Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt
Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.
📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
| ID ▼ | Chữ Thái | Phiên Âm | Nghĩa Tiếng Việt | Loại Từ | Ví Dụ & Ngữ Cảnh |
|---|---|---|---|---|---|
| #5314 | ꪎꪮꪉ ꪔꪷ꪿ ꪎꪮꪉ | sòng tó sòng | tay đôi | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪔꪷ꪿ ꪎꪮꪉ ꪁ꫁ꪱꪥ ꪀꪽ: cãi nhau tay đôi |
| #5313 | ꪎꪮꪉ ꪁꪫꪱꪣ | sòng koãm | — | Chưa xác định | — |
| #5312 | ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ | sòng fái | đôi bên | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪠ꪿ꪱꪥ ꪣ꪿ꪺꪙ ꪻꪊ: đôi bên vui lòng |
| #5311 | ꪎꪮꪉ ꪊꪾ꫁ | sòng chẳm | hai chấm | Chưa xác định | ꪢꪱꪥ ꪎꪮꪉ ꪊꪾ꫁: dấu hai chấm |
| #5310 | ꪎꪮꪉ ꪻꪊ | sòng chàư | hai lòng | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪎꪮꪉ ꪻꪊ: hai lòng hai dạ |
| #5309 | ꪎꪮꪉ ꪀꪱꪉ | sòng kàng | dang dởhôn nhân | Chưa xác định | — |
| #5308 | ꪎꪮꪉ ꪀꪱꪉ | sòng kàng | nước đôi | Chưa xác định | ꪜꪱꪀ ꪎꪮꪉ ꪀꪱꪉ: nói nước đôi |
| #5307 | ꪎꪮꪉ ꪀꪱꪉ | sòng kàng | đứng giữa, trung lập | Chưa xác định | ꪶꪁꪙ ꪎꪮꪉ ꪀꪱꪉ: người đứng giữa; người trung lập |
| #5306 | ꪎꪮꪉ ꪀꪱꪉ | sòng kàng | lưng chừng | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪀꪱꪉ ꪝꪴ: lưng chừng núi |
| #5305 | ꪎꪮꪉ ꪵꪮ꪿ꪉ | sòng éng | đôi đứa, lứa đôivh | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪵꪮ꪿ꪉ ꪝꪽ ꪹꪀꪱ: mặn tình lứa đôi |
| #5304 | ꪎꪮꪉ | sòng | hai, đôi | Chưa xác định | ꪎꪮꪉ ꪮꪽ: hai cái |
| #5303 | ꪏ꫁ꪮꪙ ꪁꪴ꪿ | sọn ku | kết duyên, kết đôivh | Chưa xác định | * ꪏ꫁ꪮꪙ ꪁꪴ꪿ ꪎꪴ꪿ ꪏ꫁ꪮꪉ: kết duyên đôi đứa |
| #5302 | ꪏ꫁ꪮꪙ | sọn | đànngười | Chưa xác định | * ꪑꪲꪉ ꪨꪱꪥ ꪋꪱꪥ ꪏ꫁ꪮꪙ: gái đông trai đàn; con bế con bồng |
| #5301 | ꪏ꫁ꪮꪙ | sọn | đông đặc | Chưa xác định | ꪀꪺꪉ ꪹꪭꪙ ꪶꪁꪙ ꪏ꫁ꪮꪙ ꪀꪽ ꪤꪴ꪿: trong nhà người đông đặc |
| #5300 | ꪏ꫁ꪮꪙ | sọn | lồng | Chưa xác định | ꪏ꫁ꪮꪙ ꪹꪎ꫁ ꪏ꫁ꪮꪙ ꪎꪮꪉ ꪠꪳꪙ: mặc lồng hai áo |
| #5299 | ꪏ꪿ꪮꪙ | son | son | Chưa xác định | * ꪕꪱ ꪹꪠꪷ꪿ꪙ ꪕꪱ ꪏ꪿ꪮꪙ: đánh phấn bôi son |
| #5298 | ꪏꪮꪙ ꪵꪏꪙ | sõn sẽn | lèo tèo, lẻ tẻ | Chưa xác định | ꪀꪲ꫁ ꪶꪁꪙ ꪏꪮꪙ ꪵꪏꪙ: lèo tèo mấy người |
| #5297 | ꪏꪮꪙ ꪵꪏꪙ | sõn sẽn | lưa thưa | Chưa xác định | ꪜꪮꪣ ꪐ꫁ꪱ ꪏꪮꪙ ꪵꪏꪙ: đồi gianh lưa thưa |
| #5296 | ꪎ꫁ꪮꪙ ꪎꪴꪒ | sỏn sút | vận hạn | Chưa xác định | ꪎ꫁ꪮꪙ ꪎꪴꪒ ꪼꪜ ꪻꪎ꪿ ꪠꪴ꫁ ꪮ꪿ꪱꪀ: vận hạn đến với kẻ ác |
| #5295 | ꪎ꫁ꪮꪙ ꪼꪏ | sỏn sãy | đơm đó | Chưa xác định | — |