Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt ▼ | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5092 | ꪎꪸ ꪒꪱꪥ | sìa đài | khao khát | Chưa xác định | ꪎꪸ ꪒꪱꪥ ꪼꪜ ꪤꪱꪣ ꪬꪱ ꪶꪙ꫁ꪥ: khao khát đi thăm hà nội |
| #3347 | ꪮꪮꪙ ꪑꪮꪙ | òn nhõn | khang trang | Chưa xác định | ꪚ꪿ꪮꪙ ꪤꪴ꪿ ꪮꪮꪙ ꪅꪮꪙ: chỗ ở khang trang |
| #10983 | ꪤꪱꪀ | dák | khan hiếmthức ăn | Chưa xác định | ꪤꪱꪀ ꪁꪾ ꪀꪲꪙ: khan hiếm thức ăn |
| #2093 | ꪄꪱꪙ | khàn | khannước | Tính từ | ꪙꪱ ꪄꪱꪙ ꪙꪾ꫁: ruộng khan nước |
| #12811 | ꪼꪭ꫁ | hạy | khanthức ăn | Chưa xác định | ꪼꪭ꫁ ꪀꪲꪙ ꪁꪾ ꪢꪱꪀ: khan thức ăn thức uống |
| #1237 | ꪀꪰ꪿ꪉ | kắng | kham | Động từ | ꪹꪚ꪿ꪱ ꪀꪰ꪿ꪉ ꪼꪒ꫁: kham không nổi |
| #2233 | ꪼꪄ ꪹꪋꪉ | khày chưỡng | khai trường | Động từ | ꪹꪣꪷꪉ ꪣꪳ꫁ ꪼꪄ ꪹꪋꪉ: mừng ngày khai trường |
| #2230 | ꪼꪄ | khày | khai sinh | Động từ | ꪼꪄ ꪮꪮꪀ ꪹꪭꪙ ꪹꪣꪉ ꪭ꪿ꪺꪣ ꪹꪝꪷꪉ: khai sinh ra nhà nước cộng hoà |
| #7024 | ꪔꪲ꪿ ꪖꪱꪉ | tí thàng | khai phá | Chưa xác định | ꪔꪲ꪿ ꪖꪱꪉ ꪼꪭ꪿ ꪙꪱ: khai phát ruộng nương |
| #2238 | ꪼꪄ ꪜꪱꪉ | khày pàng | khai mạc | Động từ | ꪼꪄ ꪜꪱꪉ ꪓ꫁ꪱꪥ ꪶꪭ꫁ꪥ: khai mạc đại hội |
| #2237 | ꪼꪄ ꪜꪱꪉ | khày pàng | khai hội | Động từ | : |
| #2231 | ꪼꪄ ꪚꪮꪀ | khày bók | khai hoa | Động từ | ꪀꪷ ꪚꪺ ꪼꪄ ꪚꪮꪀ: cây sen khai hoa |
| #9698 | ꪠꪰꪒ ꪖꪲ꪿ | fắt thí | keo kiệt | Chưa xác định | ꪻꪊ ꪠꪰꪒ ꪖꪲ꪿: tính keo kiệt |
| #7687 | ꪖꪲ꪿ ꪘꪱ | thí nà | keo kiệt | Chưa xác định | — |
| #614 | ꪚꪨꪴꪚ ꪚꪨꪴꪚ | blúp blúp | ken két, trèo trẹo | Tính từ | ꪄꪰꪒ ꪵꪄ꫁ꪫ ꪚꪨꪴꪚ ꪚꪨꪴꪚ: nghiến răng ken két |
| #4802 | ꪎꪱꪚ | sáp | ken | Chưa xác định | ꪎꪱꪚ ꪼꪣ꫁ ꪻꪎ꪿ ꪻꪬ꫁ ꪁꪰꪒ: ken cây vào cho chặt |
| #3253 | ꪯꪲꪉ ꪯꪲꪉ | ĩng ĩng | inh ỏi | Chưa xác định | ꪊꪲ꪿ ꪀꪴ꪿ꪉ ꪭ꫁ꪮꪉ ꪯꪲꪉ ꪯꪲꪉ: dế kêu inh ỏi |
| #10045 | ꪡꪳ꫁ꪙ ꪡꪱꪀ | fựn fạk | inh ỏi | Chưa xác định | ꪼꪬ꫁ ꪡꪳ꫁ꪙ ꪡꪱꪀ: khóc inh ỏi |
| #4186 | ꪹꪋꪸꪒ | chệt | in, in hệt | Chưa xác định | ꪵꪜꪀ ꪀꪽ ꪹꪁꪷ꪿ ꪭꪸꪀ ꪹꪋꪸꪒ ꪹꪮꪱ: giống nhau như in |
| #3230 | ꪮꪲꪙ | ìn | in | Chưa xác định | ꪎꪳ ꪮꪲꪙ: chữ in |