Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 415
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#10389ꪣꪽ ꪶꪈ ꪼꪎ꪿mẵn ngồ sáykhoai nghệChưa xác định—
#10388ꪣꪽ ꪶꪈmẵn ngồkhoai langChưa xác định—
#2495ꪄꪷkhòkhoDanh từ
ꪄꪷ ꪹꪄꪱ꫁: kho thóc
#7794ꪖꪺ ꪭꪲ꪿thùa hikhiếu màu trắngconChưa xác định—
#12624ꪬꪱꪣhàmkhiêng, khênhChưa xác định
ꪬꪱꪣ ꪝꪱꪙ: khiêng bàn
#4158ꪵꪊꪚ ꪩꪲꪒchép lịtkhin khít, khít kháyChưa xác định
ꪔꪷ꪿ ꪵꪜ꫁ꪙ ꪵꪊꪚ ꪩꪲꪒ: đóng ván khin khít
#10948ꪣꪳꪒ ꪭꪴ꪿ꪉmựt hungkhi tối khi sáng, tranh tối tranh sángChưa xác định—
#4472ꪹꪋꪷ ꪀ꪿ꪮꪙchỡ kónkhi trướcChưa xác định
ꪹꪋꪷ ꪀ꪿ꪮꪙ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪶꪁꪙ: khi trước ít người
#4477ꪹꪋꪷ ꪹꪜꪸꪙchỡ pềnkhi nênChưa xác định
* ꪹꪋꪷ ꪹꪜꪸꪙ ꪹꪬꪸꪙ ꪹꪀꪱ꫁ ꪪ꫁ꪱ: khi nên thấy chín dòng họ; đến khi đỗ trạng chín nghìn anh em
#4470ꪹꪋꪷchỡkhiChưa xác định
* ꪹꪋꪷ ꪢꪺꪙ ꪎꪰꪉ ꪁꪷ꫁ ꪣ꪿ꪺꪙ: khi vui cái gì cũng vui; khi vui non nước cũng vui
#2570ꪄ꫁ꪮꪙkhỏnkhiDanh từ
ꪄ꫁ꪮꪙ ꪨꪱꪙ ꪊꪲ꪿ ꪼꪜ ꪡ꫁ꪱ ꪶꪠꪙ: khi cháu sắp đi trời mưa
#5728ꪎꪳꪉ ꪑ꫁ꪮꪉsừng nhọngkhen ngợi, ca ngợiChưa xác định
ꪎꪳꪉ ꪑ꫁ꪮꪉ ꪶꪛ꫁ ꪶꪓ꫁ꪥ: khen ngợi bộ đội; ca ngợi bộ đội
#5725ꪎꪳꪉsừngkhenChưa xác định
* ꪎꪳꪉ ꪹꪊꪱ꫁ ꪹꪫꪱ꫁ ꪹꪎꪱ꪿: khen mình nói người
#11923ꪩ꫁ꪮꪉlọngkhe, cốcChưa xác định
ꪩ꫁ꪮꪉ ꪙꪾ꫁: khe suối
#13466ꪬ꫁ꪺꪥ ꪭ꪿ꪮꪉhuổi hongkhe lạchChưa xác định—
#12334ꪪ꪿ꪱꪉvángkheChưa xác định
ꪪ꪿ꪱꪉ ꪝꪴ: khe núi
#6702ꪕ꫁ꪱꪉtạngkheChưa xác định
ꪕ꫁ꪱꪉ ꪒ꪿ꪱꪙ: khe đá
#8543ꪝꪱꪙpãnkhay Chưa xác định
ꪝꪱꪙ ꪵꪋ: khay chè
#2161ꪹꪄꪱ ꪀꪴꪒ ꪝ꫁ꪺkhàu kút pụakhau cút hoa senDanh từ
:
#2160ꪹꪄꪱ ꪀꪴꪒkhàu kútkhau cúthoa văn bằng gỗ đặt trên đầu hồi nhà sànDanh từ
: