎꪱ ꪹꪭꪙ: chuốt cột nhà