Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 416
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#2850ꪁꪲ ꪁ꪿ꪺꪙkĩ kuônrịtChưa xác định
ꪁꪲ ꪁ꪿ꪺꪙ ꪤꪴ꪿ ꪚ꪿ꪮꪙ ꪒꪸꪫ: ở rịt một chỗ
#2851ꪁꪲ ꪁ꪿ꪺꪙkĩ kuônxoáyChưa xác định
ꪁꪲ ꪁ꪿ꪺꪙ ꪒꪰꪀ ꪭ꫁ꪺ: xoáy cọc rào
#2849ꪁꪲ ꪭ꫁ꪱꪙkĩ hạnkì hạnChưa xác định
ꪣꪱ ꪵꪣ꪿ꪙ ꪁꪲ ꪭ꫁ꪱꪙ: về đúng kì hạn
#2848ꪁꪲkĩkể, kể chiChưa xác định
ꪹꪚꪱ꪿ ꪁꪲ ꪫꪸꪀ ꪎꪰꪉ: bất kể việc gì
#1293ꪹꪀꪸꪒꪚkđếp—Danh từ
:
#1290ꪵꪀꪒ꫁ꪉ ꪀꪒꪲꪒkđẻng kđítkhô không khốcTính từ
:
#1289ꪵꪀꪒ꫁ꪉkđẻngkhô, khô khốcTính từ
ꪹꪙ꫁ ꪘꪰꪉ ꪵꪀꪒ꫁ꪉ: nước da khô
#1291ꪀꪒꪾ꫁kđẳmmất hútthiên thểĐộng từ
ꪔꪱ ꪹꪫꪸꪙ ꪀꪒꪾ꫁ ꪶꪩꪉ ꪝꪴ: mặt trời mất hút sau chân núi
#1292ꪀꪒꪽkđằn—Danh từ
:
#1288ꪀꪒ꫁ꪱꪉ ꪶꪄꪙ ꪶꪄkđảng khồn khồcứng đờTính từ
ꪘꪴ ꪔꪱꪥ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ ꪶꪄꪙ ꪶꪄ: chuột chết cứng đờ
#1287ꪀꪒ꫁ꪱꪉkđảngcóngTính từ
ꪘꪱꪫ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ ꪣꪳ: rét cóng tay
#1294ꪀꪒ꫁ꪱꪉkđảngnguộiđồ ănTính từ
ꪹꪄ꫁ꪱ ꪀꪒ꫁ꪱꪉ: cơm nguội
#1295ꪀꪒꪴ꪿ꪉkđúnggùiDanh từ
ꪹꪜꪸ꫁ ꪀꪒꪴ꪿ꪉ: đeo gùi
#1286ꪀꪒꪱꪀkđákvượnloại toDanh từ
:
#3871ꪀꪒꪱꪀkđákvượnloại toDanh từ
:
#1233ꪁ꫁ꪽ ꪙꪲꪙkặn nĩnnhuộm chàmĐộng từ
:
#1232ꪁ꫁ꪽkặnxoa bópĐộng từ
ꪁ꫁ꪽ ꪎꪨꪰꪉ: xoa bóp lưng
#1238ꪁ꫁ꪽkặnnghịchĐộng từ
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪁ꫁ꪽ ꪒꪲꪙ: thằng bé nghịch đất
#1239ꪁ꫁ꪽkặnchơi, thèmĐộng từ
ꪫ꪿ꪱ ꪵꪙꪫ ꪙ꫁ꪽ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪁ꫁ꪽ: nói như thế không chơi; nói thế thèm vào
#1241ꪀꪰ꫁ꪉkẳnglắpĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪀꪰ꫁ꪉ: nói lắp