Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 414
ID Chữ Thái Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt ▼Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#70ꪀꪱꪫkàokhoác, khoác lácĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪀꪱꪫ: nói khoác
#583ꪚꪲꪉbìngkhoác, choàngĐộng từ
ꪚꪲꪉ ꪹꪎ꫁: khoác áo; choàng áo
#244ꪮ꫁ꪱꪫ ꪻꪐ꪿ảo nháưkhoác lácĐộng từ
ꪑꪱ ꪡꪰꪉ ꪠꪴ꫁ ꪮ꫁ꪱꪫ ꪻꪐ꪿: đừng nghe kẻ khoác lác
#1063ꪀ꫁ꪱꪫ ꪻꪐ꪿kảo nháưkhoác lácĐộng từ
ꪀ꫁ꪱꪫ ꪻꪐ꪿ ꪎꪴꪒ ꪡ꫁ꪱ: khoác lác nhất hạng
#2517ꪄ꪿ꪫꪱkhoákhoá, ổ khoáDanh từ
ꪼꪄ ꪄ꪿ꪫꪱ: mở khóa
#2519ꪄ꪿ꪫꪱ ꪣꪳkhoá mữkhoá tayĐộng từ
ꪄ꪿ꪫꪱ ꪔꪲꪙ ꪄ꪿ꪫꪱ ꪣꪳ: khoá chân khoá tay
#2518ꪄ꪿ꪫꪱkhoákhoáDanh từ
ꪄ꪿ꪫꪱ ꪔꪴ: khoá cửa
#5726ꪎꪳꪉ ꪣꪷ꪿sừng mokhoe mẽChưa xác định
ꪮꪱ ꪙꪱꪉ ꪎꪳꪉ ꪣꪷ꪿: cô nàng kheo mẽ
#1058ꪀ꪿ꪱꪫ ꪮ꫁ꪱꪉkáo ảngkhoe khoangĐộng từ
ꪭꪰ꪿ꪉ ꪣꪲ ꪀ꪿ꪱꪫ ꪮ꫁ꪱꪉ: giàu có khoe khoang
#211ꪮ꫁ꪱꪉảngkhoeĐộng từ
ꪜꪱꪀ ꪮ꫁ꪱꪉ: nói khoe
#1848ꪁꪴꪒ ꪁꪴ꫁ ꪣꪳkụt kụ mữkhoanh tay, vòng tayĐộng từ
ꪁꪴꪒ ꪁꪴ꫁ ꪣꪳ ꪻꪎ꪿ ꪹꪮꪷ꪿ꪀ: khoanh tay trước ngực
#570ꪚꪸꪙ ꪒꪮꪙbiền đònkhoanh rừng để săn bắtĐộng từ
:
#2678ꪶꪄꪒkhốtkhoanhTính từ
ꪶꪄꪒ ꪀꪮꪚ ꪶꪒ꫁ꪉ: khoanh kạp nong
#1395ꪁ꪿ꪮꪥkoikhoan, thư thảTính từ
ꪫꪸꪀ ꪙ꫁ꪽ ꪁ꪿ꪮꪥ ꪀ꪿ꪮꪙ: việc ấy khoan đã
#5011ꪵꪎ꫁ꪙ ꪵꪎ꫁ꪙsẻn sẻnkhoan thaiChưa xác định
ꪼꪜ ꪣꪱ ꪵꪎ꫁ꪙ ꪵꪎ꫁ꪙ: đi đứng khoan thai
#8710ꪜ꪿ꪽpắnkhoanChưa xác định
ꪣꪱꪀ ꪜ꪿ꪽ: cái khoan
#8711ꪜ꪿ꪽpắnkhoanChưa xác định
ꪜ꪿ꪽ ꪭꪴ: khoan lỗ
#10051ꪹꪠꪀfướkkhoai sọcâyChưa xác định—
#10198ꪢꪱꪀ ꪹꪠꪀmák fướkkhoai sọChưa xác định—
#654ꪚꪮꪙbònkhoai nướccâyDanh từ
: