Tra Cứu Từ Điển Song Ngữ Thái - Việt

Kho ngữ liệu hơn 13.400 mục từ chữ Thái cổ (Tai Viet Unicode), phiên âm và ngữ nghĩa tiếng Việt. Hỗ trợ tra cứu tức thì, lọc theo loại từ và sắp xếp linh hoạt.

📚
13.426
Tổng mục từ Thái - Việt
🏷️
1.004
Danh từ (d.)
⚡
880
Động từ (đg.)
✨
613
Tính từ (t.)
Danh sách mục từ Thái - Việt — trang 413
ID Chữ Thái ▼Phiên Âm Nghĩa Tiếng Việt Loại TừVí Dụ & Ngữ Cảnh
#8728ꪜꪰꪉpằngmồng tơicâyChưa xác định—
#8729ꪜꪰꪉpằngtrả, giảChưa xác định
ꪜꪰꪉ ꪹꪙꪷ꫁: trả nợ
#8730ꪜꪰꪉpằngđền, bồi thường Chưa xác định
ꪹꪥꪸꪒ ꪎꪸ ꪜꪰꪒ ꪜꪰꪉ: làm mất bắt đền
#8689ꪜꪰꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪖꪮꪙpắc báu thònmột là một Chưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪜꪰꪀ ꪹꪚꪱ꪿ ꪖꪮꪙ: nói một là một
#8691ꪜꪰꪀ ꪔꪱpắc tàchằm chằm, chăm chăm, chăm chắm Chưa xác định
ꪚ꫁ꪱ ꪙ꫁ꪮꪥ ꪵꪩ ꪜꪰꪀ ꪔꪱ ꪻꪎ꪿ ꪔ꪿ꪮꪙ ꪵꪚ꪿ꪉ: thằng bé nhìn chằm chằm vào chiếc bánh
#8690ꪜꪰꪀ ꪋꪽpắc chẵndựng đứng Chưa xác định
ꪝꪴ ꪜꪰꪀ ꪋꪽ ꪶꪩꪉ: dốc dựng đứng
#8684ꪜꪰꪀpắckhổChưa xác định
ꪠ꫁ꪱꪥ ꪜꪰꪀ ꪀ꫁ꪫꪱꪉ: vải khổ rộng
#8685ꪜꪰꪀpắccắmChưa xác định
ꪜꪰꪀ ꪄꪫꪱꪀ: cắp chông
#8686ꪜꪰꪀpắcchúc Chưa xác định
ꪬꪺ ꪜꪰꪀ ꪶꪩꪉ ꪘꪮꪉ: đầu chúc xuống ao
#8687ꪜꪰꪀpắcchòng chọc Chưa xác định
ꪵꪩ ꪜꪰꪀ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ ꪶꪁꪙ ꪨꪱꪀ: nhìn chòng chọc vào mặt người lạ
#8688ꪜꪰꪀpắcthẳng Chưa xác định
ꪫ꪿ꪱ ꪜꪰꪀ ꪻꪎ꪿ ꪘ꫁ꪱ: nói thẳng vào mặt
#9096ꪜꪮꪥpòibảChưa xác định
ꪜꪮꪥ ꪠ꫁ꪱꪥ: bả sợi
#9118ꪜꪮꪣ ꪝꪩ꫁ꪮꪀpòm plọcgò đất, đống đấtChưa xác định—
#9119ꪜꪮꪣ ꪝꪩ꫁ꪮꪀpòm plọccái đầu khôngChưa xác định—
#9120ꪜꪮꪣ ꪝꪩ꫁ꪮꪀpòm plọcđầu lâuChưa xác định
ꪜꪮꪣ ꪝꪩ꫁ꪮꪀ ꪶꪁꪙ ꪜꪱꪉ ꪹꪋꪱ꫁: đầu lâu người thời cổ
#9113ꪜꪮꪣpòmcáivật trònChưa xác định
ꪜꪮꪣ ꪬꪺ: cái đầu
#9114ꪜꪮꪣpòmquảnúi nonChưa xác định
ꪜꪮꪣ ꪝꪴ: quả núi
#9115ꪜꪮꪣpòmgiả bộ, giả sáchChưa xác định
ꪜꪮꪣ ꪻꪚ꫁ ꪋ꫁ꪱ: giả bộ ngu si
#9116ꪜꪮꪣpòmgiả dạng, giả hìnhChưa xác định
ꪜꪮꪣ ꪹꪥꪸꪒ ꪶꪁꪙ ꪁ꫁ꪱ ꪄꪱꪥ: giả dạng người buôn bán
#9117ꪜꪮꪣpòmgiả mạoChưa xác định
ꪜꪮꪣ ꪊꪸ꫁ ꪹꪕꪷ: giả mạo giấy tờ