Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái ▼ | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #586 | ꪛꪲꪉ ꪮꪱꪙ | bĩng àn | bình anvh | Tính từ | ꪎꪷ ꪊꪴ꪿ꪀ ꪛꪲꪉ ꪮꪱꪙ: xin chúc bình an |
| #13631 | ꪛꪱꪥ ꪄꪾꪚ | bãi khắp | — | Chưa xác định | — |
| #328 | ꪛꪱꪥ | bãi | bài | Danh từ | ꪬꪺ ꪛꪱꪥ: đầu bài |
| #399 | ꪛꪱꪚ | bạp | — | Tính từ | : |
| #351 | ꪛꪱꪙ | bãn | bàn | Động từ | ꪛꪱꪙ ꪫꪸꪀ ꪹꪣꪉ: bàn việc nước |
| #318 | ꪛꪱ ꪣꪴ꫁ | bã mụ | bà mụ, bà đỡ đẻ | Danh từ | : |
| #321 | ꪛꪱ ꪣꪴ꫁ | bã mụ | nữ tu sĩ | Danh từ | : |
| #317 | ꪛꪱ | bã | bà | đ. | ꪹꪭꪱ ꪹꪯꪸꪣ ꪛꪱ: hầu bà lớn |
| #495 | ꪛꪰꪉ ꪻꪎ | bẵng sàư | rực sángvh | Động từ | ꪋꪴ꪿ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪋꪴ꪿ ꪛꪰꪉ ꪻꪎ: khắp nơi rực sáng |
| #496 | ꪛꪰꪉ ꪵꪎ | bẵng sè | — | Động từ | : |
| #493 | ꪛꪰꪉ | bẵng | bằng | Danh từ | ꪐ꫁ꪽ ꪛꪰꪉ: nhận bằng |
| #494 | ꪛꪰꪉ | bẵng chè | chetrang hoàng | Động từ | *ꪎꪴꪒ ꪀ꪿ꪱꪙ ꪣ꪿ꪱꪙ ꪛꪰꪉ: trướng rủ màn che |
| #645 | ꪛꪮꪀ | bọk | khoằm, hin | Tính từ | ꪒꪰꪉ ꪚꪮꪀ: mũi khoằm; mũi hin |
| #610 | ꪛꪩ꫁ꪮꪀ | blọc | ọe | Động từ | ꪭꪱꪀ ꪛ꫁ꪩꪮꪀ ꪮꪮꪀ: nôn ọe ra |
| #611 | ꪛꪩ꫁ꪮꪀ | blọc | ộc | Động từ | ꪙꪾ꫁ ꪛꪩ꫁ꪮꪀ ꪮꪮꪀ: nước ộc ra |
| #615 | ꪛꪩꪴꪚ ꪛꪩꪴꪚ | blụp blụp | uỵch | Tính từ | ꪎꪸꪉ ꪶꪩ꫁ꪣ ꪛꪩꪴꪚ ꪛꪩꪴꪚ: tiếng ngã uỵch |
| #616 | ꪛꪩꪳ꫁ꪀ ꪛꪩꪳ꫁ꪀ | blực blực | — | Tính từ | : |
| #607 | ꪛꪩꪱꪒ ꪛꪩꪱꪒ | blạt blạt | ầm ầm | Tính từ | ꪶꪔꪚ ꪣꪳ ꪛꪩꪱꪒ ꪛꪩꪱꪒ: vỗ tay ầm ầm |
| #608 | ꪛꪩꪱꪒ ꪛꪩꪱꪒ | blạt blạt | đùng đùng | Tính từ | ꪠ꪿ꪱꪫ ꪵꪔꪀ ꪛꪩꪱꪒ ꪛꪩꪱꪒ: pháo nổ đùng đùng |
| #503 | ꪛꪥꪳ꫁ ꪛꪥꪰ꪿ꪉ | ꪛꪥꪳ꫁ ꪛꪥꪰ꪿ꪉ | nhếc nhác, nhem nhuốc | Tính từ | ꪎ꫁ꪺꪉ ꪹꪎ꫁ ꪛꪥꪳ꫁ ꪛꪥꪰ꪿ꪉ: quần áo nhếch nhác |