Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 415
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1665ꪹꪁꪷ꪿kơnhường, dường nhưPhó từ / Khác
ꪎꪸꪉ ꪙꪽ ꪹꪁꪷ꪿ ꪚꪲꪣ ꪵꪔꪀ: tiếng kêu nhường bom nổ
#1760ꪁꪴꪉ ꪻꪊkũng chàưvương vấnTính từ
ꪁꪴꪉ ꪻꪊ ꪘꪰ꫁ꪉ ꪫꪸꪀ ꪹꪭꪙ: vương vấn về việc nhà
#1761ꪁꪴꪉ ꪻꪊkũng chàưbận lòngTính từ
* ꪄ꫁ꪮꪉ ꪶꪢ꪿ꪀ ꪁꪴꪉ ꪻꪊ: bận lòng bận dạ
#1758ꪁꪴꪉkũngvướngTính từ
ꪁꪴꪉ ꪹꪋꪀ: vướng phải dây
#1759ꪁꪴꪉkũngđành chịuTính từ
ꪻꪠ ꪁꪷ꫁ ꪁꪴꪉ: ai cũng đành chịu
#1752ꪁꪴꪙkũnđùnĐộng từ
ꪒꪲꪙ ꪁꪴꪙ ꪄꪳ꫁ꪙ: đất đùn lên
#1755ꪁꪴꪙkũnùnĐộng từ
ꪹꪡꪉ ꪁꪴꪙ ꪀꪱꪉ ꪄ꪿ꪺꪉ: rơm ùn sân
#1737ꪁꪴꪥ ꪼꪁkũi kãyrong rêuDanh từ
:
#1736ꪁꪴꪥkũirêu đáDanh từ
:
#1725ꪁꪴ ꪁꪴkũ kũcúc cuTính từ
ꪶꪙ꫁ꪀ ꪹꪎꪱ ꪄꪽ ꪁꪴ ꪁꪴ: chim cu gáy cúc cu
#1726ꪁꪴ ꪵꪭ꪿ꪫkũ heonấm mồDanh từ
:
#1722ꪁꪴkũgờDanh từ
ꪁꪴ ꪒꪲꪙ: gờ đất
#1723ꪁꪴkũbờDanh từ
ꪁꪴ ꪹꪢꪉ: bờ mương
#1724ꪁꪴkũvồngDanh từ
ꪁꪴ ꪣꪽ ꪶꪈ: vồng khoai
#2969ꪁꪲꪉ ꪶꪏ ꪶꪔ ꪮ꪿ꪺꪥkĩng sỗ tồ uốibệnh khí hưChưa xác định—
#2967ꪁꪲꪉkĩng—Chưa xác định—
#2968ꪁꪲꪉkĩnghình dángvhChưa xác định
ꪁꪲꪉ ꪋ꪿ꪽ ꪝꪱꪙ ꪩꪺꪉ: hình dáng đẹp như rồng
#2892ꪁꪲꪣ ꪘꪲꪚkĩm nípkìm kặp, kìm kẹpChưa xác định
ꪁꪲꪣ ꪘꪲꪚ ꪙꪲ꫁ꪫ ꪣꪳ: kìm cặp ngón tay
#2891ꪁꪲꪣ ꪹꪁꪱ꫁kĩm kạumỏ lếtChưa xác định—
#2890ꪁꪲꪣkĩmkìmChưa xác định
ꪄꪱ ꪁꪲꪣ: gọng kìm