Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 414
ID Chữ Thái Phiên Âm ▼Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#1903ꪹꪀꪚkướpcướpĐộng từ
ꪹꪀꪚ ꪹꪋ꪿ꪉ: cướp của
#1901ꪹꪀ꪿ꪙkướnlởĐộng từ
* ꪒꪲꪙ ꪁ꫁ꪱꪙ ꪩ꫁ꪱꪙ ꪹꪀ꪿ꪙ: đá lở đất nhào
#1902ꪹꪀ꪿ꪙkướnbạtĐộng từ
ꪹꪀ꪿ꪙ ꪝꪴ: bạt núi
#1897ꪹꪀ꪿ꪀ ꪯꪩ꪿ꪱꪉkướk alanglẵn kềnhĐộng từ
ꪙꪮꪙ ꪹꪀ꪿ꪀ ꪯꪩ꪿ꪱꪉ ꪶꪩꪉ ꪹꪥꪉ: nằm lăn kềnh xuống giường
#1896ꪹꪀ꪿ꪀkướklănĐộng từ
ꪙꪮꪙ ꪹꪀ꪿ꪀ ꪜ꪿ꪱ ꪐ꫁ꪱ: nằm lăn trên bãi cỏ
#1894ꪹꪀ꪿ꪥ ꪒꪮꪉkưới đòng—Động từ
:
#1900ꪹꪁ꪿ꪣ ꪹꪕꪱkươm tãumã tấuDanh từ
:
#1899ꪹꪁ꪿ꪣkươmgươmDanh từ
ꪠꪰꪀ ꪹꪁ꪿ꪣ: đeo gươm
#1895ꪹꪁ꪿ꪥkươitựaĐộng từ
ꪙꪰ꪿ꪉ ꪹꪁ꪿ꪥ ꪔꪰ꪿ꪉ: ngồi tựa ghế
#12203ꪁꪳ꪿ꪙ ꪩꪳꪀkưn lựkmẩnChưa xác định
ꪑꪴꪉ ꪶꪄꪚ ꪩꪳ꪿ꪙ ꪩꪳꪀ ꪹꪕꪸꪉ ꪵꪄꪙ: muỗi đốt mẩn cả tay
#1892ꪁꪳ꪿ꪙkưnnghẹtđg. hay t.
ꪁꪷ ꪁꪳ꪿ꪙ: nghẹt cổ
#1893ꪁꪳ꪿ꪙkưnmẩn, sẩn, tịtd. t.
ꪑꪴꪉ ꪶꪄꪚ ꪁꪳ꪿ꪙ ꪹꪕꪸꪉ ꪵꪄꪙ: muỗi đốt mẩn cả tay
#1861ꪹꪁ꪿kưacưacáiDanh từ
:
#1863ꪹꪁ꪿kưacưaDanh từ
ꪹꪁ꪿ ꪼꪣ꫁: cưa gỗ
#1666ꪹꪁꪷ꪿ ꪻꪒkơ đàưdường nào.ctxđ
ꪚ꫁ꪱꪙ ꪹꪣꪉ ꪋ꪿ꪽ ꪹꪚ꪿ꪱ ꪊꪰꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪻꪒ: bản mường đẹp biết dường nào
#1670ꪹꪁꪷ꪿ ꪫ꪿ꪱkơ vathế, vậyđ.
ꪵꪣ꪿ꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪫ꪿ꪱ: đúng thế; đúng vậy
#1669ꪹꪁꪷ꪿ ꪙꪲ꫁kơ nị—Phó từ / Khác
:
#1668ꪹꪁꪷ꪿ ꪙ꫁ꪽkơ nặnnhư thếPhó từ / Khác
ꪶꪠꪙ ꪹꪁꪷ꪿ ꪙ꫁ꪽ ꪁꪷ꫁ ꪼꪜ ꪫꪸꪀ: mưa như thế cũng đi (làm) việc
#1667ꪹꪁꪷ꪿ ꪭꪸꪀkơ hiệknhư, như làPhó từ / Khác
* ꪜꪱꪀ ꪹꪁꪷ꪿ ꪭꪸꪀ ꪙꪾ꫁ ꪼꪨ: nói như nước chảy; nó thao thao bất tuyệt
#1664ꪹꪁꪷ꪿kơnhưPhó từ / Khác
ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪥ ꪹꪁꪷ ꪶꪣꪒ: người đông như kiến